Put down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To place something on a surface or the ground.
Vietnamese Meaning
Đặt cái gì đó xuống một bề mặt hoặc mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please put down your bags when you enter the house."
"Làm ơn đặt túi của bạn xuống khi bạn vào nhà."
-
"She put down her book and went to answer the door."
"Cô ấy đặt cuốn sách xuống và đi ra mở cửa."
-
"The soldiers quickly put down the rebellion."
"Những người lính nhanh chóng dập tắt cuộc nổi loạn."
-
"Don't put yourself down, you're doing great!"
"Đừng tự ti, bạn đang làm rất tốt!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | put-down | Lời chỉ trích, lời làm nhục, sự làm bẽ mặt |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa đen cơ bản nhất của 'put down'. Nó chỉ đơn giản là hành động đặt một vật thể xuống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pen put down your pen (Đặt bút xuống)
-
bag put down your bag (Đặt túi của bạn xuống)
-
notes put down notes (Ghi chú lại)
-
rebellion put down a rebellion (Đàn áp một cuộc nổi dậy)
-
riot put down a riot (Dập tắt một cuộc bạo loạn)
-
uprising put down an uprising (Đàn áp một cuộc khởi nghĩa)
-
someone put someone down (Chỉ trích, hạ thấp, làm nhục ai đó)
-
ideas put down someone's ideas (Chê bai, bác bỏ ý tưởng của ai đó)
-
deposit put down a deposit (Đặt cọc (một khoản tiền))
-
pet put down a pet (Tiêu hủy thú cưng (theo cách nhân đạo, thường do bệnh nặng))
Idioms
-
Put down roots
An cư lạc nghiệp; ổn định cuộc sống lâu dài ở một nơi nào đó
"After years of travelling, she finally decided to put down roots in this quiet town."
(Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng cô ấy quyết định an cư lạc nghiệp ở thị trấn yên bình này.)
-
Put someone down
Chỉ trích, làm nhục, hạ thấp giá trị của ai đó
"It's not fair to always put others down to make yourself look better."
(Không công bằng khi luôn chỉ trích người khác để làm mình trông tốt hơn.)
-
Put one's foot down
Kiên quyết, cương quyết phản đối hoặc yêu cầu điều gì đó; ra lệnh cứng rắn
"My parents put their foot down and said I couldn't go to the party."
(Bố mẹ tôi đã kiên quyết cấm và nói rằng tôi không thể đi dự tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Put down
VerbĐặt cái gì đó xuống một bề mặt hoặc mặt đất.
"Please put down your bags when you enter the house."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he felt overwhelmed by the task, he would put down his tools and take a break. |
Nếu anh ấy cảm thấy quá tải với công việc, anh ấy sẽ đặt dụng cụ xuống và nghỉ ngơi. |
| Phủ định | If she didn't put down her phone during the meeting, she wouldn't understand the important details. |
Nếu cô ấy không đặt điện thoại xuống trong cuộc họp, cô ấy sẽ không hiểu những chi tiết quan trọng. |
| Nghi vấn | Would you put down your worries and enjoy the moment if you knew everything would be alright? |
Bạn có đặt những lo lắng của mình xuống và tận hưởng khoảnh khắc nếu bạn biết mọi thứ sẽ ổn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She put down her book and went to sleep. |
Cô ấy đặt cuốn sách xuống và đi ngủ. |
| Phủ định | Never had I put down someone so publicly before the incident. |
Chưa bao giờ tôi hạ thấp ai đó công khai như vậy trước sự cố. |
| Nghi vấn | Should you put down your phone, you would focus better. |
Nếu bạn đặt điện thoại xuống, bạn sẽ tập trung tốt hơn. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The riot was put down by the police using tear gas. (Past Simple Passive) |
Cuộc bạo loạn đã bị dập tắt bởi cảnh sát bằng cách sử dụng hơi cay. |
| Phủ định | The rebellion was not put down quickly enough, leading to more unrest. (Past Simple Passive Negative) |
Cuộc nổi dậy đã không bị dập tắt đủ nhanh, dẫn đến tình trạng bất ổn nhiều hơn. |
| Nghi vấn | Will the uprising be put down peacefully, or will force be necessary? (Future Simple Passive Interrogative) |
Liệu cuộc nổi dậy sẽ được dập tắt một cách hòa bình hay sẽ cần phải dùng vũ lực? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always puts down his keys as soon as he gets home. |
Anh ấy luôn đặt chìa khóa xuống ngay khi về đến nhà. |
| Phủ định | They don't put down others to make themselves feel better. |
Họ không hạ thấp người khác để cảm thấy bản thân tốt hơn. |
| Nghi vấn | Does the company plan to put down more employees this quarter? |
Công ty có kế hoạch sa thải thêm nhân viên trong quý này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Put down".
