mud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bùn, đất ướt và mềm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing in the mud."
"Bọn trẻ đang chơi trong bùn."
-
"The car got bogged down in the mud."
"Chiếc xe bị sa lầy trong bùn."
-
"Don't track mud into the house."
"Đừng mang bùn vào nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | muddy | Bùn lầy, dính bùn; lờ đờ, không rõ ràng (về màu sắc, suy nghĩ) |
| Verb | muddy | Làm lầy lội, làm đục ngầu; làm rối rắm, làm mơ hồ |
| Noun | muddiness | Tình trạng bùn lầy; sự mơ hồ, sự không rõ ràng |
| Noun | mudflats | Bãi lầy, bãi bùn (thường ven biển) |
| Noun | mudslide | Sạt lở bùn, lũ bùn |
| Noun | mudroom | Phòng đệm (trong nhà, nơi cởi áo khoác, giày dép dính bẩn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hỗn hợp của đất và nước, thường xuất hiện sau mưa hoặc ở những nơi ẩm ướt. Mud thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự bẩn thỉu hoặc khó khăn (ví dụ: bị mắc kẹt trong bùn). So sánh với 'sludge' (bùn đặc, nhớt, thường chứa chất thải) và 'dirt' (bụi bẩn, đất khô), 'mud' nhấn mạnh tính chất ướt và mềm.
Prepositions
'in mud' chỉ vị trí hoặc trạng thái bị bao phủ hoặc ở trong bùn (ví dụ: The car was stuck in the mud). 'through mud' chỉ sự di chuyển hoặc hành động vượt qua bùn (ví dụ: We walked through the mud).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick mud (bùn đặc quánh)
-
deep deep mud (bùn sâu)
-
sticky sticky mud (bùn dính)
-
wet wet mud (bùn ướt)
-
caked in caked in mud (dính đầy bùn, phủ một lớp bùn dày)
-
get stuck in get stuck in mud (bị mắc kẹt trong bùn)
-
churn up churn up mud (khuấy động bùn, làm bùn trào lên)
-
splash splash mud (té bùn, văng bùn)
-
mud mud pie (bánh bùn (đồ chơi trẻ con))
-
mud mud bath (tắm bùn (trị liệu))
-
mud mud guard (chắn bùn (xe cộ))
-
in the in the mud (trong bùn)
-
through the through the mud (xuyên qua bùn)
Idioms
-
(as) clear as mud
Rất khó hiểu, không rõ ràng chút nào (mỉa mai)
"His instructions were as clear as mud, so I still don't know what to do."
(Chỉ dẫn của anh ấy khó hiểu cực kỳ, nên tôi vẫn không biết phải làm gì.)
-
sling/throw mud at someone
Nói xấu, bôi nhọ danh dự của ai đó
"Political campaigns often involve candidates slinging mud at each other."
(Các chiến dịch chính trị thường có việc các ứng cử viên nói xấu lẫn nhau.)
-
drag someone's name through the mud
Làm ô danh, bôi nhọ danh tiếng của ai đó
"She felt they were dragging her good name through the mud with false accusations."
(Cô ấy cảm thấy họ đang bôi nhọ danh tiếng tốt của cô ấy bằng những lời buộc tội sai sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mud
danh từBùn, đất ướt và mềm.
"The children were playing in the mud."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mud".
