(Top Banner Ad)
energy storage
B2
Noun B2 Kỹ thuật năng lượng, Khoa học vật liệu

energy storage

UK: /ˈenədʒi ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˈenərdʒi ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ năng lượng tích trữ năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of capturing energy produced at one time for use at a later time.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu giữ năng lượng được tạo ra tại một thời điểm để sử dụng vào một thời điểm sau đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Energy storage is crucial for the widespread adoption of renewable energy sources."

    "Lưu trữ năng lượng là rất quan trọng để việc áp dụng rộng rãi các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "The company is investing heavily in energy storage research."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu lưu trữ năng lượng."

  • "Large-scale energy storage can help stabilize the electricity grid."

    "Lưu trữ năng lượng quy mô lớn có thể giúp ổn định lưới điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Verb energize cung cấp năng lượng, làm cho năng động
Adjective energetic mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng
Noun storage sự lưu trữ
Verb store lưu trữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật năng lượng, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia (ἐνέργεια)
English
energy
English
storage
English
energy storage

Nguồn gốc của 'Energy'

Từ 'energy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'sức mạnh'. Các nhà khoa học đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả khả năng thực hiện công việc. Việc kết hợp với 'storage' (lưu trữ) tạo ra ý tưởng về việc tích trữ năng lượng để sử dụng sau này.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các phương pháp khác nhau để lưu trữ năng lượng, như pin, ắc quy, bơm tích năng, lưu trữ nhiệt và nhiều công nghệ khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh các hệ thống năng lượng tái tạo để giải quyết vấn đề tính không liên tục của nguồn cung.

Prepositions

in for of

"in energy storage": chỉ ra công nghệ hoặc phương pháp cụ thể được sử dụng. Ví dụ: "Advances in energy storage technology."
"for energy storage": chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: "Suitable for energy storage purposes."
"of energy storage": chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của hệ thống. Ví dụ: "The challenges of energy storage."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy storage
  • large-scale large-scale energy storage
    (lưu trữ năng lượng quy mô lớn)
  • grid-scale grid-scale energy storage
    (lưu trữ năng lượng quy mô lưới điện)
  • efficient efficient energy storage
    (lưu trữ năng lượng hiệu quả)
Verb + energy storage
  • develop develop energy storage
    (phát triển lưu trữ năng lượng)
  • improve improve energy storage
    (cải thiện lưu trữ năng lượng)
  • implement implement energy storage
    (triển khai lưu trữ năng lượng)

Idioms

  • Put energy into something

    Dồn năng lượng vào việc gì đó

    "He put a lot of energy into completing the project."

    (Anh ấy đã dồn rất nhiều năng lượng để hoàn thành dự án.)

  • Have energy to burn

    Có thừa năng lượng

    "The children had energy to burn after being cooped up inside all day."

    (Bọn trẻ có thừa năng lượng sau khi bị nhốt trong nhà cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy storage

Noun
Lật mặt

Quá trình thu giữ năng lượng được tạo ra tại một thời điểm để sử dụng vào một thời điểm sau đó.

"Energy storage is crucial for the widespread adoption of renewable energy sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy storage".

Lưu trữ năng lượng và biến đổi khí hậu

Lưu trữ năng lượng đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại biến đổi khí hậu. Nó cho phép chúng ta sử dụng năng lượng tái tạo (như năng lượng mặt trời và gió) một cách hiệu quả hơn, ngay cả khi mặt trời không chiếu sáng hoặc gió không thổi. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.