(Top Banner Ad)
Put down
B1
Verb B1 Tổng quát

Put down

UK: /pʊt daʊn/ • US: /pʊt daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đặt xuống ghi lại dập tắt tiêm thuốc trợ tử (cho động vật) hạ thấp chê bai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To place something on a surface or the ground.

Vietnamese Meaning

Đặt cái gì đó xuống một bề mặt hoặc mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please put down your bags when you enter the house."

    "Làm ơn đặt túi của bạn xuống khi bạn vào nhà."

  • "She put down her book and went to answer the door."

    "Cô ấy đặt cuốn sách xuống và đi ra mở cửa."

  • "The soldiers quickly put down the rebellion."

    "Những người lính nhanh chóng dập tắt cuộc nổi loạn."

  • "Don't put yourself down, you're doing great!"

    "Đừng tự ti, bạn đang làm rất tốt!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun put-down Lời chỉ trích, lời làm nhục, sự làm bẽ mặt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
putian
Middle English
putten
Modern English
put
Old English
dūne
Middle English
doun
Modern English
down

Nguồn gốc của "Put down"

Cụm động từ "put down" được hình thành từ hai từ riêng biệt: "put" (đặt, để) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "putian" (đẩy, chèn), và "down" (xuống) từ tiếng Anh cổ "dūne" (từ trên đồi, hướng xuống). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là đặt vật gì đó xuống bề mặt. Theo thời gian, cụm từ này phát triển thêm nhiều nghĩa bóng, bao gồm ghi chép, đàn áp (một cuộc nổi dậy), hạ thấp ai đó, và thậm chí là an tử (động vật), thể hiện sự đa dạng trong cách kết hợp từ ngữ để tạo ra ý nghĩa mới.

Usage Note

Đây là nghĩa đen cơ bản nhất của 'put down'. Nó chỉ đơn giản là hành động đặt một vật thể xuống.

Collocations (Từ đi kèm)

Đặt vật xuống / Ghi lại
  • pen put down your pen
    (Đặt bút xuống)
  • bag put down your bag
    (Đặt túi của bạn xuống)
  • notes put down notes
    (Ghi chú lại)
Đàn áp / Dập tắt
  • rebellion put down a rebellion
    (Đàn áp một cuộc nổi dậy)
  • riot put down a riot
    (Dập tắt một cuộc bạo loạn)
  • uprising put down an uprising
    (Đàn áp một cuộc khởi nghĩa)
Chỉ trích / Hạ thấp
  • someone put someone down
    (Chỉ trích, hạ thấp, làm nhục ai đó)
  • ideas put down someone's ideas
    (Chê bai, bác bỏ ý tưởng của ai đó)
Đặt cọc / Tiêu hủy động vật
  • deposit put down a deposit
    (Đặt cọc (một khoản tiền))
  • pet put down a pet
    (Tiêu hủy thú cưng (theo cách nhân đạo, thường do bệnh nặng))

Idioms

  • Put down roots

    An cư lạc nghiệp; ổn định cuộc sống lâu dài ở một nơi nào đó

    "After years of travelling, she finally decided to put down roots in this quiet town."

    (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng cô ấy quyết định an cư lạc nghiệp ở thị trấn yên bình này.)

  • Put someone down

    Chỉ trích, làm nhục, hạ thấp giá trị của ai đó

    "It's not fair to always put others down to make yourself look better."

    (Không công bằng khi luôn chỉ trích người khác để làm mình trông tốt hơn.)

  • Put one's foot down

    Kiên quyết, cương quyết phản đối hoặc yêu cầu điều gì đó; ra lệnh cứng rắn

    "My parents put their foot down and said I couldn't go to the party."

    (Bố mẹ tôi đã kiên quyết cấm và nói rằng tôi không thể đi dự tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Put down

Verb
Lật mặt

Đặt cái gì đó xuống một bề mặt hoặc mặt đất.

"Please put down your bags when you enter the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he felt overwhelmed by the task, he would put down his tools and take a break.
Nếu anh ấy cảm thấy quá tải với công việc, anh ấy sẽ đặt dụng cụ xuống và nghỉ ngơi.
Phủ định
If she didn't put down her phone during the meeting, she wouldn't understand the important details.
Nếu cô ấy không đặt điện thoại xuống trong cuộc họp, cô ấy sẽ không hiểu những chi tiết quan trọng.
Nghi vấn
Would you put down your worries and enjoy the moment if you knew everything would be alright?
Bạn có đặt những lo lắng của mình xuống và tận hưởng khoảnh khắc nếu bạn biết mọi thứ sẽ ổn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She put down her book and went to sleep.
Cô ấy đặt cuốn sách xuống và đi ngủ.
Phủ định
Never had I put down someone so publicly before the incident.
Chưa bao giờ tôi hạ thấp ai đó công khai như vậy trước sự cố.
Nghi vấn
Should you put down your phone, you would focus better.
Nếu bạn đặt điện thoại xuống, bạn sẽ tập trung tốt hơn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The riot was put down by the police using tear gas. (Past Simple Passive)
Cuộc bạo loạn đã bị dập tắt bởi cảnh sát bằng cách sử dụng hơi cay.
Phủ định
The rebellion was not put down quickly enough, leading to more unrest. (Past Simple Passive Negative)
Cuộc nổi dậy đã không bị dập tắt đủ nhanh, dẫn đến tình trạng bất ổn nhiều hơn.
Nghi vấn
Will the uprising be put down peacefully, or will force be necessary? (Future Simple Passive Interrogative)
Liệu cuộc nổi dậy sẽ được dập tắt một cách hòa bình hay sẽ cần phải dùng vũ lực?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always puts down his keys as soon as he gets home.
Anh ấy luôn đặt chìa khóa xuống ngay khi về đến nhà.
Phủ định
They don't put down others to make themselves feel better.
Họ không hạ thấp người khác để cảm thấy bản thân tốt hơn.
Nghi vấn
Does the company plan to put down more employees this quarter?
Công ty có kế hoạch sa thải thêm nhân viên trong quý này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Put down".

An tử thú cưng (Euthanasia)

Cụm từ "put down" khi dùng với động vật (như "put down a pet") có nghĩa là an tử một con vật, thường là do bệnh tật nghiêm trọng hoặc tuổi già không thể cứu chữa. Đây là một quyết định khó khăn và đau lòng đối với nhiều chủ vật nuôi ở các nước phương Tây, được xem là hành động nhân đạo để chấm dứt sự đau khổ của con vật.

Hành vi làm nhục (Verbal Put-downs)

Trong văn hóa phương Tây, việc "put someone down" (hạ thấp, chỉ trích, làm nhục ai đó) được coi là hành vi tiêu cực, có thể gây tổn hại lớn đến lòng tự trọng và tinh thần của người khác. Nó thường liên quan đến bắt nạt, thiếu tôn trọng và có thể ảnh hưởng xấu đến các mối quan hệ cá nhân và môi trường làm việc.