(Top Banner Ad)
heart rate monitor
B1
Noun B1 Y học/Thể dục

heart rate monitor

UK: /ˈhɑːt reɪt ˈmɒnɪtə(r)/ • US: /ˈhɑːrt reɪt ˈmɑːnɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy đo nhịp tim thiết bị theo dõi nhịp tim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device used to measure and display a person's heart rate in real-time.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử được sử dụng để đo và hiển thị nhịp tim của một người trong thời gian thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a heart rate monitor to track her progress during the marathon."

    "Cô ấy đã sử dụng một máy đo nhịp tim để theo dõi tiến trình của mình trong suốt cuộc chạy marathon."

  • "The heart rate monitor showed his heart rate increasing rapidly."

    "Máy đo nhịp tim cho thấy nhịp tim của anh ấy tăng lên nhanh chóng."

  • "Many fitness trackers include a built-in heart rate monitor."

    "Nhiều thiết bị theo dõi thể dục bao gồm một máy đo nhịp tim tích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart trái tim, quả tim
Noun rate tỷ lệ, tốc độ, mức độ
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Noun monitor màn hình, thiết bị giám sát
Verb monitor giám sát, theo dõi
Noun heartbeat nhịp tim, tiếng đập của tim
Noun monitoring sự giám sát, sự theo dõi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heorte
Old French
rate
Latin
monitor
Modern English
heart rate monitor

Nguồn gốc của 'heart rate monitor'

Cụm từ 'heart rate monitor' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ theo dõi sức khỏe và thể dục cá nhân. Nó kết hợp ba từ riêng biệt: 'heart' (trái tim), 'rate' (tỷ lệ, tốc độ) và 'monitor' (thiết bị theo dõi). Mục đích chính của nó là đo và hiển thị số nhịp tim mỗi phút, giúp người dùng theo dõi tình trạng sức khỏe hoặc hiệu suất luyện tập.

Usage Note

Heart rate monitors are commonly used during exercise to track exertion levels, in hospitals to monitor patients' vital signs, and in fitness trackers to provide continuous heart rate data. They can be chest straps, wrist-worn devices, or even incorporated into smartphone apps.

Prepositions

with on

"with": Used to describe what the monitor is used *with* or how the data is used. Example: The doctor monitored the patient's heart rate *with* a heart rate monitor.
"on": Used to describe where the monitor is placed. Example: The athlete wore the heart rate monitor *on* their wrist.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heart rate monitor
  • accurate an accurate heart rate monitor
    (một thiết bị đo nhịp tim chính xác)
  • wireless a wireless heart rate monitor
    (một thiết bị đo nhịp tim không dây)
  • wearable a wearable heart rate monitor
    (một thiết bị đo nhịp tim đeo được)
  • digital a digital heart rate monitor
    (một thiết bị đo nhịp tim kỹ thuật số)
Verb + heart rate monitor
  • use use a heart rate monitor
    (sử dụng thiết bị đo nhịp tim)
  • wear wear a heart rate monitor
    (đeo thiết bị đo nhịp tim)
  • check with check your heart rate with a heart rate monitor
    (kiểm tra nhịp tim của bạn bằng thiết bị đo nhịp tim)
  • connect connect a heart rate monitor
    (kết nối thiết bị đo nhịp tim)
Heart rate monitor + Verb
  • measures The heart rate monitor measures your pulse.
    (Thiết bị đo nhịp tim đo mạch của bạn.)
  • tracks The heart rate monitor tracks your activity.
    (Thiết bị đo nhịp tim theo dõi hoạt động của bạn.)
  • displays The heart rate monitor displays data.
    (Thiết bị đo nhịp tim hiển thị dữ liệu.)

Idioms

  • Keep an eye on your heart rate monitor

    Theo dõi chặt chẽ thiết bị đo nhịp tim của bạn

    "During intense workouts, it's crucial to keep an eye on your heart rate monitor to stay within your target zone."

    (Trong các buổi tập luyện cường độ cao, điều quan trọng là phải theo dõi chặt chẽ thiết bị đo nhịp tim của bạn để duy trì trong vùng mục tiêu.)

  • Your heart rate monitor is a lifesaver

    Thiết bị đo nhịp tim của bạn là một cứu tinh (một thiết bị cực kỳ hữu ích)

    "For someone managing a heart condition, their heart rate monitor is a lifesaver, providing crucial real-time data."

    (Đối với người đang quản lý tình trạng tim mạch, thiết bị đo nhịp tim của họ là một cứu tinh, cung cấp dữ liệu thời gian thực quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heart rate monitor

Noun
Lật mặt

Một thiết bị điện tử được sử dụng để đo và hiển thị nhịp tim của một người trong thời gian thực.

"She used a heart rate monitor to track her progress during the marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Athletes often use a heart rate monitor to track their performance.
Các vận động viên thường sử dụng máy đo nhịp tim để theo dõi hiệu suất của họ.
Phủ định
Not only did the athlete use a heart rate monitor, but also they consulted a coach.
Không chỉ vận động viên sử dụng máy đo nhịp tim, mà họ còn tham khảo ý kiến huấn luyện viên.
Nghi vấn
Should you need to accurately track your heart rate, a heart rate monitor would be beneficial.
Nếu bạn cần theo dõi chính xác nhịp tim của mình, máy đo nhịp tim sẽ có lợi.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was wearing a heart rate monitor while running the marathon.
Anh ấy đang đeo một máy đo nhịp tim khi chạy marathon.
Phủ định
She wasn't using a heart rate monitor when she collapsed.
Cô ấy đã không sử dụng máy đo nhịp tim khi cô ấy ngã quỵ.
Nghi vấn
Were they checking the heart rate monitor during the exercise?
Họ có đang kiểm tra máy đo nhịp tim trong khi tập thể dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heart rate monitor".

Thiết bị không thể thiếu cho người yêu thể thao

Thiết bị đo nhịp tim đã trở thành một công cụ không thể thiếu đối với các vận động viên và những người đam mê thể dục. Nó giúp họ theo dõi cường độ tập luyện, tối ưu hóa hiệu suất, đảm bảo không tập quá sức và đạt được mục tiêu sức khỏe một cách hiệu quả hơn.

Xu hướng theo dõi sức khỏe cá nhân

Trong bối cảnh công nghệ đeo được (wearable technology) ngày càng phát triển, thiết bị đo nhịp tim không chỉ dùng cho thể thao mà còn là một phần của xu hướng theo dõi sức khỏe cá nhân tổng thể. Nó giúp người dùng nhận thức rõ hơn về tình trạng sức khỏe của mình, từ nhịp tim khi nghỉ ngơi đến phản ứng của cơ thể với căng thẳng hoặc giấc ngủ.