(Top Banner Ad)
pull out
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

pull out

UK: /pʊl aʊt/ • US: /pʊl aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

rút lui rút khỏi lấy ra nhổ (răng) khai thác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To withdraw from something; to remove something from a place.

Vietnamese Meaning

Rút khỏi cái gì đó; lấy cái gì đó ra khỏi một nơi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to pull out of the deal due to financial problems."

    "Công ty đã quyết định rút khỏi thỏa thuận do các vấn đề tài chính."

  • "They had to pull out of the competition due to injuries."

    "Họ đã phải rút khỏi cuộc thi vì chấn thương."

  • "She pulled a gun out of her purse."

    "Cô ấy rút một khẩu súng ra khỏi ví."

  • "The dentist pulled out my tooth."

    "Nha sĩ đã nhổ răng của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pull kéo, giật, lôi
Noun pull sự kéo, lực kéo, ảnh hưởng
Noun pull-out sự rút lui; phần có thể kéo ra được (ví dụ: giường kéo ra)
Noun puller người kéo, dụng cụ để kéo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pullian
Middle English
pullen
Modern English
pull
Old English
ūt
Middle English
out
Modern English
out

Nguồn gốc của 'Pull'

Từ 'pull' (kéo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pullian' hoặc 'pylian', xuất hiện vào khoảng thế kỷ 12. Ban đầu, nó mô tả hành động dùng lực kéo thứ gì đó về phía mình hoặc ra xa. Nghĩa cơ bản này đã được giữ nguyên cho đến ngày nay, ám chỉ sự tác động vật lý để di chuyển một vật.

Nguồn gốc của 'Out'

Trạng từ 'out' (ra ngoài) cũng là một từ cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūt'. Nó mô tả sự di chuyển hoặc vị trí từ bên trong ra bên ngoài, hoặc từ trung tâm ra xa. Sự kết hợp của 'pull' và 'out' tạo nên một phrasal verb mang ý nghĩa phức tạp hơn, kết hợp cả hành động kéo và hướng di chuyển.

Sự hình thành của 'Pull Out'

Là một phrasal verb, 'pull out' xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh, phát triển từ sự kết hợp nghĩa của 'kéo' và 'ra ngoài'. Nó dần mang nhiều nghĩa khác nhau như rút ra, nhổ ra, rút lui khỏi một tình huống hoặc địa điểm, hay rời đi (đối với xe cộ, tàu hỏa). Sự linh hoạt này là đặc trưng của nhiều phrasal verb trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm động từ này có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ việc rút khỏi một cuộc thi, một thỏa thuận, hoặc một địa điểm. Nó cũng có thể chỉ việc lấy một vật gì đó ra khỏi một chỗ nào đó, ví dụ như rút xe ra khỏi chỗ đỗ.

Prepositions

of from

- **Pull out of:** Thường dùng để diễn tả việc rút khỏi một thỏa thuận, một cuộc thi, hoặc một hoạt động nào đó.
- **Pull out from:** Ít phổ biến hơn 'pull out of' nhưng vẫn có thể dùng để chỉ việc rút khỏi một địa điểm hoặc tổ chức nào đó. Thường mang ý nghĩa rời đi nhanh chóng, đột ngột.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pull out
  • decide to decide to pull out
    (quyết định rút lui/rút khỏi)
  • be forced to be forced to pull out
    (bị buộc phải rút lui/rút khỏi)
  • manage to manage to pull out
    (xoay sở để rút ra/thoát ra)
Danh từ (chủ ngữ) + pull out
  • troops troops pull out
    (quân đội rút quân)
  • train train pulls out
    (tàu rời ga)
  • company company pulls out
    (công ty rút khỏi (thị trường/dự án))
Trạng từ + pull out
  • slowly slowly pull out
    (từ từ rút ra/rút lui)
  • quickly quickly pull out
    (nhanh chóng rút ra/rút lui)

Idioms

  • pull out all the stops

    dốc hết sức, làm mọi cách có thể (để đạt được điều gì đó)

    "We need to pull out all the stops to finish this project on time."

    (Chúng ta cần dốc hết sức để hoàn thành dự án này đúng hạn.)

  • pull oneself out of a difficult situation/mess

    tự mình thoát khỏi tình huống khó khăn/mớ hỗn độn

    "She managed to pull herself out of debt after years of hard work."

