(Top Banner Ad)
pucker
B2
Danh từ B2 Cơ thể người, Diễn tả cảm xúc

pucker

UK: /ˈpʌkər/ • US: /ˈpʌkər/

Nghĩa tiếng Việt

nhăn lại co rúm chu môi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tight fold or wrinkle in a cloth or surface.

Vietnamese Meaning

Một nếp gấp hoặc nếp nhăn chặt trên vải hoặc bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a slight pucker in the fabric where it had been sewn."

    "Có một nếp nhăn nhẹ trên vải ở chỗ nó được may."

  • "The wind made her face pucker with cold."

    "Gió làm cho mặt cô ấy nhăn lại vì lạnh."

  • "The seamstress had to pucker the fabric to make it fit properly."

    "Người thợ may phải làm nhăn vải để nó vừa vặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pucker Làm nhăn, làm túm lại (môi, trán, vải).
Noun pucker Nếp nhăn, chỗ túm lại (trên môi, trán, hoặc vải).
Adjective puckered Bị nhăn, bị túm lại, có nếp gấp.
Verb unpucker Làm hết nhăn, làm phẳng ra (ít phổ biến hơn).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cơ thể người, Diễn tả cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pokken / pucan
English
pucker

Nguồn gốc từ 'pucker'

Từ 'pucker' xuất hiện lần đầu vào khoảng thế kỷ 15 trong tiếng Anh Trung cổ, với các dạng như 'pokken' hoặc 'pucan'. Nó mang ý nghĩa 'thu gom thành nếp' hoặc 'làm nhăn lại', có thể liên quan đến các từ chỉ 'cái túi' hoặc 'cái bao' (pouch). Hãy hình dung khi một chiếc túi được kéo chặt miệng, nó sẽ tạo thành các nếp nhăn – đó chính là ý nghĩa ban đầu của 'pucker'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các nếp nhăn nhỏ, co rúm lại do tác động bên ngoài hoặc do sự thay đổi về chất liệu. Khác với 'wrinkle' (nếp nhăn) mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

in at

'Pucker in' dùng để chỉ sự co rúm, nhăn lại ở một khu vực cụ thể. 'Pucker at' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự co rúm nhẹ tại một điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pucker (một bộ phận cơ thể)
  • pucker pucker your lips
    (chúm môi lại (thường để hôn hoặc huýt sáo).)
  • pucker pucker your brow
    (nhăn trán (thường do lo lắng hoặc suy nghĩ).)
Noun phrases with 'pucker'
  • seam seam pucker
    (nếp nhăn ở đường may (trên vải, thường là lỗi trong may vá).)

Idioms

  • pucker up

    Chúm môi lại (thường là chuẩn bị hôn, thể hiện sự đáng yêu hoặc làm duyên).

    "He told her to pucker up for a photo."

    (Anh ấy bảo cô ấy chúm môi lại để chụp ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pucker

Danh từ
Lật mặt

Một nếp gấp hoặc nếp nhăn chặt trên vải hoặc bề mặt.

"There was a slight pucker in the fabric where it had been sewn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To pucker her lips was her nervous habit.
Mím môi là thói quen lo lắng của cô ấy.
Phủ định
He decided not to pucker his brow, despite his confusion.
Anh quyết định không nhíu mày, mặc dù anh bối rối.
Nghi vấn
Why did she choose to pucker her face in disapproval?
Tại sao cô ấy lại chọn nhăn mặt không đồng tình?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tends to pucker her lips when she's concentrating.
Cô ấy có xu hướng mím môi khi đang tập trung.
Phủ định
They don't want their foreheads to pucker with worry.
Họ không muốn trán họ nhăn lại vì lo lắng.
Nghi vấn
Does he always have that little pucker on his brow?
Anh ấy luôn có một nếp nhăn nhỏ trên trán sao?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her lips pucker when she tastes something sour.
Môi cô ấy mím lại khi cô ấy nếm thứ gì đó chua.
Phủ định
Didn't the fabric pucker after you washed it?
Chẳng phải vải bị nhăn sau khi bạn giặt nó sao?
Nghi vấn
Does the skin on your forehead pucker when you concentrate?
Da trên trán bạn có nhăn lại khi bạn tập trung không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 80, her skin will have been puckering around her eyes for decades.
Đến khi cô ấy 80 tuổi, làn da của cô ấy đã nhăn nheo quanh mắt hàng thập kỷ.
Phủ định
He won't have been puckering his lips like that if he didn't find the taste sour.
Anh ấy sẽ không mím môi như vậy nếu anh ấy không thấy vị chua.
Nghi vấn
Will the paint have been puckering on the wall due to the humidity?
Liệu sơn có bị phồng rộp trên tường do độ ẩm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker's pucker showed his concentration as he measured the ingredients.
Cái nhăn nhó của người thợ làm bánh cho thấy sự tập trung của anh khi anh cân đo các nguyên liệu.
Phủ định
The actress's pucker didn't convince the director that she was truly angry.
Cái mím môi của nữ diễn viên đã không thuyết phục được đạo diễn rằng cô ấy thực sự tức giận.
Nghi vấn
Was the child's pucker a sign of displeasure at the broccoli?
Cái bĩu môi của đứa trẻ có phải là dấu hiệu không hài lòng với bông cải xanh không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't puckered my lips so much in that photo; now I look silly.
Tôi ước tôi đã không chu môi quá nhiều trong bức ảnh đó; bây giờ tôi trông thật ngớ ngẩn.
Phủ định
If only she hadn't made her face pucker with that sour candy.
Giá mà cô ấy không làm cho mặt nhăn nhó với viên kẹo chua đó.
Nghi vấn
If only he could pucker his lips like a professional trumpet player, would he get the gig?
Giá mà anh ấy có thể chu môi như một người chơi trumpet chuyên nghiệp, liệu anh ấy có được nhận việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pucker".

Cử chỉ chúm môi trong văn hóa hôn

Hành động 'pucker up' (chúm môi) thường được liên kết mật thiết với việc hôn. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chúm môi là một cử chỉ phổ biến để chuẩn bị cho nụ hôn, thể hiện sự yêu mến, tình cảm lãng mạn hoặc thậm chí là sự chào hỏi. Nó cũng có thể được dùng một cách vui đùa để diễn tả sự đáng yêu hoặc làm duyên.

Thuật ngữ 'pucker' trong may mặc

Trong ngành may mặc và thiết kế thời trang, 'pucker' là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ hiện tượng vải bị nhăn hoặc co rúm lại không mong muốn dọc theo đường may. Tình trạng này, được gọi là 'seam pucker', thường là dấu hiệu của lỗi trong quá trình may, như căng chỉ không đều hoặc loại vải không phù hợp, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chất lượng của sản phẩm.