(Top Banner Ad)
puddle
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thời tiết

puddle

UK: /ˈpʌd.əl/ • US: /ˈpʌd.əl/

Nghĩa tiếng Việt

vũng nước char nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small amount of water, usually rain, that is lying on the ground.

Vietnamese Meaning

Vũng nước nhỏ, thường là nước mưa, đọng trên mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were jumping in the puddles after the rain."

    "Những đứa trẻ đang nhảy trong những vũng nước sau cơn mưa."

  • "There were puddles of water on the road after the storm."

    "Có những vũng nước trên đường sau cơn bão."

  • "She stepped in a puddle and splashed her shoes."

    "Cô ấy bước vào vũng nước và làm bắn nước lên giày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puddle vũng nước, vũng bùn
Verb puddle tạo thành vũng nước; làm lầy lội
Adjective puddly đầy vũng nước, lầy lội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pud
Middle English
pudel
Modern English
puddle

Từ vũng nước nhỏ đến 'puddle'

Từ nguyên của 'puddle' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'pud', mang nghĩa là 'hố nhỏ' hoặc 'mương nhỏ'. Sau đó, nó phát triển thành 'pudel' trong tiếng Anh Trung cổ, một dạng giảm nhẹ của 'pud', để chỉ một 'vũng nước nhỏ'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với hình ảnh những vũng nước đọng lại sau mưa.

Usage Note

Từ 'puddle' thường chỉ một lượng nước nhỏ, nông và không sâu. Nó thường xuất hiện sau cơn mưa hoặc do sự tan chảy của băng tuyết. Sự khác biệt với 'pool' là 'pool' thường lớn hơn và sâu hơn 'puddle'. 'Puddle' mang tính tạm thời và dễ bay hơi hơn.

Prepositions

in through

‘In’ được dùng để chỉ vị trí: ‘The dog splashed in the puddle.’ (‘Con chó vẫy vùng trong vũng nước’). ‘Through’ được dùng để chỉ sự di chuyển xuyên qua: ‘The car drove through a puddle.’ (‘Chiếc xe hơi lái xuyên qua vũng nước’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puddle
  • shallow shallow puddle
    (vũng nước nông)
  • deep deep puddle
    (vũng nước sâu)
  • muddy muddy puddle
    (vũng bùn)
  • rainwater rainwater puddle
    (vũng nước mưa)
Verb + puddle
  • jump in jump in a puddle
    (nhảy vào vũng nước)
  • splash in splash in puddles
    (té nước trong vũng)
  • step in step in a puddle
    (dẫm vào vũng nước)
  • form form a puddle
    (tạo thành vũng nước)
Puddle of + Noun
  • water puddle of water
    (vũng nước)
  • oil puddle of oil
    (vũng dầu)
  • blood puddle of blood
    (vũng máu)

Idioms

  • to be in a puddle of sweat/tears

    đổ mồ hôi/khóc rất nhiều, ướt đẫm mồ hôi/nước mắt

    "After running the marathon, he was in a puddle of sweat."

    (Sau khi chạy marathon, anh ấy ướt đẫm mồ hôi.)

  • to turn into a puddle (of jelly/tears)

    trở nên yếu ớt/tan chảy vì sợ hãi, xúc động mạnh; khóc nức nở đến mềm nhũn

    "She was so overwhelmed by emotion that she nearly turned into a puddle of tears."

    (Cô ấy quá xúc động đến mức suýt nữa thì khóc nức nở thành một vũng nước mắt (mềm nhũn người ra).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puddle

Danh từ
Lật mặt

Vũng nước nhỏ, thường là nước mưa, đọng trên mặt đất.

"The children were jumping in the puddles after the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puddle".

Trò chơi nhảy vũng nước của trẻ em

Ở nhiều nước phương Tây, nhảy vào các vũng nước (jumping in puddles) sau cơn mưa là một trò chơi yêu thích của trẻ em, thường gắn liền với sự vui vẻ, vô tư và tuổi thơ. Hoạt động này thậm chí còn được miêu tả trong các bài hát và sách thiếu nhi nổi tiếng.

Vũng nước và nghệ thuật phản chiếu

Các vũng nước không chỉ là nơi đọng nước mà còn là những tấm gương tự nhiên, phản chiếu bầu trời, cây cối và cảnh vật xung quanh. Chúng thường xuất hiện trong nhiếp ảnh và hội họa như một yếu tố tạo chiều sâu, vẻ đẹp trầm tư hoặc sự tương phản thú vị.