Back out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To decide that you are not going to do something that you had agreed to do.
Vietnamese Meaning
Rút lui, nuốt lời, không thực hiện điều gì đó mà bạn đã đồng ý làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He backed out of the deal at the last minute."
"Anh ta đã rút lui khỏi thỏa thuận vào phút cuối."
-
"You can't back out now – we're relying on you."
"Bây giờ bạn không thể rút lui được - chúng tôi đang dựa vào bạn."
-
"I had to back out of the driveway carefully."
"Tôi phải lùi xe ra khỏi đường lái xe một cách cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'back out' thường được sử dụng khi ai đó đã hứa hoặc đồng ý làm điều gì đó, nhưng sau đó quyết định không làm nữa. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu trách nhiệm hoặc không đáng tin cậy.
Prepositions
'Back out of' nhấn mạnh việc rút khỏi một thỏa thuận, cam kết hoặc kế hoạch cụ thể. 'Back out from' cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
of Back out of the deal (Rút lui/bỏ cuộc khỏi thỏa thuận)
-
of Back out of a promise (Rút lại lời hứa/thất hứa)
-
of Back out of the commitment (Hủy bỏ cam kết)
-
Suddenly Suddenly back out (Đột ngột rút lui)
-
Attempt to Attempt to back out (Cố gắng rút lui/thoái lui)
-
Refuse to Refuse to back out (Từ chối rút lui/kiên quyết không bỏ cuộc)
Idioms
-
Back out at the eleventh hour
Rút lui vào phút chót (thời điểm gần như đã quá muộn)
"The government backed out of the peace talks at the eleventh hour."
(Chính phủ rút khỏi cuộc đàm phán hòa bình vào phút chót.)
-
To back out of a binding contract
Rút lui khỏi một hợp đồng có ràng buộc pháp lý
"If you back out of a binding contract, you may face severe penalties."
(Nếu bạn rút khỏi một hợp đồng ràng buộc, bạn có thể phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc.)
-
To back out on someone
Thất hứa với ai đó; rút lui và bỏ mặc ai đó
"She felt betrayed when her partner backed out on her right before the presentation."
(Cô ấy cảm thấy bị phản bội khi đối tác của mình thất hứa/bỏ rơi cô ngay trước buổi thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Back out
VerbRút lui, nuốt lời, không thực hiện điều gì đó mà bạn đã đồng ý làm.
"He backed out of the deal at the last minute."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She promised to help, but she backed out at the last minute. |
Cô ấy đã hứa giúp đỡ, nhưng cô ấy đã rút lui vào phút cuối. |
| Phủ định | He didn't back out of the deal, even when it got tough. |
Anh ấy đã không rút khỏi thỏa thuận, ngay cả khi nó trở nên khó khăn. |
| Nghi vấn | Will they back out of the competition if they don't get enough funding? |
Họ sẽ rút khỏi cuộc thi nếu họ không nhận đủ tài trợ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Back out".
