(Top Banner Ad)
public stock
B2
Danh từ B2 Kinh tế

public stock

UK: /ˈpʌblɪk stɒk/ • US: /ˈpʌblɪk stɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

cổ phiếu đại chúng cổ phiếu công khai cổ phiếu niêm yết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shares of a company that are available for purchase by the general public on the stock market.

Vietnamese Meaning

Cổ phiếu của một công ty được bán cho công chúng trên thị trường chứng khoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to offer public stock next year."

    "Công ty dự định chào bán cổ phiếu ra công chúng vào năm tới."

  • "Investors are eager to buy the company's public stock."

    "Các nhà đầu tư rất háo hức mua cổ phiếu của công ty."

  • "The value of the public stock has increased significantly."

    "Giá trị của cổ phiếu đã tăng lên đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stockholder cổ đông
Noun stock market thị trường chứng khoán
Noun stock exchange sàn giao dịch chứng khoán
Verb go public phát hành cổ phiếu ra công chúng
Adjective publicly traded được giao dịch công khai
Noun IPO (Initial Public Offering) phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng

Synonyms

publicly traded stock (cổ phiếu được giao dịch công khai)equity shares (cổ phần vốn)

Antonyms

private stock (cổ phiếu riêng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Old English
stoc
Middle English
stock (capital/fund sense)
Modern English
public stock (compound noun)

Nguồn gốc của 'public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'publicus', có nghĩa là 'của dân chúng' hoặc 'thuộc về nhà nước'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự công khai, thuộc về hoặc dành cho mọi người.

Nguồn gốc của 'stock'

Ban đầu, từ 'stock' trong tiếng Anh cổ ('stoc') có nghĩa là 'gốc cây', 'thân cây' hoặc 'trụ cột'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển đa dạng, bao gồm 'vốn', 'quỹ', 'nguồn cung cấp' và sau đó là 'cổ phiếu' (phần vốn của một công ty) như chúng ta hiểu ngày nay. Sự kết hợp 'public stock' phản ánh ý tưởng về việc chia sẻ quyền sở hữu công ty rộng rãi ra công chúng.

Usage Note

Cụm từ 'public stock' thường được sử dụng để chỉ cổ phiếu của một công ty đã thực hiện IPO (Initial Public Offering - Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng). Điều này có nghĩa là công ty đã quyết định huy động vốn bằng cách bán cổ phần của mình cho các nhà đầu tư bên ngoài.

Prepositions

of in

'Stock of': Chỉ cổ phiếu của công ty nào đó (ví dụ: 'stock of Apple'). 'Stock in': Thể hiện việc đầu tư vào cổ phiếu (ví dụ: 'invest in public stock').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public stock
  • common common public stock
    (cổ phiếu phổ thông công khai)
  • preferred preferred public stock
    (cổ phiếu ưu đãi công khai)
  • outstanding outstanding public stock
    (cổ phiếu công khai đang lưu hành)
  • new new public stock
    (cổ phiếu công khai mới)
Verb + public stock
  • issue issue public stock
    (phát hành cổ phiếu ra công chúng)
  • offer offer public stock
    (chào bán cổ phiếu ra công chúng)
  • buy buy public stock
    (mua cổ phiếu công khai)
  • sell sell public stock
    (bán cổ phiếu công khai)
  • list list public stock
    (niêm yết cổ phiếu công khai)

Idioms

  • public stock offering

    Việc chào bán cổ phiếu ra công chúng (lần đầu hoặc các lần sau)

    "The startup announced its intention to launch a major public stock offering next quarter to fund expansion."

    (Công ty khởi nghiệp đã thông báo ý định thực hiện một đợt chào bán cổ phiếu ra công chúng lớn vào quý tới để tài trợ cho việc mở rộng.)

  • publicly traded stock

    Cổ phiếu được giao dịch công khai trên thị trường chứng khoán.

    "Investing in publicly traded stock allows individuals to own a piece of large corporations, potentially sharing in their growth."

    (Đầu tư vào cổ phiếu được giao dịch công khai cho phép các cá nhân sở hữu một phần của các tập đoàn lớn, có khả năng chia sẻ vào sự tăng trưởng của chúng.)

  • public stock exchange

    Sàn giao dịch chứng khoán công khai (nơi cổ phiếu được mua bán)

    "The New York Stock Exchange is a prominent public stock exchange where millions of shares change hands daily."

    (Sở Giao dịch Chứng khoán New York là một sàn giao dịch chứng khoán công khai nổi bật, nơi hàng triệu cổ phiếu được mua bán hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public stock

Danh từ
Lật mặt

Cổ phiếu của một công ty được bán cho công chúng trên thị trường chứng khoán.

"The company plans to offer public stock next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public stock".

Dân chủ hóa quyền sở hữu

Việc sở hữu cổ phiếu công khai cho phép bất kỳ cá nhân nào cũng có thể trở thành một phần chủ sở hữu của một công ty lớn, dù chỉ với một phần nhỏ. Điều này dân chủ hóa cơ hội đầu tư và chia sẻ lợi nhuận, khác với việc chỉ có giới tinh hoa giàu có mới có thể đầu tư vào các doanh nghiệp tư nhân.

Thị trường chứng khoán - Chỉ báo kinh tế

Thị trường nơi cổ phiếu công khai được giao dịch, còn gọi là thị trường chứng khoán, thường được coi là một phong vũ biểu quan trọng của nền kinh tế. Sự biến động của giá cổ phiếu và khối lượng giao dịch có thể phản ánh niềm tin của nhà đầu tư, sức khỏe doanh nghiệp và xu hướng kinh tế vĩ mô.