(Top Banner Ad)
puerility
C1
noun C1 Tâm lý học, Văn học, Ngôn ngữ học

puerility

UK: /ˌpjuːəˈrɪləti/ • US: /ˌpjuːəˈrɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính trẻ con sự ngớ ngẩn sự non nớt sự thiếu chín chắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Childishness; silliness; immaturity.

Vietnamese Meaning

Tính trẻ con; sự ngớ ngẩn; sự non nớt, thiếu chín chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The puerility of his arguments was embarrassing."

    "Sự trẻ con trong những lập luận của anh ta thật đáng xấu hổ."

  • "The play was marred by moments of puerility."

    "Vở kịch bị làm hỏng bởi những khoảnh khắc trẻ con."

  • "I was shocked by the puerility of his behaviour."

    "Tôi đã rất sốc trước sự trẻ con trong hành vi của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective puerile trẻ con, ngây ngô, thiếu chín chắn; tầm thường, không đáng quan tâm.
Adverb puerilely một cách trẻ con, ngây ngô; một cách tầm thường.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
puer
Latin
puerilis
Latin
puerilitas
English
puerility

Nguồn gốc 'Trẻ Con'

Từ 'puerility' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ 'puer', có nghĩa là 'bé trai'. Từ 'puer' này sau đó phát triển thành 'puerilis' (mang tính trẻ con, liên quan đến trẻ con) và rồi 'puerilitas' (sự trẻ con, tính ngây ngô). Khi được tiếng Anh mượn, 'puerility' giữ nguyên ý nghĩa này, dùng để chỉ những hành vi, thái độ non nớt, thiếu trưởng thành như của một đứa trẻ.

Usage Note

Puerility ám chỉ sự thiếu trưởng thành, không phù hợp với độ tuổi hoặc hoàn cảnh. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích hành vi hoặc lời nói ngớ ngẩn, dại dột như trẻ con.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puerility
  • sheer sheer puerility
    (sự trẻ con, ngây ngô hoàn toàn/rõ rệt)
  • intellectual intellectual puerility
    (sự non nớt, thiếu chín chắn về trí tuệ)
  • emotional emotional puerility
    (sự non nớt, trẻ con về mặt cảm xúc)
  • utter utter puerility
    (sự ngây ngô, trẻ con tuyệt đối)
Verb + puerility
  • descend into descend into puerility
    (sa vào sự trẻ con, hành xử thiếu chín chắn)
  • indulge in indulge in puerility
    (chìm đắm trong sự ngây ngô, có những hành vi trẻ con)
  • sink into sink into puerility
    (rơi vào trạng thái trẻ con, thiếu trưởng thành)
Noun + of + puerility
  • a display of a display of puerility
    (một biểu hiện của sự trẻ con/thiếu chín chắn)
  • a moment of a moment of puerility
    (một khoảnh khắc ngây ngô, trẻ con)

Idioms

  • descend into puerility

    sa vào hành vi trẻ con, thiếu chín chắn; hành xử một cách ngây ngô

    "The serious discussion quickly descended into puerility when they started making silly jokes."

    (Cuộc thảo luận nghiêm túc nhanh chóng sa vào sự trẻ con khi họ bắt đầu nói những câu đùa ngớ ngẩn.)

  • a display of puerility

    một biểu hiện của sự trẻ con/thiếu chín chắn

    "His angry outburst was nothing but a regrettable display of puerility."

    (Cơn giận bùng phát của anh ta không gì khác hơn là một biểu hiện đáng tiếc của sự trẻ con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puerility

noun
Lật mặt

Tính trẻ con; sự ngớ ngẩn; sự non nớt, thiếu chín chắn.

"The puerility of his arguments was embarrassing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puerility".

Kỳ vọng về sự trưởng thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khi một người đạt đến tuổi trưởng thành, xã hội thường có kỳ vọng cao về sự trưởng thành, trách nhiệm và khả năng đưa ra quyết định hợp lý. 'Puerility' (hành vi trẻ con, thiếu chín chắn) ở người lớn thường bị xem là không phù hợp hoặc đáng thất vọng, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi sự nghiêm túc và chuyên nghiệp. Nó đối lập với các giá trị được coi trọng như tự lập và tự chủ.

Chống lại 'Peter Pan Syndrome'

Mặc dù 'puerility' không trực tiếp là 'hội chứng Peter Pan', nhưng nó liên quan đến khái niệm này. Hội chứng Peter Pan là xu hướng từ chối lớn lên và chấp nhận trách nhiệm của người lớn. 'Puerility' mô tả chính những hành vi và phẩm chất trẻ con mà những người mắc hội chứng này thể hiện. Xã hội phương Tây thường không khuyến khích việc duy trì sự ngây thơ, thiếu trách nhiệm quá lâu sau tuổi thiếu niên.