pull out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To withdraw from something; to remove something from a place.
Vietnamese Meaning
Rút khỏi cái gì đó; lấy cái gì đó ra khỏi một nơi nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to pull out of the deal due to financial problems."
"Công ty đã quyết định rút khỏi thỏa thuận do các vấn đề tài chính."
-
"They had to pull out of the competition due to injuries."
"Họ đã phải rút khỏi cuộc thi vì chấn thương."
-
"She pulled a gun out of her purse."
"Cô ấy rút một khẩu súng ra khỏi ví."
-
"The dentist pulled out my tooth."
"Nha sĩ đã nhổ răng của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ việc rút khỏi một cuộc thi, một thỏa thuận, hoặc một địa điểm. Nó cũng có thể chỉ việc lấy một vật gì đó ra khỏi một chỗ nào đó, ví dụ như rút xe ra khỏi chỗ đỗ.
Prepositions
- **Pull out of:** Thường dùng để diễn tả việc rút khỏi một thỏa thuận, một cuộc thi, hoặc một hoạt động nào đó.
- **Pull out from:** Ít phổ biến hơn 'pull out of' nhưng vẫn có thể dùng để chỉ việc rút khỏi một địa điểm hoặc tổ chức nào đó. Thường mang ý nghĩa rời đi nhanh chóng, đột ngột.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to pull out (quyết định rút lui/rút khỏi)
-
be forced to be forced to pull out (bị buộc phải rút lui/rút khỏi)
-
manage to manage to pull out (xoay sở để rút ra/thoát ra)
-
troops troops pull out (quân đội rút quân)
-
train train pulls out (tàu rời ga)
-
company company pulls out (công ty rút khỏi (thị trường/dự án))
-
slowly slowly pull out (từ từ rút ra/rút lui)
-
quickly quickly pull out (nhanh chóng rút ra/rút lui)
Idioms
-
pull out all the stops
dốc hết sức, làm mọi cách có thể (để đạt được điều gì đó)
"We need to pull out all the stops to finish this project on time."
(Chúng ta cần dốc hết sức để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
-
pull oneself out of a difficult situation/mess
tự mình thoát khỏi tình huống khó khăn/mớ hỗn độn
"She managed to pull herself out of debt after years of hard work."
(Cô ấy đã xoay sở để thoát khỏi nợ nần sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
-
pull the rug out from under someone
bất ngờ rút hết sự ủng hộ, làm cho ai đó mất đi nền tảng/chỗ dựa
"His main investor pulled the rug out from under him at the last minute."
(Nhà đầu tư chính của anh ta đã bất ngờ rút vốn vào phút cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pull out
Động từ (phrasal verb)Rút khỏi cái gì đó; lấy cái gì đó ra khỏi một nơi nào đó.
"The company decided to pull out of the deal due to financial problems."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train began to pull out of the station. |
Tàu bắt đầu rời khỏi ga. |
| Phủ định | The dentist didn't want to pull out the tooth unless it was absolutely necessary. |
Nha sĩ không muốn nhổ răng trừ khi thật sự cần thiết. |
| Nghi vấn | Did the company pull out of the deal at the last minute? |
Công ty có rút khỏi thỏa thuận vào phút cuối không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train will pull out of the station in five minutes. |
Tàu sẽ rời ga sau năm phút nữa. |
| Phủ định | He didn't pull out of the race despite his injury. |
Anh ấy đã không bỏ cuộc đua mặc dù bị thương. |
| Nghi vấn | Did they pull out their troops from the border? |
Họ đã rút quân khỏi biên giới chưa? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investors arrive, the company will have been pulling out of the deal for over an hour. |
Vào thời điểm các nhà đầu tư đến, công ty sẽ đã rút khỏi thỏa thuận được hơn một giờ. |
| Phủ định | They won't have been pulling out of the competition so easily if they had prepared better. |
Họ sẽ không dễ dàng rút khỏi cuộc thi như vậy nếu họ chuẩn bị tốt hơn. |
| Nghi vấn | Will she have been pulling out of the project by the end of the month? |
Liệu cô ấy sẽ đã rút khỏi dự án vào cuối tháng chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will pull out of the deal if the conditions aren't met. |
Công ty sẽ rút khỏi thỏa thuận nếu các điều kiện không được đáp ứng. |
| Phủ định | They are not going to pull out of the competition despite their recent losses. |
Họ sẽ không rút khỏi cuộc thi mặc dù những thất bại gần đây của họ. |
| Nghi vấn | Will the government pull out its troops from the region next year? |
Chính phủ có rút quân khỏi khu vực vào năm tới không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has pulled out of the race due to an injury. |
Cô ấy đã rút khỏi cuộc đua vì chấn thương. |
| Phủ định | They haven't pulled out their support for the project yet. |
Họ vẫn chưa rút lại sự ủng hộ của họ cho dự án. |
| Nghi vấn | Has he pulled out all the old wires from the wall? |
Anh ấy đã rút hết tất cả các dây điện cũ ra khỏi tường chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He pulls out of the driveway every morning. |
Anh ấy lái xe ra khỏi đường lái xe mỗi sáng. |
| Phủ định | She does not pull out of the parking space quickly. |
Cô ấy không lái xe ra khỏi chỗ đậu xe một cách nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Do they pull out all the old files at the end of the year? |
Họ có rút hết tất cả các tập tin cũ ra vào cuối năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pull out".
