(Top Banner Ad)
pulse monitor
B2
Danh từ B2 Y học

pulse monitor

UK: /ˈpʌls ˈmɒnɪtər/ • US: /ˈpʌls ˈmɑːnɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy đo nhịp tim thiết bị theo dõi nhịp tim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device that measures and displays a person's pulse rate.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử đo và hiển thị nhịp tim của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse used a pulse monitor to check the patient's heart rate."

    "Y tá đã sử dụng máy đo nhịp tim để kiểm tra nhịp tim của bệnh nhân."

  • "Athletes use pulse monitors to track their exertion during workouts."

    "Các vận động viên sử dụng máy đo nhịp tim để theo dõi sự gắng sức của họ trong quá trình tập luyện."

  • "The doctor recommended a pulse monitor for the elderly patient."

    "Bác sĩ khuyên dùng máy đo nhịp tim cho bệnh nhân lớn tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pulse Nhịp đập (của tim, mạch)
Verb monitor Giám sát, theo dõi
Noun monitor Thiết bị giám sát, màn hình
Noun pulsation Sự đập, sự rung động (theo nhịp)
Verb pulsate Đập, rung động theo nhịp
Adjective pulsatile Có tính chất đập, rung theo nhịp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulsus
English
pulse
Latin
monitor
English
monitor
English
pulse monitor (compound)

Nhịp đập từ thuở xa xưa

Từ 'pulse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pulsus', mang ý nghĩa 'sự đập', 'sự rung'. Ngay cả trong thời La Mã cổ đại, việc cảm nhận nhịp đập của cơ thể đã là một dấu hiệu quan trọng để hiểu về sức khỏe. Ngày nay, 'pulse monitor' tiếp nối truyền thống này, giúp chúng ta theo dõi nhịp đập tim một cách chính xác, sâu sắc hơn.

Thiết bị 'nhắc nhở' sức khỏe

Từ 'monitor' xuất phát từ tiếng Latin 'monitor', có nghĩa là 'người nhắc nhở' hoặc 'người cảnh báo'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người đưa ra lời khuyên. Khi kết hợp với 'pulse', 'pulse monitor' trở thành một thiết bị 'nhắc nhở' hoặc 'cảnh báo' chúng ta về tình trạng nhịp tim, giúp duy trì và chủ động với sức khỏe tốt hơn.

Usage Note

Pulse monitor thường được sử dụng trong bệnh viện, phòng khám hoặc tại nhà để theo dõi sức khỏe tim mạch. Thiết bị có thể là cầm tay, đeo trên cổ tay hoặc gắn vào ngón tay. Thái nghĩa của nó nhấn mạnh vào chức năng theo dõi liên tục hoặc định kỳ nhịp tim.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pulse monitor
  • use use a pulse monitor
    (sử dụng máy đo nhịp tim)
  • wear wear a pulse monitor
    (đeo máy đo nhịp tim)
  • read read a pulse monitor
    (đọc kết quả từ máy đo nhịp tim)
  • connect connect a pulse monitor
    (kết nối máy đo nhịp tim)
  • check your heart rate with check your heart rate with a pulse monitor
    (kiểm tra nhịp tim bằng máy đo nhịp tim)
Adjective + pulse monitor
  • accurate accurate pulse monitor
    (máy đo nhịp tim chính xác)
  • portable portable pulse monitor
    (máy đo nhịp tim cầm tay)
  • wireless wireless pulse monitor
    (máy đo nhịp tim không dây)
  • wearable wearable pulse monitor
    (máy đo nhịp tim đeo được)
  • digital digital pulse monitor
    (máy đo nhịp tim kỹ thuật số)
Noun + pulse monitor (types/accessories)
  • wrist wrist pulse monitor
    (máy đo nhịp tim đeo cổ tay)
  • heart rate heart rate pulse monitor
    (máy đo nhịp tim)
  • fetal fetal pulse monitor
    (máy đo nhịp tim thai nhi)
Pulse monitor + Noun
  • reading pulse monitor reading
    (chỉ số đọc từ máy đo nhịp tim)
  • display pulse monitor display
    (màn hình hiển thị của máy đo nhịp tim)

Idioms

  • to keep a close watch with a pulse monitor

    Theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe/nhịp tim bằng máy đo nhịp tim.

    "Athletes often keep a close watch on their performance with a pulse monitor during training."

    (Các vận động viên thường theo dõi sát sao hiệu suất của họ bằng máy đo nhịp tim trong quá trình luyện tập.)

  • A pulse monitor for peace of mind

    Một máy đo nhịp tim giúp an tâm (đặc biệt đối với người có bệnh lý nền hoặc cần theo dõi sức khỏe thường xuyên).

    "For elderly patients, a pulse monitor at home can be a great source of peace of mind."

    (Đối với bệnh nhân lớn tuổi, có một máy đo nhịp tim tại nhà có thể mang lại sự an tâm rất lớn.)

  • to rely on a pulse monitor for accurate data

    Dựa vào máy đo nhịp tim để có dữ liệu chính xác (về nhịp tim hoặc các chỉ số liên quan).

    "Doctors often rely on a pulse monitor for accurate data to diagnose heart conditions."

    (Các bác sĩ thường dựa vào máy đo nhịp tim để có dữ liệu chính xác nhằm chẩn đoán các tình trạng tim mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulse monitor

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử đo và hiển thị nhịp tim của một người.

"The nurse used a pulse monitor to check the patient's heart rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulse monitor".

Xu hướng theo dõi sức khỏe cá nhân

Trong xã hội hiện đại, việc tự theo dõi và quản lý sức khỏe cá nhân đã trở thành một xu hướng nổi bật. Máy đo nhịp tim là một phần quan trọng của xu hướng này, cho phép mọi người dễ dàng kiểm tra và quản lý thể chất của mình, đặc biệt hữu ích trong luyện tập thể thao, yoga, và chăm sóc sức khỏe phòng ngừa.

Vai trò thiết yếu trong y học và thể thao

Máy đo nhịp tim không chỉ là một công cụ y tế quan trọng trong bệnh viện để giám sát tình trạng bệnh nhân, đặc biệt là trong các ca cấp cứu hoặc sau phẫu thuật. Nó còn là thiết bị không thể thiếu cho các vận động viên chuyên nghiệp và nghiệp dư để tối ưu hóa hiệu suất luyện tập, kiểm soát cường độ và ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe liên quan đến tim mạch.