(Top Banner Ad)
put one's best foot forward
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày/Thành ngữ

put one's best foot forward

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng hết sức thể hiện tốt nhất có thể tạo ấn tượng ban đầu tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make the best possible first impression; to try to behave as well as possible, especially when you first meet someone.

Vietnamese Meaning

Cố gắng tạo ấn tượng tốt nhất có thể; cố gắng cư xử tốt nhất có thể, đặc biệt là khi bạn mới gặp ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wanted to put her best foot forward at the interview."

    "Cô ấy muốn tạo ấn tượng tốt nhất trong buổi phỏng vấn."

  • "You should always put your best foot forward when meeting new clients."

    "Bạn nên luôn luôn tạo ấn tượng tốt khi gặp gỡ khách hàng mới."

  • "He was determined to put his best foot forward in his new job."

    "Anh ấy quyết tâm thể hiện tốt nhất trong công việc mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun footing nền tảng, vị thế, chỗ đứng
Adjective footed có chân (thường dùng trong từ ghép, ví dụ: bare-footed - chân trần)
Noun forwardness sự thẳng thắn, sự bạo dạn; sự tiến lên
Verb forward chuyển tiếp, gửi đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày/Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
put one's best foot forward (c. 16th Century)

Nguồn gốc thành ngữ

Thành ngữ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, thường được cho là bắt nguồn từ hành động bước đi, khởi hành một chuyến đi, hoặc thậm chí là khiêu vũ. Ý tưởng là để tạo ấn tượng tốt ngay từ đầu, người ta sẽ bắt đầu bằng chân thuận lợi hoặc mạnh mẽ nhất của mình, đảm bảo tư thế và dáng vẻ tốt nhất. Dần dần, nó được dùng để chỉ việc nỗ lực hết mình, thể hiện bản thân một cách xuất sắc nhất trong bất kỳ tình huống nào, đặc biệt là khi muốn gây ấn tượng.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi bạn muốn gây ấn tượng tốt trong một tình huống quan trọng, chẳng hạn như phỏng vấn xin việc, gặp gỡ khách hàng mới hoặc hẹn hò. Nó nhấn mạnh việc thể hiện những phẩm chất tốt nhất của bạn ngay từ đầu. Khác với 'make a good impression' ở chỗ 'put one's best foot forward' nhấn mạnh nỗ lực chủ động, có ý thức để thể hiện bản thân theo cách tốt nhất có thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + put one's best foot forward
  • always always put one's best foot forward
    (luôn luôn thể hiện bản thân tốt nhất)
  • confidently confidently put one's best foot forward
    (tự tin thể hiện bản thân tốt nhất)
  • eagerly eagerly put one's best foot forward
    (hăm hở thể hiện bản thân tốt nhất)
Verb + put one's best foot forward
  • try to try to put one's best foot forward
    (cố gắng thể hiện bản thân tốt nhất)
  • ensure one ensure one puts one's best foot forward
    (đảm bảo ai đó thể hiện bản thân tốt nhất)
  • decide to decide to put one's best foot forward
    (quyết định thể hiện bản thân tốt nhất)

Idioms

  • Lead with your best foot.

    Bắt đầu hoặc tiếp cận một tình huống bằng cách thể hiện những phẩm chất tốt nhất của bạn; chủ động tạo ấn tượng tốt.

    "When meeting new clients, always lead with your best foot to establish trust."

    (Khi gặp gỡ khách hàng mới, hãy luôn thể hiện bản thân tốt nhất để xây dựng lòng tin.)

  • Always put your best foot forward.

    Luôn luôn nỗ lực hết mình và thể hiện bản thân một cách xuất sắc nhất, đặc biệt là khi gây ấn tượng.

    "No matter the challenge, it's vital to always put your best foot forward."

    (Dù thử thách thế nào, điều quan trọng là phải luôn nỗ lực hết mình.)

  • You only get one chance to make a first impression, so put your best foot forward.

    Bạn chỉ có một cơ hội để tạo ấn tượng đầu tiên, vì vậy hãy thể hiện bản thân tốt nhất.

    "Remember this before your interview: You only get one chance to make a first impression, so put your best foot forward."

    (Hãy nhớ điều này trước buổi phỏng vấn: Bạn chỉ có một cơ hội để tạo ấn tượng đầu tiên, vì vậy hãy thể hiện bản thân tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

put one's best foot forward

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Cố gắng tạo ấn tượng tốt nhất có thể; cố gắng cư xử tốt nhất có thể, đặc biệt là khi bạn mới gặp ai đó.

"She wanted to put her best foot forward at the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always puts her best foot forward enthusiastically.
Cô ấy luôn nỗ lực hết mình một cách nhiệt tình.
Phủ định
He doesn't always put his best foot forward publicly.
Anh ấy không phải lúc nào cũng thể hiện hết mình trước công chúng.
Nghi vấn
Does she usually put her best foot forward confidently?
Cô ấy có thường tự tin thể hiện hết mình không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is putting her best foot forward in the job interview.
Cô ấy đang cố gắng hết sức trong buổi phỏng vấn xin việc.
Phủ định
They aren't putting their best foot forward in this presentation; they seem unprepared.
Họ không cố gắng hết mình trong bài thuyết trình này; họ có vẻ như chưa chuẩn bị.
Nghi vấn
Are you putting your best foot forward to impress the clients?
Bạn có đang cố gắng hết mình để gây ấn tượng với khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "put one's best foot forward".

Tầm quan trọng của ấn tượng ban đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội, việc tạo ấn tượng ban đầu tốt là cực kỳ quan trọng. Thành ngữ 'put one's best foot forward' phản ánh niềm tin rằng cách bạn giới thiệu bản thân hoặc một dự án lần đầu tiên có thể định hình đáng kể cách người khác nhìn nhận bạn hoặc công việc của bạn về sau. Điều này đặc biệt đúng trong các buổi phỏng vấn xin việc, buổi gặp mặt kinh doanh, hoặc sự kiện xã hội quan trọng.

Sự tự tin và tính chuyên nghiệp

Việc 'put one's best foot forward' cũng ngụ ý rằng bạn nên tiếp cận các tình huống với sự tự tin và thể hiện tính chuyên nghiệp cao nhất. Nó không chỉ là về việc 'làm tốt' mà còn là về việc trình bày một hình ảnh tự tin, có năng lực và đáng tin cậy. Điều này có thể bao gồm từ trang phục chỉnh tề, thái độ tích cực, đến việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho một bài thuyết trình.