pulse monitor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electronic device that measures and displays a person's pulse rate.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điện tử đo và hiển thị nhịp tim của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nurse used a pulse monitor to check the patient's heart rate."
"Y tá đã sử dụng máy đo nhịp tim để kiểm tra nhịp tim của bệnh nhân."
-
"Athletes use pulse monitors to track their exertion during workouts."
"Các vận động viên sử dụng máy đo nhịp tim để theo dõi sự gắng sức của họ trong quá trình tập luyện."
-
"The doctor recommended a pulse monitor for the elderly patient."
"Bác sĩ khuyên dùng máy đo nhịp tim cho bệnh nhân lớn tuổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pulse monitor thường được sử dụng trong bệnh viện, phòng khám hoặc tại nhà để theo dõi sức khỏe tim mạch. Thiết bị có thể là cầm tay, đeo trên cổ tay hoặc gắn vào ngón tay. Thái nghĩa của nó nhấn mạnh vào chức năng theo dõi liên tục hoặc định kỳ nhịp tim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a pulse monitor (sử dụng máy đo nhịp tim)
-
wear wear a pulse monitor (đeo máy đo nhịp tim)
-
read read a pulse monitor (đọc kết quả từ máy đo nhịp tim)
-
connect connect a pulse monitor (kết nối máy đo nhịp tim)
-
check your heart rate with check your heart rate with a pulse monitor (kiểm tra nhịp tim bằng máy đo nhịp tim)
-
accurate accurate pulse monitor (máy đo nhịp tim chính xác)
-
portable portable pulse monitor (máy đo nhịp tim cầm tay)
-
wireless wireless pulse monitor (máy đo nhịp tim không dây)
-
wearable wearable pulse monitor (máy đo nhịp tim đeo được)
-
digital digital pulse monitor (máy đo nhịp tim kỹ thuật số)
-
wrist wrist pulse monitor (máy đo nhịp tim đeo cổ tay)
-
heart rate heart rate pulse monitor (máy đo nhịp tim)
-
fetal fetal pulse monitor (máy đo nhịp tim thai nhi)
-
reading pulse monitor reading (chỉ số đọc từ máy đo nhịp tim)
-
display pulse monitor display (màn hình hiển thị của máy đo nhịp tim)
Idioms
-
to keep a close watch with a pulse monitor
Theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe/nhịp tim bằng máy đo nhịp tim.
"Athletes often keep a close watch on their performance with a pulse monitor during training."
(Các vận động viên thường theo dõi sát sao hiệu suất của họ bằng máy đo nhịp tim trong quá trình luyện tập.)
-
A pulse monitor for peace of mind
Một máy đo nhịp tim giúp an tâm (đặc biệt đối với người có bệnh lý nền hoặc cần theo dõi sức khỏe thường xuyên).
"For elderly patients, a pulse monitor at home can be a great source of peace of mind."
(Đối với bệnh nhân lớn tuổi, có một máy đo nhịp tim tại nhà có thể mang lại sự an tâm rất lớn.)
-
to rely on a pulse monitor for accurate data
Dựa vào máy đo nhịp tim để có dữ liệu chính xác (về nhịp tim hoặc các chỉ số liên quan).
"Doctors often rely on a pulse monitor for accurate data to diagnose heart conditions."
(Các bác sĩ thường dựa vào máy đo nhịp tim để có dữ liệu chính xác nhằm chẩn đoán các tình trạng tim mạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pulse monitor
Danh từMột thiết bị điện tử đo và hiển thị nhịp tim của một người.
"The nurse used a pulse monitor to check the patient's heart rate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulse monitor".
