pull through
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to recover from a serious illness or injury
Vietnamese Meaning
vượt qua, hồi phục sau một bệnh nặng hoặc chấn thương nghiêm trọng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctors say he's very ill, but we're hoping he'll pull through."
"Các bác sĩ nói rằng anh ấy rất ốm, nhưng chúng tôi hy vọng anh ấy sẽ vượt qua."
-
"She was very sick after the surgery, but she pulled through."
"Cô ấy rất ốm sau ca phẫu thuật, nhưng cô ấy đã hồi phục."
-
"The company was in trouble, but they managed to pull through."
"Công ty gặp khó khăn, nhưng họ đã xoay sở để vượt qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi người ta nghi ngờ khả năng sống sót hoặc hồi phục của ai đó. Nhấn mạnh sự khó khăn và cần thiết phải có nghị lực, sự giúp đỡ để vượt qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help someone pull through (giúp ai đó vượt qua (khó khăn, bệnh tật))
-
manage to manage to pull through (xoay sở để vượt qua, sống sót)
-
barely barely pull through (chỉ vừa đủ để vượt qua, suýt chết/thua)
-
successfully successfully pull through (vượt qua thành công)
-
patient the patient pull through (bệnh nhân qua khỏi (bệnh tật))
-
economy the economy pull through (nền kinh tế vượt qua khủng hoảng)
Idioms
-
We'll pull through this.
Chúng ta sẽ vượt qua chuyện này/giai đoạn này.
"Don't worry, even though things are tough right now, we'll pull through this together."
(Đừng lo lắng, dù mọi thứ đang khó khăn, chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua chuyện này.)
-
He's expected to pull through.
Anh ấy được mong đợi sẽ qua khỏi (bệnh tật/nguy hiểm).
"After the surgery, the doctors said he was critical, but he's expected to pull through."
(Sau ca phẫu thuật, các bác sĩ nói anh ấy rất nguy kịch, nhưng anh ấy được mong đợi sẽ qua khỏi.)
-
What pulled him through was...
Điều gì đã giúp anh ấy vượt qua/sống sót là...
"What pulled him through was his sheer determination and the support of his family."
(Điều giúp anh ấy vượt qua là ý chí kiên cường và sự hỗ trợ của gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pull through
phrasal verbvượt qua, hồi phục sau một bệnh nặng hoặc chấn thương nghiêm trọng
"The doctors say he's very ill, but we're hoping he'll pull through."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pull through".
