pucker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tight fold or wrinkle in a cloth or surface.
Vietnamese Meaning
Một nếp gấp hoặc nếp nhăn chặt trên vải hoặc bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a slight pucker in the fabric where it had been sewn."
"Có một nếp nhăn nhẹ trên vải ở chỗ nó được may."
-
"The wind made her face pucker with cold."
"Gió làm cho mặt cô ấy nhăn lại vì lạnh."
-
"The seamstress had to pucker the fabric to make it fit properly."
"Người thợ may phải làm nhăn vải để nó vừa vặn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các nếp nhăn nhỏ, co rúm lại do tác động bên ngoài hoặc do sự thay đổi về chất liệu. Khác với 'wrinkle' (nếp nhăn) mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
'Pucker in' dùng để chỉ sự co rúm, nhăn lại ở một khu vực cụ thể. 'Pucker at' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự co rúm nhẹ tại một điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pucker pucker your lips (chúm môi lại (thường để hôn hoặc huýt sáo).)
-
pucker pucker your brow (nhăn trán (thường do lo lắng hoặc suy nghĩ).)
-
seam seam pucker (nếp nhăn ở đường may (trên vải, thường là lỗi trong may vá).)
Idioms
-
pucker up
Chúm môi lại (thường là chuẩn bị hôn, thể hiện sự đáng yêu hoặc làm duyên).
"He told her to pucker up for a photo."
(Anh ấy bảo cô ấy chúm môi lại để chụp ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pucker
Danh từMột nếp gấp hoặc nếp nhăn chặt trên vải hoặc bề mặt.
"There was a slight pucker in the fabric where it had been sewn."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To pucker her lips was her nervous habit. |
Mím môi là thói quen lo lắng của cô ấy. |
| Phủ định | He decided not to pucker his brow, despite his confusion. |
Anh quyết định không nhíu mày, mặc dù anh bối rối. |
| Nghi vấn | Why did she choose to pucker her face in disapproval? |
Tại sao cô ấy lại chọn nhăn mặt không đồng tình? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tends to pucker her lips when she's concentrating. |
Cô ấy có xu hướng mím môi khi đang tập trung. |
| Phủ định | They don't want their foreheads to pucker with worry. |
Họ không muốn trán họ nhăn lại vì lo lắng. |
| Nghi vấn | Does he always have that little pucker on his brow? |
Anh ấy luôn có một nếp nhăn nhỏ trên trán sao? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her lips pucker when she tastes something sour. |
Môi cô ấy mím lại khi cô ấy nếm thứ gì đó chua. |
| Phủ định | Didn't the fabric pucker after you washed it? |
Chẳng phải vải bị nhăn sau khi bạn giặt nó sao? |
| Nghi vấn | Does the skin on your forehead pucker when you concentrate? |
Da trên trán bạn có nhăn lại khi bạn tập trung không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns 80, her skin will have been puckering around her eyes for decades. |
Đến khi cô ấy 80 tuổi, làn da của cô ấy đã nhăn nheo quanh mắt hàng thập kỷ. |
| Phủ định | He won't have been puckering his lips like that if he didn't find the taste sour. |
Anh ấy sẽ không mím môi như vậy nếu anh ấy không thấy vị chua. |
| Nghi vấn | Will the paint have been puckering on the wall due to the humidity? |
Liệu sơn có bị phồng rộp trên tường do độ ẩm không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker's pucker showed his concentration as he measured the ingredients. |
Cái nhăn nhó của người thợ làm bánh cho thấy sự tập trung của anh khi anh cân đo các nguyên liệu. |
| Phủ định | The actress's pucker didn't convince the director that she was truly angry. |
Cái mím môi của nữ diễn viên đã không thuyết phục được đạo diễn rằng cô ấy thực sự tức giận. |
| Nghi vấn | Was the child's pucker a sign of displeasure at the broccoli? |
Cái bĩu môi của đứa trẻ có phải là dấu hiệu không hài lòng với bông cải xanh không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't puckered my lips so much in that photo; now I look silly. |
Tôi ước tôi đã không chu môi quá nhiều trong bức ảnh đó; bây giờ tôi trông thật ngớ ngẩn. |
| Phủ định | If only she hadn't made her face pucker with that sour candy. |
Giá mà cô ấy không làm cho mặt nhăn nhó với viên kẹo chua đó. |
| Nghi vấn | If only he could pucker his lips like a professional trumpet player, would he get the gig? |
Giá mà anh ấy có thể chu môi như một người chơi trumpet chuyên nghiệp, liệu anh ấy có được nhận việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pucker".
