(Top Banner Ad)
ego
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Triết học, Đời sống hàng ngày

ego

UK: /ˈiːɡəʊ/ • US: /ˈiːɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cái tôi lòng tự ái bản ngã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's sense of self-esteem or self-importance.

Vietnamese Meaning

Ý thức về giá trị bản thân hoặc sự tự cao tự đại của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His ego was bruised by her criticism."

    "Lòng tự ái của anh ta bị tổn thương bởi lời chỉ trích của cô ấy."

  • "He has a very large ego."

    "Anh ta có một cái tôi rất lớn."

  • "Her ego needs constant stroking."

    "Cái tôi của cô ấy cần được vuốt ve liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ego bản ngã, cái tôi
Noun egotist người ích kỷ, người tự cao tự đại
Noun egotism tính ích kỷ, tính tự cao tự đại
Adjective egotistical ích kỷ, tự cao tự đại
Adjective egocentric tự cho mình là trung tâm
Noun egocentrism sự tự cho mình là trung tâm
Noun (Psychology) superego siêu bản ngã (trong phân tâm học)
Noun alter ego bản ngã thứ hai, bạn thân thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*eg-
Latin
ego
English
ego

Nguồn gốc của từ 'ego'

Từ 'ego' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'ego', có nghĩa là 'tôi'. Ban đầu, nó được sử dụng trong triết học và sau đó phổ biến trong tâm lý học, đặc biệt là bởi Sigmund Freud để chỉ một phần trong cấu trúc tâm lý con người, đại diện cho bản ngã, ý thức về bản thân.

Usage Note

Trong tâm lý học, 'ego' (cái tôi) là một phần của cấu trúc tâm lý của con người, trung gian giữa bản năng (id) và siêu tôi (superego). Trong đời sống hàng ngày, 'ego' thường được dùng để chỉ sự tự cao, kiêu ngạo hoặc sự quan tâm quá mức đến bản thân.

Prepositions

of about

'Ego of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của cái tôi. 'Ego about' được sử dụng để diễn tả cảm xúc hoặc thái độ liên quan đến cái tôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ego
  • big a big ego
    (một cái tôi lớn, sự tự mãn lớn)
  • fragile a fragile ego
    (một cái tôi mỏng manh, dễ bị tổn thương)
  • inflated an inflated ego
    (một cái tôi bị thổi phồng, sự tự đại)
  • bruised a bruised ego
    (cái tôi bị tổn thương)
  • healthy a healthy ego
    (một cái tôi lành mạnh, sự tự tin đúng mức)
Verb + ego
  • boost boost someone's ego
    (tâng bốc cái tôi của ai đó, làm tăng sự tự tin của ai đó)
  • damage damage someone's ego
    (làm tổn thương cái tôi của ai đó)
  • hurt hurt someone's ego
    (làm tổn thương cái tôi của ai đó)
  • satisfy satisfy someone's ego
    (thỏa mãn cái tôi của ai đó)
  • feed feed someone's ego
    (nuôi dưỡng cái tôi của ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực, khuyến khích sự tự mãn))

Idioms

  • ego trip

    chuyến đi/hoạt động được thực hiện chủ yếu để thỏa mãn bản thân, thể hiện cái tôi, hoặc gây ấn tượng với người khác

    "He went on an ego trip, constantly talking about his achievements."

    (Anh ta đã đi một 'chuyến đi tự mãn', liên tục nói về những thành tựu của mình.)

  • alter ego

    bản ngã thứ hai, một người bạn cực kỳ thân thiết hoặc một khía cạnh khác trong tính cách của một người

    "Batman's alter ego is Bruce Wayne."

    (Bản ngã thứ hai của Batman là Bruce Wayne.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ego

Danh từ
Lật mặt

Ý thức về giá trị bản thân hoặc sự tự cao tự đại của một người.

"His ego was bruised by her criticism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ego".

Khái niệm 'Ego' trong Phân tâm học

Trong lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud, 'ego' là một trong ba thành phần của bộ máy tâm thần (cùng với 'id' và 'superego'). Ego hoạt động theo nguyên tắc thực tế, cố gắng làm trung gian giữa những ham muốn bản năng của id, những yêu cầu đạo đức của superego và thực tế bên ngoài. Nó giúp chúng ta nhận thức bản thân và tương tác với thế giới.

'Ego' trong giao tiếp hàng ngày

Trong ngôn ngữ hàng ngày, 'ego' thường được dùng để chỉ sự tự trọng, lòng tự tôn, hoặc đôi khi là sự tự phụ, cái tôi cá nhân mạnh mẽ của một người. Khi nói ai đó có 'big ego' hay 'inflated ego', thường hàm ý người đó quá tự cao, kiêu ngạo.