(Top Banner Ad)
pumped hydro storage
C1
Noun C1 Năng lượng

pumped hydro storage

UK: /pʌmpt ˈhaɪdrəʊ ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /pʌmpt ˈhaɪdroʊ ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ thủy điện bơm thủy điện tích năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of hydroelectric energy storage system where water is pumped from a lower elevation reservoir to a higher elevation one, and then released back down to generate electricity.

Vietnamese Meaning

Một loại hệ thống lưu trữ năng lượng thủy điện, trong đó nước được bơm từ hồ chứa ở độ cao thấp hơn lên hồ chứa ở độ cao cao hơn, sau đó được xả trở lại để tạo ra điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pumped hydro storage is a key technology for integrating variable renewable energy sources into the electricity grid."

    "Lưu trữ thủy điện bơm là một công nghệ quan trọng để tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo biến đổi vào lưới điện."

  • "Several pumped hydro storage projects are under development worldwide to enhance grid reliability."

    "Một số dự án lưu trữ thủy điện bơm đang được phát triển trên toàn thế giới để tăng cường độ tin cậy của lưới điện."

  • "Pumped hydro storage can provide ancillary services to the grid, such as frequency regulation and voltage support."

    "Lưu trữ thủy điện bơm có thể cung cấp các dịch vụ phụ trợ cho lưới điện, chẳng hạn như điều chỉnh tần số và hỗ trợ điện áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pump bơm, bơm nước
Noun pump máy bơm
Noun storage sự lưu trữ, kho chứa
Verb store lưu trữ, tích trữ
Adjective hydroelectric thuộc thủy điện
Noun hydropower thủy điện
Noun reservoir hồ chứa, bể chứa (đặc biệt quan trọng đối với thủy điện tích năng)

Synonyms

pumped storage hydropower (thủy điện tích năng)

Related Words

Subject Area

Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
pompe
Ancient Greek
hydor
Old French
estorage
English
pumped hydro storage

Nguồn gốc của 'Thủy điện tích năng'

Thuật ngữ 'pumped hydro storage' (thủy điện tích năng) là một cụm từ ghép hiện đại mô tả công nghệ lưu trữ năng lượng. Từ 'pumped' (đã được bơm) bắt nguồn từ động từ 'to pump' (bơm), có gốc từ tiếng Hà Lan trung đại 'pompe'. 'Hydro' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'hydor', có nghĩa là nước. Cuối cùng, 'storage' (sự lưu trữ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estorage'. Sự kết hợp của ba yếu tố này đã tạo nên một khái niệm công nghệ quan trọng, chỉ phương pháp dùng nước để lưu trữ và sản xuất điện, ra đời từ cuối thế kỷ 19 và phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20.

Usage Note

Pumped hydro storage is a mature and reliable technology for large-scale energy storage. It's often used to balance the grid by storing excess energy during off-peak hours and releasing it during peak demand.

Prepositions

for in

'for' is used to describe the purpose of the storage (e.g., 'Pumped hydro storage is used for grid stabilization'). 'in' can be used to describe the location or scale (e.g., 'There is significant potential for pumped hydro storage in mountainous regions').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pumped hydro storage
  • large-scale large-scale pumped hydro storage
    (thủy điện tích năng quy mô lớn)
  • new new pumped hydro storage
    (thủy điện tích năng mới)
  • existing existing pumped hydro storage
    (thủy điện tích năng hiện có)
Verb + pumped hydro storage
  • build build pumped hydro storage
    (xây dựng thủy điện tích năng)
  • operate operate pumped hydro storage
    (vận hành thủy điện tích năng)
  • deploy deploy pumped hydro storage
    (triển khai thủy điện tích năng)
pumped hydro storage + Noun
  • plant pumped hydro storage plant
    (nhà máy thủy điện tích năng)
  • project pumped hydro storage project
    (dự án thủy điện tích năng)
  • capacity pumped hydro storage capacity
    (công suất thủy điện tích năng)

Idioms

  • pumped hydro storage system

    hệ thống thủy điện tích năng (một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến)

    "The country is investing heavily in pumped hydro storage systems to support its renewable energy goals."

    (Quốc gia này đang đầu tư mạnh vào các hệ thống thủy điện tích năng để hỗ trợ mục tiêu năng lượng tái tạo của mình.)

  • closed-loop pumped hydro storage

    thủy điện tích năng vòng kín (một loại hình cụ thể không sử dụng dòng chảy tự nhiên)

    "Closed-loop pumped hydro storage facilities do not rely on natural river flow, reducing environmental impact."

    (Các cơ sở thủy điện tích năng vòng kín không phụ thuộc vào dòng chảy sông tự nhiên, giúp giảm tác động môi trường.)

  • grid-scale pumped hydro storage

    thủy điện tích năng quy mô lưới điện (ám chỉ ứng dụng cho hệ thống điện lớn)

    "Grid-scale pumped hydro storage is essential for stabilizing large power grids with high penetration of renewables."

    (Thủy điện tích năng quy mô lưới điện là rất cần thiết để ổn định các lưới điện lớn có tỷ lệ năng lượng tái tạo cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pumped hydro storage

Noun
Lật mặt

Một loại hệ thống lưu trữ năng lượng thủy điện, trong đó nước được bơm từ hồ chứa ở độ cao thấp hơn lên hồ chứa ở độ cao cao hơn, sau đó được xả trở lại để tạo ra điện.

"Pumped hydro storage is a key technology for integrating variable renewable energy sources into the electricity grid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pumped hydro storage is as effective as other energy storage methods in balancing grid load.
Lưu trữ thủy điện tích năng hiệu quả ngang bằng với các phương pháp lưu trữ năng lượng khác trong việc cân bằng tải lưới điện.
Phủ định
Pumped hydro storage is not less environmentally impactful than some renewable energy sources.
Lưu trữ thủy điện tích năng không kém tác động đến môi trường hơn so với một số nguồn năng lượng tái tạo.
Nghi vấn
Is pumped hydro storage the most reliable energy storage solution currently available?
Có phải lưu trữ thủy điện tích năng là giải pháp lưu trữ năng lượng đáng tin cậy nhất hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pumped hydro storage".

Trụ cột của Năng lượng Tái tạo

Trong bối cảnh toàn cầu đang hướng tới năng lượng sạch và giảm phát thải carbon, thủy điện tích năng (PHS) đóng vai trò then chốt. Đây là công nghệ lưu trữ năng lượng quy mô lớn đã được chứng minh, giúp cân bằng lưới điện khi các nguồn năng lượng tái tạo như gió và mặt trời không sản xuất liên tục, từ đó hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình chuyển đổi năng lượng xanh và chống biến đổi khí hậu.

Công nghệ Lưu trữ Lớn Nhất và Lâu Đời Nhất

Thủy điện tích năng là hình thức lưu trữ năng lượng quy mô lớn phổ biến và lâu đời nhất trên thế giới, với lịch sử phát triển hơn một thế kỷ. Mặc dù thường bị lu mờ bởi các công nghệ pin hiện đại, PHS vẫn vượt trội về quy mô, độ bền và hiệu quả chi phí cho việc lưu trữ năng lượng dài hạn, đóng góp đáng kể vào an ninh năng lượng và sự ổn định của lưới điện toàn cầu.