(Top Banner Ad)
issuing
B2
Động từ (Verb - dạng V-ing của 'issue') B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

issuing

UK: /ˈɪʃuːɪŋ/ • US: /ˈɪʃuɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang phát hành đang ban hành đang cấp sự phát hành sự ban hành sự cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of officially giving out or making something available.

Vietnamese Meaning

Hành động chính thức phát hành, cung cấp hoặc làm cho cái gì đó có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank is issuing new credit cards to its customers."

    "Ngân hàng đang phát hành thẻ tín dụng mới cho khách hàng của mình."

  • "The government is issuing new regulations regarding environmental protection."

    "Chính phủ đang ban hành các quy định mới về bảo vệ môi trường."

  • "The company is issuing shares to raise capital."

    "Công ty đang phát hành cổ phiếu để tăng vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun issue vấn đề, số báo (của tạp chí), sự phát hành
Verb issue phát hành, cấp, đưa ra
Noun issuer người/tổ chức phát hành
Verb reissue tái phát hành
Adjective unissued chưa phát hành
Noun issuance sự phát hành (mang tính chính thức hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ei-
Latin
ire
Latin
exire
Old French
issir / issue
Middle English
issue
English
issue
English
issuing

Hành trình từ 'Ra đi' đến 'Vấn đề'

Từ gốc Latinh 'exire' có nghĩa là 'đi ra ngoài', từ 'issue' ban đầu miêu tả hành động vật lý của việc thoát ra, chảy ra. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ kết quả (outcome) của một hành động, điểm cuối của một cuộc tranh luận, hoặc một vấn đề (problem) nảy sinh cần được giải quyết. Đây là một ví dụ điển hình về cách một từ có thể phát triển từ nghĩa đen sang nghĩa trừu tượng.

Nguồn gốc từ Dòng chảy và Pháp luật

Trong tiếng Anh Trung cổ, 'issue' cũng được dùng để chỉ dòng chảy của nước hoặc chất lỏng, và trong ngữ cảnh pháp luật, nó dùng để chỉ một điểm tranh chấp hoặc một vấn đề cần được tòa án giải quyết. Sự đa dạng trong các ngữ cảnh này cho thấy từ 'issue' đã sớm trở thành một phần linh hoạt trong ngôn ngữ, với các biến thể như 'issuing' tiếp tục mang các sắc thái nghĩa liên quan đến việc 'đưa ra', 'phát hành' hoặc 'nảy sinh'.

Usage Note

Đây là dạng V-ing (hiện tại phân từ) của động từ 'issue', thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ (gerund). 'Issuing' nhấn mạnh quá trình hoặc hành động đang diễn ra. Khác với 'issue' (dạng nguyên thể), 'issuing' tập trung vào việc đang thực hiện việc phát hành, cấp phát.

Prepositions

to from

'Issuing something to someone' chỉ việc phát hành hoặc cung cấp cái gì đó cho ai đó. 'Issuing something from a place' chỉ việc phát hành hoặc cung cấp cái gì đó từ một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

"issuing" + Noun (với "issuing" là động từ/danh động từ)
  • statement issuing a statement
    (đưa ra một tuyên bố)
  • warning issuing a warning
    (đưa ra một cảnh báo)
  • license issuing a license
    (cấp phép/cấp giấy phép)
  • shares issuing shares
    (phát hành cổ phiếu)
  • passport issuing a passport
    (cấp hộ chiếu)
Noun + "issuing" (với "issuing" là tính từ/bổ ngữ)
  • bank issuing bank
    (ngân hàng phát hành)
  • authority issuing authority
    (cơ quan cấp phép/phát hành)
Verb + "issuing" (với "issuing" là danh động từ)
  • responsible for responsible for issuing
    (chịu trách nhiệm phát hành/cấp)
  • begin begin issuing
    (bắt đầu phát hành/cấp)

Idioms

  • Issuing a formal statement

    Đưa ra một tuyên bố chính thức

    "The company is issuing a formal statement regarding the merger."

    (Công ty đang đưa ra một tuyên bố chính thức về việc sáp nhập.)

  • Issuing a public warning

    Đưa ra một cảnh báo công khai

    "The police are issuing a public warning about the scam."

    (Cảnh sát đang đưa ra một cảnh báo công khai về vụ lừa đảo.)

  • Issuing a challenge

    Đưa ra một lời thách thức

    "The team captain is issuing a challenge to their rivals."

    (Đội trưởng đang đưa ra một lời thách thức với đối thủ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

issuing

Động từ (Verb - dạng V-ing của 'issue')
Lật mặt

Hành động chính thức phát hành, cung cấp hoặc làm cho cái gì đó có sẵn.

"The bank is issuing new credit cards to its customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "issuing".

Vai trò của các Cơ quan Cấp phép

Trong nhiều quốc gia, các cơ quan chính phủ đóng vai trò thiết yếu trong việc 'issuing' (cấp phát) các tài liệu chính thức như hộ chiếu, thị thực (visa), giấy phép lái xe và giấy khai sinh. Việc này không chỉ đảm bảo trật tự xã hội, kiểm soát dân số mà còn cung cấp danh tính hợp pháp cho công dân, là nền tảng của quản lý hành chính và quyền công dân.

Phát hành trong Tài chính và Kinh doanh

Trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh, 'issuing' (phát hành) là một hoạt động cốt lõi. Các công ty phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu để huy động vốn từ công chúng hoặc nhà đầu tư, trong khi ngân hàng trung ương phát hành tiền tệ để điều tiết nền kinh tế quốc gia. Hiểu rõ khái niệm này là rất quan trọng để nắm bắt cách thức các thị trường và hệ thống kinh tế vận hành.