(Top Banner Ad)
Get through
B1
Verb B1 General

Get through

UK: /ɡet θruː/ • US: /ɡɛt θruː/

Nghĩa tiếng Việt

Vượt qua Sống sót Hoàn thành Liên lạc được Được thông qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To succeed in making contact with someone by telephone.

Vietnamese Meaning

Kết nối thành công với ai đó qua điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I tried calling her all day, but I couldn't get through."

    "Tôi đã cố gọi cho cô ấy cả ngày, nhưng tôi không thể liên lạc được."

  • "She needs to get through her exams before she can relax."

    "Cô ấy cần vượt qua các kỳ thi trước khi có thể thư giãn."

  • "How will we get through all this work in one day?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể hoàn thành tất cả công việc này trong một ngày?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Get Có được, nhận được, trở nên
Adjective Thorough Kỹ lưỡng, hoàn toàn
Adverb Through Xuyên qua, hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'Get through'

Cụm động từ 'Get through' kết hợp động từ 'get' (có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'geta', nghĩa là 'có được') với giới từ 'through' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þurh', nghĩa là 'xuyên qua'). Sự kết hợp này tạo ra một ý nghĩa mạnh mẽ về việc vượt qua hoặc hoàn thành một điều gì đó, thường là khó khăn.

Usage Note

Thường dùng khi việc liên lạc gặp khó khăn (ví dụ: đường dây bận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Get through
  • Difficult get through
    (vượt qua khó khăn)
  • Easy get through
    (vượt qua một cách dễ dàng)
Verb + Get through
  • Help get through
    (giúp ai đó vượt qua)
  • Manage to get through
    (xoay sở để vượt qua)
Get through + Noun
  • Get through the day
    (vượt qua một ngày (khó khăn))
  • Get through a difficult time
    (vượt qua thời điểm khó khăn)

Idioms

  • Get through to someone

    Làm cho ai đó hiểu, liên lạc được với ai đó

    "I can't seem to get through to him no matter how hard I try."

    (Tôi dường như không thể làm cho anh ấy hiểu dù tôi cố gắng thế nào.)

  • Get through something

    Vượt qua điều gì đó (thường là khó khăn)

    "We just need to get through this week and then we can relax."

    (Chúng ta chỉ cần vượt qua tuần này thôi rồi chúng ta có thể thư giãn.)

  • Get it through your head

    Hiểu rõ, khắc sâu vào đầu

    "You need to get it through your head that you can't always get what you want."

    (Bạn cần phải hiểu rõ rằng bạn không phải lúc nào cũng có được những gì bạn muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get through

Verb
Lật mặt

Kết nối thành công với ai đó qua điện thoại.

"I tried calling her all day, but I couldn't get through."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He managed to get through the difficult exam: He studied hard and remained calm.
Anh ấy đã xoay sở để vượt qua kỳ thi khó khăn: Anh ấy đã học hành chăm chỉ và giữ bình tĩnh.
Phủ định
She didn't get through to the customer service representative: The line was constantly busy.
Cô ấy đã không thể liên lạc được với đại diện dịch vụ khách hàng: Đường dây liên tục bận.
Nghi vấn
Did you get through all the paperwork: Or do you need more time?
Bạn đã hoàn thành hết giấy tờ chưa: Hay bạn cần thêm thời gian?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you get through the exam easily.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.
Phủ định
If you don't prepare adequately, you don't get through the interview.
Nếu bạn không chuẩn bị đầy đủ, bạn sẽ không vượt qua cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
If you face a difficult problem, how do you get through it?
Nếu bạn đối mặt với một vấn đề khó khăn, bạn vượt qua nó như thế nào?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to get through her exams with hard work.
Cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi của mình bằng sự chăm chỉ.
Phủ định
They are not going to get through the crowd; it's too dense.
Họ sẽ không thể vượt qua đám đông; nó quá dày đặc.
Nghi vấn
Are you going to get through to him about the dangers of smoking?
Bạn có thuyết phục được anh ấy về sự nguy hiểm của việc hút thuốc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could get through to him about the dangers of smoking.
Tôi ước gì tôi có thể làm cho anh ấy hiểu về sự nguy hiểm của việc hút thuốc.
Phủ định
If only I hadn't gotten through the exam by cheating; now I feel guilty.
Giá mà tôi đã không vượt qua kỳ thi bằng cách gian lận; bây giờ tôi cảm thấy có lỗi.
Nghi vấn
Do you wish you could get through this difficult time with more grace?
Bạn có ước mình có thể vượt qua thời gian khó khăn này một cách duyên dáng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get through".

Văn hóa 'Resilience'

Trong văn hóa phương Tây, 'resilience' (khả năng phục hồi) là một phẩm chất được đánh giá cao. Cụm từ 'get through' thường được sử dụng để thể hiện tinh thần này, nhấn mạnh khả năng vượt qua khó khăn và thử thách trong cuộc sống. Điều này có thể thấy rõ trong nhiều câu chuyện và bài học về sự kiên trì và nỗ lực để đạt được thành công.

Sự kiên nhẫn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, việc 'get through' một tình huống khó khăn thường đòi hỏi sự kiên nhẫn. Điều này có nghĩa là chấp nhận rằng một số vấn đề cần thời gian để giải quyết và không nên nản lòng khi gặp trở ngại. Sự kiên nhẫn được xem là một đức tính quan trọng để đạt được mục tiêu dài hạn.