pursuer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that pursues someone or something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật theo đuổi, truy đuổi ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police were the pursuers in the high-speed chase."
"Cảnh sát là những người truy đuổi trong cuộc rượt đuổi tốc độ cao."
-
"He was a relentless pursuer of success."
"Anh ấy là một người không ngừng theo đuổi thành công."
-
"The pursuer was gaining on his prey."
"Người truy đuổi đang bắt kịp con mồi của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pursuer' thường mang nghĩa chủ động, chỉ người hoặc vật đang hành động để đuổi bắt hoặc đạt được mục tiêu. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ pháp luật (khi truy đuổi tội phạm) đến các mối quan hệ cá nhân (khi theo đuổi tình yêu). Khác với 'follower', 'pursuer' thể hiện sự chủ động và nỗ lực lớn hơn.
Prepositions
'Pursuer of' thường dùng khi nói về mục tiêu được theo đuổi (ví dụ: pursuer of justice). 'Pursuer after' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relentless a relentless pursuer (người theo đuổi không ngừng nghỉ)
-
determined a determined pursuer (người theo đuổi kiên quyết)
-
tireless a tireless pursuer (người theo đuổi không mệt mỏi)
-
cunning a cunning pursuer (người theo đuổi xảo quyệt)
-
evade a evade a pursuer (né tránh người truy đuổi)
-
escape a escape a pursuer (thoát khỏi người truy đuổi)
-
outrun a outrun a pursuer (chạy nhanh hơn người truy đuổi)
-
shake off a shake off a pursuer (thoát khỏi (lắc mình để thoát) người truy đuổi)
-
his his pursuer (người truy đuổi anh ấy)
-
their their pursuers (những người truy đuổi họ)
Idioms
-
The pursuer becomes the pursued.
Kẻ đi săn trở thành con mồi; kẻ theo đuổi bị theo đuổi lại.
"In a sudden turn of events, the rabbit outsmarted the fox, and the pursuer became the pursued."
(Trong một diễn biến bất ngờ, con thỏ đã lừa được con cáo, và kẻ đi săn trở thành con mồi.)
-
Shake off one's pursuer.
Thoát khỏi người truy đuổi của mình.
"He drove through several back alleys to shake off his pursuers."
(Anh ấy lái xe qua nhiều con hẻm nhỏ để thoát khỏi những kẻ truy đuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pursuer
Danh từNgười hoặc vật theo đuổi, truy đuổi ai đó hoặc cái gì đó.
"The police were the pursuers in the high-speed chase."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pursuer".
