(Top Banner Ad)
swollen
B1
adjective B1 Y học/Tổng quát

swollen

UK: /ˈswəʊlən/ • US: /ˈswoʊlən/

Nghĩa tiếng Việt

sưng phồng sưng tấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abnormally expanded or increased in size, typically as a result of an accumulation of fluid.

Vietnamese Meaning

Bị sưng lên, phồng lên một cách bất thường, thường là do tích tụ chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her ankle was swollen and painful after the fall."

    "Mắt cá chân của cô ấy bị sưng và đau sau cú ngã."

  • "His gums were swollen and bleeding."

    "Nướu của anh ấy bị sưng và chảy máu."

  • "The river was swollen with rainwater."

    "Con sông bị phồng lên vì nước mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swell sưng lên, phồng lên, tăng lên
Noun swell sự sưng phồng, sự tăng lên, sóng lớn
Noun swelling chỗ sưng, vết sưng
Adjective swelling đang sưng, phồng lên
Adjective unswollen không sưng, đã xẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swel-
Proto-Germanic
*swellaną
Old English
swellan
Middle English
swellen
Modern English
swollen

Nguồn gốc của 'swollen'

Từ 'swollen' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swellan', mang ý nghĩa 'phồng lên' hoặc 'sưng tấy'. Gốc rễ xa hơn của nó có thể được truy về ngôn ngữ Proto-Germanic '*swellaną' và Proto-Indo-European '*swel-', vốn liên quan đến các khái niệm về sự nở rộng, di chuyển nhanh hoặc tràn đầy.

Usage Note

Từ 'swollen' thường được dùng để mô tả tình trạng một bộ phận cơ thể (như mắt cá chân, tay, hạch bạch huyết) bị to ra do viêm nhiễm, chấn thương hoặc bệnh tật. Nó nhấn mạnh sự tăng kích thước bất thường và có thể gây khó chịu hoặc đau đớn. So với 'inflated', 'swollen' mang ý nghĩa bệnh lý hoặc chấn thương nhiều hơn, trong khi 'inflated' có thể dùng cho các vật thể được bơm phồng (ví dụ, bóng bay). 'Puffed up' cũng có thể mang nghĩa sưng húp, nhưng thường dùng để mô tả khuôn mặt.

Prepositions

with from

'- Swollen with': Thường dùng để chỉ nguyên nhân gây sưng là một chất cụ thể (ví dụ, 'swollen with fluid'). '- Swollen from': Thường dùng để chỉ nguyên nhân gây sưng là một hành động hoặc tác nhân bên ngoài (ví dụ, 'swollen from a bee sting').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swollen
  • painfully painfully swollen
    (sưng đau nhức)
  • visibly visibly swollen
    (sưng rõ rệt)
  • badly badly swollen
    (sưng tấy nặng)
  • severely severely swollen
    (sưng nghiêm trọng)
  • red and red and swollen
    (đỏ và sưng tấy)
  • puffy and puffy and swollen eyes
    (mắt sưng húp)
Verb + swollen
  • become become swollen
    (trở nên sưng)
  • grow grow swollen
    (ngày càng sưng)
  • feel feel swollen
    (cảm thấy sưng)
  • look look swollen
    (trông có vẻ sưng)
swollen + Noun
  • ankle swollen ankle
    (mắt cá chân bị sưng)
  • glands swollen glands
    (tuyến bị sưng)
  • eyes swollen eyes
    (mắt sưng)
  • lip swollen lip
    (môi sưng)
  • river swollen river
    (sông dâng nước)

Idioms

  • a swollen head

    quá tự cao, kiêu ngạo

    "Ever since he got promoted, he's had a swollen head."

    (Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên kiêu ngạo.)

  • swollen with pride

    tràn đầy niềm tự hào

    "Her parents were swollen with pride when she graduated."

    (Cha mẹ cô ấy tràn đầy niềm tự hào khi cô ấy tốt nghiệp.)

  • swollen with anger/rage

    giận dữ tột độ, bừng bừng tức giận

    "His face was swollen with rage after the argument."

    (Mặt anh ta đỏ bừng tức giận sau cuộc cãi vã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swollen

adjective
Lật mặt

Bị sưng lên, phồng lên một cách bất thường, thường là do tích tụ chất lỏng.

"Her ankle was swollen and painful after the fall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, my ankle is swollen!
Ôi, mắt cá chân của tôi bị sưng rồi!
Phủ định
Well, the doctor said the swelling isn't too bad.
Chà, bác sĩ nói rằng vết sưng không quá tệ.
Nghi vấn
Oh my, is your face swollen?
Ôi trời ơi, mặt bạn bị sưng à?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her ankle was swollen after the sprain.
Mắt cá chân của cô ấy bị sưng sau khi bị bong gân.
Phủ định
His glands were not swollen, indicating no infection.
Các tuyến của anh ấy không bị sưng, cho thấy không có nhiễm trùng.
Nghi vấn
Is your finger swollen after the injury?
Ngón tay của bạn có bị sưng sau chấn thương không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her ankle had been swollen for days before she finally saw a doctor.
Mắt cá chân của cô ấy đã bị sưng trong nhiều ngày trước khi cô ấy cuối cùng đi khám bác sĩ.
Phủ định
His glands hadn't been swollen before he developed a fever.
Các tuyến của anh ấy đã không bị sưng trước khi anh ấy bị sốt.
Nghi vấn
Had her eyes been swollen since she woke up this morning?
Mắt cô ấy có bị sưng từ khi thức dậy sáng nay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my ankle wasn't so swollen so I could go hiking.
Tôi ước mắt cá chân của tôi không bị sưng để tôi có thể đi leo núi.
Phủ định
If only his face hadn't been so swollen after the allergic reaction.
Giá mà mặt anh ấy không bị sưng tấy sau phản ứng dị ứng.
Nghi vấn
If only she could walk without her leg being so swollen.
Giá mà cô ấy có thể đi lại mà chân không bị sưng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swollen".

Trong Y học và Sức khỏe

Trong lĩnh vực y học, 'swollen' thường được dùng để mô tả tình trạng sưng tấy của một bộ phận cơ thể do chấn thương, viêm nhiễm, dị ứng hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Đây là một dấu hiệu phổ biến cho thấy cơ thể đang phản ứng lại một tác nhân nào đó.

Trong Ngữ cảnh Thiên nhiên

Khi nói về thiên nhiên, 'swollen' thường được dùng để miêu tả một con sông hoặc dòng suối bị dâng nước, chảy xiết hơn bình thường sau những trận mưa lớn. Tình trạng này có thể gây ra lũ lụt và ảnh hưởng đến đời sống của người dân gần đó.