wrinkle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nếp nhăn, vết nhăn (trên da, vải...). Thường do tuổi tác, lo lắng, hoặc do bị gấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a few wrinkles around her eyes from laughing so much."
"Cô ấy có một vài nếp nhăn quanh mắt vì cười quá nhiều."
-
"She ironed the shirt to remove all the wrinkles."
"Cô ấy ủi cái áo sơ mi để loại bỏ hết các nếp nhăn."
-
"He wrinkled his nose in disgust."
"Anh ta nhăn mũi một cách ghê tởm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wrinkly | có nhiều nếp nhăn; nhăn nheo |
| Verb | unwrinkle | làm phẳng, làm hết nhăn |
| Adjective (compound) | anti-wrinkle | chống nhăn (thường dùng cho sản phẩm mỹ phẩm) |
| Adjective | wrinkled | bị nhăn, có nếp nhăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wrinkle' thường được dùng để chỉ những nếp nhăn nhỏ trên da, vải hoặc các bề mặt khác. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực (liên quan đến tuổi tác) hoặc trung tính (liên quan đến việc bị gấp). So với 'crease' thì 'wrinkle' có vẻ tự nhiên và ít phẳng hơn, còn 'fold' chỉ đơn giản là nếp gấp.
Prepositions
'Wrinkle in': chỉ nếp nhăn nằm *trong* một vật liệu (ví dụ: wrinkle in fabric). 'Wrinkle on': chỉ nếp nhăn nằm *trên* bề mặt (ví dụ: wrinkle on the skin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep wrinkles (những nếp nhăn sâu)
-
fine fine wrinkles (những nếp nhăn nhỏ/mờ)
-
expression expression wrinkles (nếp nhăn do biểu cảm)
-
age age wrinkles (nếp nhăn tuổi tác)
-
get get wrinkles (bị nhăn (da, quần áo))
-
smooth out smooth out wrinkles (làm phẳng/làm hết nhăn)
-
iron out iron out wrinkles (ủi thẳng nếp nhăn (quần áo))
-
cause cause wrinkles (gây ra nếp nhăn)
-
wrinkle wrinkle cream (kem chống nhăn)
-
wrinkle wrinkle line (đường nhăn (trên da))
Idioms
-
iron out the wrinkles
Giải quyết vấn đề, tháo gỡ khó khăn, làm phẳng phiu mọi khúc mắc
"We need to iron out the wrinkles in our plan before the presentation."
(Chúng ta cần giải quyết những vướng mắc trong kế hoạch trước buổi thuyết trình.)
-
a new wrinkle (in something)
Một khía cạnh mới, một yếu tố mới hoặc một vấn đề mới (thường là bất ngờ và có thể gây khó khăn)
"The sudden change in leadership added a new wrinkle to our project timeline."
(Sự thay đổi lãnh đạo đột ngột đã thêm một yếu tố bất ngờ mới vào tiến độ dự án của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrinkle
danh từNếp nhăn, vết nhăn (trên da, vải...). Thường do tuổi tác, lo lắng, hoặc do bị gấp.
"She had a few wrinkles around her eyes from laughing so much."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrinkle".
