make a good impression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create a positive or favorable perception in someone's mind.
Vietnamese Meaning
Tạo ấn tượng tốt, gây thiện cảm trong tâm trí ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wanted to make a good impression on his girlfriend's parents."
"Anh ấy muốn tạo ấn tượng tốt với bố mẹ bạn gái."
-
"It's important to make a good impression during a job interview."
"Điều quan trọng là tạo ấn tượng tốt trong một cuộc phỏng vấn xin việc."
-
"She tried to make a good impression by dressing professionally."
"Cô ấy cố gắng tạo ấn tượng tốt bằng cách ăn mặc chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impression | Ấn tượng |
| Adjective | impressive | Gây ấn tượng, đáng kinh ngạc |
| Verb | impress | Gây ấn tượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn thể hiện sự cố gắng để người khác có cái nhìn tốt về mình. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra một ảnh hưởng tích cực ban đầu. So với các cụm từ như 'impress someone' hoặc 'win someone over', 'make a good impression' thường liên quan đến các tình huống cụ thể như phỏng vấn xin việc, gặp gỡ đối tác kinh doanh, hoặc hẹn hò.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường đề cập đến đối tượng chịu tác động của ấn tượng (ví dụ: 'make a good impression on the interviewer'). 'With' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức tạo ấn tượng (ví dụ: 'make a good impression with your knowledge').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strong make a good impression (Tạo ấn tượng mạnh)
-
Positive make a good impression (Tạo ấn tượng tích cực)
-
Lasting make a good impression (Tạo ấn tượng lâu dài)
-
Try to make a good impression (Cố gắng tạo ấn tượng tốt)
-
Want to make a good impression (Muốn tạo ấn tượng tốt)
-
Need to make a good impression (Cần tạo ấn tượng tốt)
Idioms
-
First impressions are lasting
Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng và thường kéo dài.
"Remember that first impressions are lasting, so dress appropriately for the interview."
(Hãy nhớ rằng ấn tượng đầu tiên rất quan trọng, vì vậy hãy ăn mặc phù hợp cho cuộc phỏng vấn.)
-
Put your best foot forward
Cố gắng thể hiện bản thân tốt nhất, đặc biệt là trong lần đầu gặp gỡ.
"I wanted to put my best foot forward at the meeting with the new client."
(Tôi muốn thể hiện bản thân tốt nhất trong cuộc họp với khách hàng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make a good impression
Verb PhraseTạo ấn tượng tốt, gây thiện cảm trong tâm trí ai đó.
"He wanted to make a good impression on his girlfriend's parents."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you dress professionally, you make a good impression. |
Nếu bạn ăn mặc chuyên nghiệp, bạn tạo ấn tượng tốt. |
| Phủ định | If you arrive late, you don't make a good impression. |
Nếu bạn đến muộn, bạn không tạo ấn tượng tốt. |
| Nghi vấn | If you prepare well for the interview, do you make a good impression? |
Nếu bạn chuẩn bị tốt cho cuộc phỏng vấn, bạn có tạo ấn tượng tốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a good impression".
