Get through
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kết nối thành công với ai đó qua điện thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I tried calling her all day, but I couldn't get through."
"Tôi đã cố gọi cho cô ấy cả ngày, nhưng tôi không thể liên lạc được."
-
"She needs to get through her exams before she can relax."
"Cô ấy cần vượt qua các kỳ thi trước khi có thể thư giãn."
-
"How will we get through all this work in one day?"
"Làm thế nào chúng ta có thể hoàn thành tất cả công việc này trong một ngày?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Thường dùng khi việc liên lạc gặp khó khăn (ví dụ: đường dây bận).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Difficult get through (vượt qua khó khăn)
-
Easy get through (vượt qua một cách dễ dàng)
-
Help get through (giúp ai đó vượt qua)
-
Manage to get through (xoay sở để vượt qua)
-
Get through the day (vượt qua một ngày (khó khăn))
-
Get through a difficult time (vượt qua thời điểm khó khăn)
Idioms
-
Get through to someone
Làm cho ai đó hiểu, liên lạc được với ai đó
"I can't seem to get through to him no matter how hard I try."
(Tôi dường như không thể làm cho anh ấy hiểu dù tôi cố gắng thế nào.)
-
Get through something
Vượt qua điều gì đó (thường là khó khăn)
"We just need to get through this week and then we can relax."
(Chúng ta chỉ cần vượt qua tuần này thôi rồi chúng ta có thể thư giãn.)
-
Get it through your head
Hiểu rõ, khắc sâu vào đầu
"You need to get it through your head that you can't always get what you want."
(Bạn cần phải hiểu rõ rằng bạn không phải lúc nào cũng có được những gì bạn muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get through
VerbKết nối thành công với ai đó qua điện thoại.
"I tried calling her all day, but I couldn't get through."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He managed to get through the difficult exam: He studied hard and remained calm. |
Anh ấy đã xoay sở để vượt qua kỳ thi khó khăn: Anh ấy đã học hành chăm chỉ và giữ bình tĩnh. |
| Phủ định | She didn't get through to the customer service representative: The line was constantly busy. |
Cô ấy đã không thể liên lạc được với đại diện dịch vụ khách hàng: Đường dây liên tục bận. |
| Nghi vấn | Did you get through all the paperwork: Or do you need more time? |
Bạn đã hoàn thành hết giấy tờ chưa: Hay bạn cần thêm thời gian? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, you get through the exam easily. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng. |
| Phủ định | If you don't prepare adequately, you don't get through the interview. |
Nếu bạn không chuẩn bị đầy đủ, bạn sẽ không vượt qua cuộc phỏng vấn. |
| Nghi vấn | If you face a difficult problem, how do you get through it? |
Nếu bạn đối mặt với một vấn đề khó khăn, bạn vượt qua nó như thế nào? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to get through her exams with hard work. |
Cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi của mình bằng sự chăm chỉ. |
| Phủ định | They are not going to get through the crowd; it's too dense. |
Họ sẽ không thể vượt qua đám đông; nó quá dày đặc. |
| Nghi vấn | Are you going to get through to him about the dangers of smoking? |
Bạn có thuyết phục được anh ấy về sự nguy hiểm của việc hút thuốc không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could get through to him about the dangers of smoking. |
Tôi ước gì tôi có thể làm cho anh ấy hiểu về sự nguy hiểm của việc hút thuốc. |
| Phủ định | If only I hadn't gotten through the exam by cheating; now I feel guilty. |
Giá mà tôi đã không vượt qua kỳ thi bằng cách gian lận; bây giờ tôi cảm thấy có lỗi. |
| Nghi vấn | Do you wish you could get through this difficult time with more grace? |
Bạn có ước mình có thể vượt qua thời gian khó khăn này một cách duyên dáng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get through".
