(Top Banner Ad)
make a good impression
B1
Verb Phrase B1 Giao tiếp xã hội

make a good impression

UK: /meɪk ə ɡʊd ɪmˈpreʃən/ • US: /meɪk ə ɡʊd ɪmˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tạo ấn tượng tốt gây thiện cảm lấy lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create a positive or favorable perception in someone's mind.

Vietnamese Meaning

Tạo ấn tượng tốt, gây thiện cảm trong tâm trí ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wanted to make a good impression on his girlfriend's parents."

    "Anh ấy muốn tạo ấn tượng tốt với bố mẹ bạn gái."

  • "It's important to make a good impression during a job interview."

    "Điều quan trọng là tạo ấn tượng tốt trong một cuộc phỏng vấn xin việc."

  • "She tried to make a good impression by dressing professionally."

    "Cô ấy cố gắng tạo ấn tượng tốt bằng cách ăn mặc chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impression Ấn tượng
Adjective impressive Gây ấn tượng, đáng kinh ngạc
Verb impress Gây ấn tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Nguồn gốc của 'impression'

Từ 'impression' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impressio', có nghĩa là 'ấn tượng, sự in dấu'. Tưởng tượng như bạn dùng một con dấu để tạo ra một dấu vết rõ ràng trên giấy. Tương tự, khi bạn 'make a good impression', bạn tạo ra một ảnh hưởng tích cực trong tâm trí người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn thể hiện sự cố gắng để người khác có cái nhìn tốt về mình. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra một ảnh hưởng tích cực ban đầu. So với các cụm từ như 'impress someone' hoặc 'win someone over', 'make a good impression' thường liên quan đến các tình huống cụ thể như phỏng vấn xin việc, gặp gỡ đối tác kinh doanh, hoặc hẹn hò.

Prepositions

on with

Khi sử dụng 'on', nó thường đề cập đến đối tượng chịu tác động của ấn tượng (ví dụ: 'make a good impression on the interviewer'). 'With' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức tạo ấn tượng (ví dụ: 'make a good impression with your knowledge').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make a good impression
  • Strong make a good impression
    (Tạo ấn tượng mạnh)
  • Positive make a good impression
    (Tạo ấn tượng tích cực)
  • Lasting make a good impression
    (Tạo ấn tượng lâu dài)
Verb + make a good impression
  • Try to make a good impression
    (Cố gắng tạo ấn tượng tốt)
  • Want to make a good impression
    (Muốn tạo ấn tượng tốt)
  • Need to make a good impression
    (Cần tạo ấn tượng tốt)

Idioms

  • First impressions are lasting

    Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng và thường kéo dài.

    "Remember that first impressions are lasting, so dress appropriately for the interview."

    (Hãy nhớ rằng ấn tượng đầu tiên rất quan trọng, vì vậy hãy ăn mặc phù hợp cho cuộc phỏng vấn.)

  • Put your best foot forward

    Cố gắng thể hiện bản thân tốt nhất, đặc biệt là trong lần đầu gặp gỡ.

    "I wanted to put my best foot forward at the meeting with the new client."

    (Tôi muốn thể hiện bản thân tốt nhất trong cuộc họp với khách hàng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make a good impression

Verb Phrase
Lật mặt

Tạo ấn tượng tốt, gây thiện cảm trong tâm trí ai đó.

"He wanted to make a good impression on his girlfriend's parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you dress professionally, you make a good impression.
Nếu bạn ăn mặc chuyên nghiệp, bạn tạo ấn tượng tốt.
Phủ định
If you arrive late, you don't make a good impression.
Nếu bạn đến muộn, bạn không tạo ấn tượng tốt.
Nghi vấn
If you prepare well for the interview, do you make a good impression?
Nếu bạn chuẩn bị tốt cho cuộc phỏng vấn, bạn có tạo ấn tượng tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a good impression".

Tầm quan trọng của ấn tượng đầu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ấn tượng đầu tiên rất quan trọng, đặc biệt trong các tình huống chuyên nghiệp như phỏng vấn xin việc hoặc gặp gỡ đối tác kinh doanh. Điều này bao gồm cả cách ăn mặc, giao tiếp và hành vi.

Handshake (Bắt tay)

Một cái bắt tay chắc chắn thường được xem là dấu hiệu của sự tự tin và trung thực. Ngược lại, cái bắt tay yếu ớt có thể bị coi là thiếu tự tin hoặc không quan tâm.