(Top Banner Ad)
Back out
B2
Verb B2 Tổng quát

Back out

UK: /bæk aʊt/ • US: /bæk aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

Rút lui Nuốt lời Lùi xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decide that you are not going to do something that you had agreed to do.

Vietnamese Meaning

Rút lui, nuốt lời, không thực hiện điều gì đó mà bạn đã đồng ý làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He backed out of the deal at the last minute."

    "Anh ta đã rút lui khỏi thỏa thuận vào phút cuối."

  • "You can't back out now – we're relying on you."

    "Bây giờ bạn không thể rút lui được - chúng tôi đang dựa vào bạn."

  • "I had to back out of the driveway carefully."

    "Tôi phải lùi xe ra khỏi đường lái xe một cách cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Back Lùi lại; Hỗ trợ, ủng hộ
Noun Backer Người ủng hộ tài chính hoặc tinh thần
Noun Backing Sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Noun Drawback Hạn chế, điểm yếu (khái niệm liên quan đến 'lùi' hoặc 'gây trở ngại')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc
Old English
ūt
Middle English
back out
Modern English (19th C.)
Back out (metaphorical)

Nghĩa đen và Nghĩa bóng

Cụm động từ 'Back out' được tạo nên từ hai từ cơ bản: 'back' (lùi lại, quay lưng) và 'out' (ra ngoài). Ban đầu, nó mô tả hành động lùi xe khỏi một không gian chật hẹp, hoặc lùi người ra khỏi một vị trí nào đó. Đến thế kỷ 19, nghĩa bóng xuất hiện và trở nên phổ biến, mô tả việc rút lui khỏi một lời hứa, một cam kết hoặc một thỏa thuận đã được thiết lập.

Usage Note

Cụm động từ 'back out' thường được sử dụng khi ai đó đã hứa hoặc đồng ý làm điều gì đó, nhưng sau đó quyết định không làm nữa. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu trách nhiệm hoặc không đáng tin cậy.

Prepositions

of from

'Back out of' nhấn mạnh việc rút khỏi một thỏa thuận, cam kết hoặc kế hoạch cụ thể. 'Back out from' cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrasal structure (Back out + Preposition)
  • of Back out of the deal
    (Rút lui/bỏ cuộc khỏi thỏa thuận)
  • of Back out of a promise
    (Rút lại lời hứa/thất hứa)
  • of Back out of the commitment
    (Hủy bỏ cam kết)
Adverbs modifying Back out
  • Suddenly Suddenly back out
    (Đột ngột rút lui)
  • Attempt to Attempt to back out
    (Cố gắng rút lui/thoái lui)
  • Refuse to Refuse to back out
    (Từ chối rút lui/kiên quyết không bỏ cuộc)

Idioms

  • Back out at the eleventh hour

    Rút lui vào phút chót (thời điểm gần như đã quá muộn)

    "The government backed out of the peace talks at the eleventh hour."

    (Chính phủ rút khỏi cuộc đàm phán hòa bình vào phút chót.)

  • To back out of a binding contract

    Rút lui khỏi một hợp đồng có ràng buộc pháp lý

    "If you back out of a binding contract, you may face severe penalties."

    (Nếu bạn rút khỏi một hợp đồng ràng buộc, bạn có thể phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc.)

  • To back out on someone

    Thất hứa với ai đó; rút lui và bỏ mặc ai đó

    "She felt betrayed when her partner backed out on her right before the presentation."

    (Cô ấy cảm thấy bị phản bội khi đối tác của mình thất hứa/bỏ rơi cô ngay trước buổi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Back out

Verb
Lật mặt

Rút lui, nuốt lời, không thực hiện điều gì đó mà bạn đã đồng ý làm.

"He backed out of the deal at the last minute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She promised to help, but she backed out at the last minute.
Cô ấy đã hứa giúp đỡ, nhưng cô ấy đã rút lui vào phút cuối.
Phủ định
He didn't back out of the deal, even when it got tough.
Anh ấy đã không rút khỏi thỏa thuận, ngay cả khi nó trở nên khó khăn.
Nghi vấn
Will they back out of the competition if they don't get enough funding?
Họ sẽ rút khỏi cuộc thi nếu họ không nhận đủ tài trợ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Back out".

Danh dự và Sự Đáng Tin Cậy

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, việc 'back out' (rút lui) khỏi một cam kết đã được xác nhận (dù bằng lời nói hay văn bản) thường bị coi là hành vi thiếu chuyên nghiệp và làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng (reputation). Người hay thất hứa được gọi là 'unreliable' (không đáng tin cậy).

Sự Khác Biệt Giữa 'Back out' và 'Withdraw'

Trong tiếng Anh, 'Back out' thường mang hàm ý tiêu cực hơn 'Withdraw'. 'Back out' ngụ ý việc rút lui sau khi đã đồng ý hoặc cam kết, thường gây bất lợi cho bên còn lại. Ngược lại, 'Withdraw' (rút lui) là từ trung lập hơn, thường dùng trong bối cảnh chính thức như rút tiền, rút hồ sơ, hoặc rút quân.