(Top Banner Ad)
pull through
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

pull through

UK: /pʊl θruː/ • US: /pʊl θruː/

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua hồi phục sống sót tai qua nạn khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to recover from a serious illness or injury

Vietnamese Meaning

vượt qua, hồi phục sau một bệnh nặng hoặc chấn thương nghiêm trọng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctors say he's very ill, but we're hoping he'll pull through."

    "Các bác sĩ nói rằng anh ấy rất ốm, nhưng chúng tôi hy vọng anh ấy sẽ vượt qua."

  • "She was very sick after the surgery, but she pulled through."

    "Cô ấy rất ốm sau ca phẫu thuật, nhưng cô ấy đã hồi phục."

  • "The company was in trouble, but they managed to pull through."

    "Công ty gặp khó khăn, nhưng họ đã xoay sở để vượt qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pull kéo, lôi, giật
Noun pull sự kéo, sức hút, lợi thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pullian
Old English
þurh

Nguồn gốc của 'pull through'

Cụm động từ 'pull through' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'pull' (kéo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pullian' và 'through' (qua, xuyên qua) từ tiếng Anh cổ 'þurh'. Ban đầu, nó có thể mô tả hành động kéo một vật gì đó 'qua' một chướng ngại vật hoặc khe hở. Dần dần, nghĩa bóng phát triển để chỉ việc vượt qua một khó khăn, bệnh tật hoặc tình huống nguy hiểm, giống như việc kéo mình thoát ra khỏi tình cảnh đó. Nó mang ý nghĩa của sự phục hồi, sống sót hoặc thành công bất chấp nghịch cảnh.

Usage Note

Thường được sử dụng khi người ta nghi ngờ khả năng sống sót hoặc hồi phục của ai đó. Nhấn mạnh sự khó khăn và cần thiết phải có nghị lực, sự giúp đỡ để vượt qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pull through
  • help help someone pull through
    (giúp ai đó vượt qua (khó khăn, bệnh tật))
  • manage to manage to pull through
    (xoay sở để vượt qua, sống sót)
Trạng từ + pull through
  • barely barely pull through
    (chỉ vừa đủ để vượt qua, suýt chết/thua)
  • successfully successfully pull through
    (vượt qua thành công)
Chủ ngữ (Người/Sự việc) + pull through
  • patient the patient pull through
    (bệnh nhân qua khỏi (bệnh tật))
  • economy the economy pull through
    (nền kinh tế vượt qua khủng hoảng)

Idioms

  • We'll pull through this.

    Chúng ta sẽ vượt qua chuyện này/giai đoạn này.

    "Don't worry, even though things are tough right now, we'll pull through this together."

    (Đừng lo lắng, dù mọi thứ đang khó khăn, chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua chuyện này.)

  • He's expected to pull through.

    Anh ấy được mong đợi sẽ qua khỏi (bệnh tật/nguy hiểm).

    "After the surgery, the doctors said he was critical, but he's expected to pull through."

    (Sau ca phẫu thuật, các bác sĩ nói anh ấy rất nguy kịch, nhưng anh ấy được mong đợi sẽ qua khỏi.)

  • What pulled him through was...

    Điều gì đã giúp anh ấy vượt qua/sống sót là...

    "What pulled him through was his sheer determination and the support of his family."

    (Điều giúp anh ấy vượt qua là ý chí kiên cường và sự hỗ trợ của gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pull through

phrasal verb
Lật mặt

vượt qua, hồi phục sau một bệnh nặng hoặc chấn thương nghiêm trọng

"The doctors say he's very ill, but we're hoping he'll pull through."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pull through".

Tinh thần kiên cường và hy vọng

Trong văn hóa phương Tây, 'pull through' thường gắn liền với niềm tin vào sự kiên cường của con người và sức mạnh của hy vọng. Nó phản ánh quan điểm rằng dù đối mặt với nghịch cảnh nào, con người vẫn có khả năng vượt qua nếu có đủ ý chí và sự quyết tâm. Cụm từ này thường được dùng để động viên, khích lệ tinh thần trong những thời điểm khó khăn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không bỏ cuộc.

Vai trò của cộng đồng và sự hỗ trợ

Khái niệm 'pull through' không chỉ nói về nỗ lực cá nhân mà còn ngụ ý đến vai trò quan trọng của sự hỗ trợ từ bên ngoài. Trong nhiều trường hợp, việc một người 'pull through' bệnh tật hoặc khó khăn còn nhờ vào sự chăm sóc y tế, tình yêu thương của gia đình, bạn bè và sự giúp đỡ của cộng đồng. Điều này thể hiện giá trị của sự đoàn kết và lòng trắc ẩn trong xã hội phương Tây.