    (Cô ấy đã xoay sở để thoát khỏi nợ nần sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)

  • pull the rug out from under someone

    bất ngờ rút hết sự ủng hộ, làm cho ai đó mất đi nền tảng/chỗ dựa

    "His main investor pulled the rug out from under him at the last minute."

    (Nhà đầu tư chính của anh ta đã bất ngờ rút vốn vào phút cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pull out

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Rút khỏi cái gì đó; lấy cái gì đó ra khỏi một nơi nào đó.

"The company decided to pull out of the deal due to financial problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train began to pull out of the station.
Tàu bắt đầu rời khỏi ga.
Phủ định
The dentist didn't want to pull out the tooth unless it was absolutely necessary.
Nha sĩ không muốn nhổ răng trừ khi thật sự cần thiết.
Nghi vấn
Did the company pull out of the deal at the last minute?
Công ty có rút khỏi thỏa thuận vào phút cuối không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train will pull out of the station in five minutes.
Tàu sẽ rời ga sau năm phút nữa.
Phủ định
He didn't pull out of the race despite his injury.
Anh ấy đã không bỏ cuộc đua mặc dù bị thương.
Nghi vấn
Did they pull out their troops from the border?
Họ đã rút quân khỏi biên giới chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investors arrive, the company will have been pulling out of the deal for over an hour.
Vào thời điểm các nhà đầu tư đến, công ty sẽ đã rút khỏi thỏa thuận được hơn một giờ.
Phủ định
They won't have been pulling out of the competition so easily if they had prepared better.
Họ sẽ không dễ dàng rút khỏi cuộc thi như vậy nếu họ chuẩn bị tốt hơn.
Nghi vấn
Will she have been pulling out of the project by the end of the month?
Liệu cô ấy sẽ đã rút khỏi dự án vào cuối tháng chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will pull out of the deal if the conditions aren't met.
Công ty sẽ rút khỏi thỏa thuận nếu các điều kiện không được đáp ứng.
Phủ định
They are not going to pull out of the competition despite their recent losses.
Họ sẽ không rút khỏi cuộc thi mặc dù những thất bại gần đây của họ.
Nghi vấn
Will the government pull out its troops from the region next year?
Chính phủ có rút quân khỏi khu vực vào năm tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has pulled out of the race due to an injury.
Cô ấy đã rút khỏi cuộc đua vì chấn thương.
Phủ định
They haven't pulled out their support for the project yet.
Họ vẫn chưa rút lại sự ủng hộ của họ cho dự án.
Nghi vấn
Has he pulled out all the old wires from the wall?
Anh ấy đã rút hết tất cả các dây điện cũ ra khỏi tường chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He pulls out of the driveway every morning.
Anh ấy lái xe ra khỏi đường lái xe mỗi sáng.
Phủ định
She does not pull out of the parking space quickly.
Cô ấy không lái xe ra khỏi chỗ đậu xe một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Do they pull out all the old files at the end of the year?
Họ có rút hết tất cả các tập tin cũ ra vào cuối năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pull out".

Rút quân và Chính trị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'pull out' thường được dùng để chỉ việc rút quân khỏi một khu vực chiến sự hoặc rút khỏi một hiệp ước/tổ chức quốc tế. Đây là một quyết định chính trị lớn, thường gây ra nhiều tranh luận công khai và có ảnh hưởng sâu rộng đến quan hệ quốc tế và tình hình xã hội. Việc 'pull out' cũng có thể ám chỉ rút vốn đầu tư khỏi một quốc gia hoặc dự án, mang theo những hệ quả kinh tế đáng kể.

Nhổ răng và Tuổi thơ

Ở các nước phương Tây, việc 'nhổ răng sữa lung lay' (pulling out a loose tooth) là một trải nghiệm phổ biến trong tuổi thơ, thường gắn liền với câu chuyện về Nàng Tiên Răng (Tooth Fairy). Đây là một cột mốc nhỏ đánh dấu sự trưởng thành, nơi trẻ em được khuyến khích tự mình nhổ răng lung lay để đổi lấy tiền hoặc quà từ Nàng Tiên Răng. 'Pull out' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa của sự loại bỏ một cách tự nhiên hoặc can thiệp nhỏ.