(Top Banner Ad)
mud
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

mud

UK: /mʌd/ • US: /mʌd/

Nghĩa tiếng Việt

bùn đất đất sình lầy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wet, soft earth.

Vietnamese Meaning

Bùn, đất ướt và mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing in the mud."

    "Bọn trẻ đang chơi trong bùn."

  • "The car got bogged down in the mud."

    "Chiếc xe bị sa lầy trong bùn."

  • "Don't track mud into the house."

    "Đừng mang bùn vào nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective muddy Bùn lầy, dính bùn; lờ đờ, không rõ ràng (về màu sắc, suy nghĩ)
Verb muddy Làm lầy lội, làm đục ngầu; làm rối rắm, làm mơ hồ
Noun muddiness Tình trạng bùn lầy; sự mơ hồ, sự không rõ ràng
Noun mudflats Bãi lầy, bãi bùn (thường ven biển)
Noun mudslide Sạt lở bùn, lũ bùn
Noun mudroom Phòng đệm (trong nhà, nơi cởi áo khoác, giày dép dính bẩn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*muda-
Old English
mod
English
mud

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Mud'

Từ 'mud' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mod', mang ý nghĩa là bùn, chất nhầy, hoặc đầm lầy. Nó liên quan đến các từ tiếng German cổ khác có nghĩa tương tự, cho thấy một gốc từ chung trong ngôn ngữ German xa xưa, miêu tả một chất lỏng đặc và bẩn.

Usage Note

Chỉ hỗn hợp của đất và nước, thường xuất hiện sau mưa hoặc ở những nơi ẩm ướt. Mud thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự bẩn thỉu hoặc khó khăn (ví dụ: bị mắc kẹt trong bùn). So sánh với 'sludge' (bùn đặc, nhớt, thường chứa chất thải) và 'dirt' (bụi bẩn, đất khô), 'mud' nhấn mạnh tính chất ướt và mềm.

Prepositions

in through

'in mud' chỉ vị trí hoặc trạng thái bị bao phủ hoặc ở trong bùn (ví dụ: The car was stuck in the mud). 'through mud' chỉ sự di chuyển hoặc hành động vượt qua bùn (ví dụ: We walked through the mud).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mud
  • thick thick mud
    (bùn đặc quánh)
  • deep deep mud
    (bùn sâu)
  • sticky sticky mud
    (bùn dính)
  • wet wet mud
    (bùn ướt)
  • caked in caked in mud
    (dính đầy bùn, phủ một lớp bùn dày)
Verb + mud
  • get stuck in get stuck in mud
    (bị mắc kẹt trong bùn)
  • churn up churn up mud
    (khuấy động bùn, làm bùn trào lên)
  • splash splash mud
    (té bùn, văng bùn)
Mud + Noun
  • mud mud pie
    (bánh bùn (đồ chơi trẻ con))
  • mud mud bath
    (tắm bùn (trị liệu))
  • mud mud guard
    (chắn bùn (xe cộ))
Prepositional phrases
  • in the in the mud
    (trong bùn)
  • through the through the mud
    (xuyên qua bùn)

Idioms

  • (as) clear as mud

    Rất khó hiểu, không rõ ràng chút nào (mỉa mai)

    "His instructions were as clear as mud, so I still don't know what to do."

    (Chỉ dẫn của anh ấy khó hiểu cực kỳ, nên tôi vẫn không biết phải làm gì.)

  • sling/throw mud at someone

    Nói xấu, bôi nhọ danh dự của ai đó

    "Political campaigns often involve candidates slinging mud at each other."

    (Các chiến dịch chính trị thường có việc các ứng cử viên nói xấu lẫn nhau.)

  • drag someone's name through the mud

    Làm ô danh, bôi nhọ danh tiếng của ai đó

    "She felt they were dragging her good name through the mud with false accusations."

    (Cô ấy cảm thấy họ đang bôi nhọ danh tiếng tốt của cô ấy bằng những lời buộc tội sai sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mud

danh từ
Lật mặt

Bùn, đất ướt và mềm.

"The children were playing in the mud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mud".

Bùn trong Xây Dựng Cổ Đại

Ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, bùn là vật liệu xây dựng quan trọng và bền vững. Các công trình như nhà gạch bùn (adobe) hoặc nhà tường trát bùn (wattle and daub) đã tồn tại hàng ngàn năm, đặc biệt phổ biến ở những vùng khí hậu khô nóng.

Tắm Bùn Trị Liệu

Tắm bùn là một hình thức trị liệu phổ biến ở nhiều spa và khu nghỉ dưỡng sức khỏe trên thế giới. Bùn khoáng giàu khoáng chất được tin là có tác dụng làm sạch da, giảm đau cơ khớp và cải thiện tuần hoàn máu.