swollen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abnormally expanded or increased in size, typically as a result of an accumulation of fluid.
Vietnamese Meaning
Bị sưng lên, phồng lên một cách bất thường, thường là do tích tụ chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her ankle was swollen and painful after the fall."
"Mắt cá chân của cô ấy bị sưng và đau sau cú ngã."
-
"His gums were swollen and bleeding."
"Nướu của anh ấy bị sưng và chảy máu."
-
"The river was swollen with rainwater."
"Con sông bị phồng lên vì nước mưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'swollen' thường được dùng để mô tả tình trạng một bộ phận cơ thể (như mắt cá chân, tay, hạch bạch huyết) bị to ra do viêm nhiễm, chấn thương hoặc bệnh tật. Nó nhấn mạnh sự tăng kích thước bất thường và có thể gây khó chịu hoặc đau đớn. So với 'inflated', 'swollen' mang ý nghĩa bệnh lý hoặc chấn thương nhiều hơn, trong khi 'inflated' có thể dùng cho các vật thể được bơm phồng (ví dụ, bóng bay). 'Puffed up' cũng có thể mang nghĩa sưng húp, nhưng thường dùng để mô tả khuôn mặt.
Prepositions
'- Swollen with': Thường dùng để chỉ nguyên nhân gây sưng là một chất cụ thể (ví dụ, 'swollen with fluid'). '- Swollen from': Thường dùng để chỉ nguyên nhân gây sưng là một hành động hoặc tác nhân bên ngoài (ví dụ, 'swollen from a bee sting').
Collocations (Từ đi kèm)
-
painfully painfully swollen (sưng đau nhức)
-
visibly visibly swollen (sưng rõ rệt)
-
badly badly swollen (sưng tấy nặng)
-
severely severely swollen (sưng nghiêm trọng)
-
red and red and swollen (đỏ và sưng tấy)
-
puffy and puffy and swollen eyes (mắt sưng húp)
-
become become swollen (trở nên sưng)
-
grow grow swollen (ngày càng sưng)
-
feel feel swollen (cảm thấy sưng)
-
look look swollen (trông có vẻ sưng)
-
ankle swollen ankle (mắt cá chân bị sưng)
-
glands swollen glands (tuyến bị sưng)
-
eyes swollen eyes (mắt sưng)
-
lip swollen lip (môi sưng)
-
river swollen river (sông dâng nước)
Idioms
-
a swollen head
quá tự cao, kiêu ngạo
"Ever since he got promoted, he's had a swollen head."
(Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên kiêu ngạo.)
-
swollen with pride
tràn đầy niềm tự hào
"Her parents were swollen with pride when she graduated."
(Cha mẹ cô ấy tràn đầy niềm tự hào khi cô ấy tốt nghiệp.)
-
swollen with anger/rage
giận dữ tột độ, bừng bừng tức giận
"His face was swollen with rage after the argument."
(Mặt anh ta đỏ bừng tức giận sau cuộc cãi vã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swollen
adjectiveBị sưng lên, phồng lên một cách bất thường, thường là do tích tụ chất lỏng.
"Her ankle was swollen and painful after the fall."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ouch, my ankle is swollen! |
Ôi, mắt cá chân của tôi bị sưng rồi! |
| Phủ định | Well, the doctor said the swelling isn't too bad. |
Chà, bác sĩ nói rằng vết sưng không quá tệ. |
| Nghi vấn | Oh my, is your face swollen? |
Ôi trời ơi, mặt bạn bị sưng à? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her ankle was swollen after the sprain. |
Mắt cá chân của cô ấy bị sưng sau khi bị bong gân. |
| Phủ định | His glands were not swollen, indicating no infection. |
Các tuyến của anh ấy không bị sưng, cho thấy không có nhiễm trùng. |
| Nghi vấn | Is your finger swollen after the injury? |
Ngón tay của bạn có bị sưng sau chấn thương không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her ankle had been swollen for days before she finally saw a doctor. |
Mắt cá chân của cô ấy đã bị sưng trong nhiều ngày trước khi cô ấy cuối cùng đi khám bác sĩ. |
| Phủ định | His glands hadn't been swollen before he developed a fever. |
Các tuyến của anh ấy đã không bị sưng trước khi anh ấy bị sốt. |
| Nghi vấn | Had her eyes been swollen since she woke up this morning? |
Mắt cô ấy có bị sưng từ khi thức dậy sáng nay không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my ankle wasn't so swollen so I could go hiking. |
Tôi ước mắt cá chân của tôi không bị sưng để tôi có thể đi leo núi. |
| Phủ định | If only his face hadn't been so swollen after the allergic reaction. |
Giá mà mặt anh ấy không bị sưng tấy sau phản ứng dị ứng. |
| Nghi vấn | If only she could walk without her leg being so swollen. |
Giá mà cô ấy có thể đi lại mà chân không bị sưng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swollen".
