(Top Banner Ad)
puffed up
B2
Adjective B2 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

puffed up

UK: /ˈpʌft ʌp/ • US: /ˈpʌft ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

kiêu ngạo tự phụ lên mặt sưng húp phồng lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively proud or conceited; arrogant.

Vietnamese Meaning

Quá kiêu hãnh hoặc tự phụ; ngạo mạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's become so puffed up since he got that promotion."

    "Anh ta trở nên quá kiêu ngạo kể từ khi được thăng chức."

  • "Don't get too puffed up with your own importance."

    "Đừng quá đề cao tầm quan trọng của bản thân."

  • "After winning the award, he got really puffed up."

    "Sau khi giành được giải thưởng, anh ấy trở nên thực sự kiêu ngạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb puff thổi, phồng lên; thở hổn hển
Noun puff hơi thổi, làn khói; lời khen ngợi quá mức
Adjective puffy sưng húp, phồng rộp; có vẻ phồng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
puffen
Old English
upp
English (late 16th century)
puffed up (idiomatic use)

Nguồn gốc 'phồng lên' của niềm kiêu hãnh

Cụm từ 'puffed up' xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 16. 'Puff' có nghĩa là thổi, làm phồng lên, còn 'up' là lên. Khi kết hợp lại, nó gợi hình ảnh một người tự mãn hoặc kiêu ngạo đến mức 'phồng' hay 'sưng' lên như thể bị thổi căng hơi. Từ đó, cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực về sự tự cao tự đại, thiếu khiêm tốn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người nào đó có cái nhìn quá cao về bản thân và thể hiện sự coi thường người khác. Nó nhấn mạnh sự thổi phồng về tầm quan trọng hoặc khả năng của một người. So với các từ như 'proud' (tự hào) hay 'confident' (tự tin), 'puffed up' mang sắc thái tiêu cực và mỉa mai hơn.

Prepositions

with about

'puffed up with' được dùng để diễn tả điều gì khiến ai đó trở nên kiêu ngạo (ví dụ: puffed up with pride). 'puffed up about' diễn tả điều mà ai đó tự kiêu về (ví dụ: puffed up about their achievements).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + puffed up
  • too too puffed up
    (quá kiêu ngạo, quá tự phụ)
  • easily easily puffed up
    (dễ dàng trở nên kiêu ngạo, dễ tự mãn)
puffed up + giới từ 'with'
  • pride puffed up with pride
    (kiêu hãnh đến mức tự mãn, tự phụ)
  • self-importance puffed up with self-importance
    (tự cao tự đại, kiêu căng vì quá coi trọng bản thân)
  • vanity puffed up with vanity
    (kiêu căng, phù phiếm (do sự tự yêu bản thân quá mức))

Idioms

  • puffed up

    Kiêu ngạo, tự mãn, tự phụ (do quá coi trọng bản thân hoặc thành công của mình).

    "Don't get too puffed up by your recent success; stay humble."

    (Đừng quá tự mãn với thành công gần đây của cậu; hãy khiêm tốn.)

  • puffed up with pride

    Rất kiêu hãnh, tự hào (đến mức có thể trở thành kiêu ngạo hoặc tự mãn).

    "After winning the competition, he was puffed up with pride."

    (Sau khi thắng cuộc thi, anh ấy vô cùng kiêu hãnh/tự hào.)

  • puffed up with self-importance

    Tự cao tự đại, kiêu căng vì nghĩ mình rất quan trọng hoặc giỏi giang.

    "The new manager became puffed up with self-importance, alienating his team."

    (Ông quản lý mới trở nên tự cao tự đại, làm cho đội ngũ của mình xa lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puffed up

Adjective
Lật mặt

Quá kiêu hãnh hoặc tự phụ; ngạo mạn.

"He's become so puffed up since he got that promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His ego is being puffed up by all the praise he's receiving.
Cái tôi của anh ấy đang bị thổi phồng bởi tất cả những lời khen ngợi mà anh ấy nhận được.
Phủ định
Their importance was not puffed up by the media.
Tầm quan trọng của họ đã không bị thổi phồng bởi giới truyền thông.
Nghi vấn
Will the candidate's achievements be puffed up before the election?
Liệu những thành tựu của ứng cử viên có bị thổi phồng trước cuộc bầu cử?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to get puffed up with pride if he wins the competition.
Anh ấy sẽ trở nên tự mãn nếu anh ấy thắng cuộc thi.
Phủ định
She is not going to get puffed up even if she receives a lot of praise.
Cô ấy sẽ không trở nên tự mãn ngay cả khi cô ấy nhận được rất nhiều lời khen ngợi.
Nghi vấn
Are they going to be puffed up because of their newfound fame?
Họ có trở nên tự mãn vì sự nổi tiếng mới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puffed up".

Nguy hiểm của sự kiêu ngạo (Hubris)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thần thoại Hy Lạp và văn học cổ điển, 'hubris' là một khái niệm quan trọng chỉ sự kiêu ngạo và tự phụ thái quá, thường thách thức các vị thần hoặc trật tự tự nhiên. Người 'puffed up' có thể bị coi là mắc lỗi hubris, thường dẫn đến sự sụp đổ hoặc hậu quả tiêu cực. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khiêm tốn trong nhiều truyền thống phương Tây.

Đức tính khiêm tốn trong Kitô giáo

Kitô giáo coi trọng đức tính khiêm tốn (humility) và coi sự kiêu ngạo là một trong bảy trọng tội (seven deadly sins), đối lập với đức hạnh khiêm nhường. Cụm từ 'puffed up' mang ý nghĩa đối lập với khiêm tốn, chỉ trích hành vi tự mãn và tự cao tự đại, khuyến khích con người sống giản dị, biết ơn và phục vụ người khác thay vì chỉ nghĩ đến bản thân.