(Top Banner Ad)
try to make a favorable impression
B2
Verb phrase B2 Giao tiếp xã hội

try to make a favorable impression

UK: /traɪ tə meɪk ə ˈfeɪvərəbəl ɪmˈpreʃən/ • US: /traɪ tuː meɪk ə ˈfeɪvərəbəl ɪmˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng gây thiện cảm cố gắng tạo ấn tượng tốt nỗ lực tạo ấn tượng tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attempt to create a positive feeling or opinion in someone's mind about oneself or something else.

Vietnamese Meaning

Cố gắng tạo ấn tượng tốt, một cảm giác hoặc ý kiến tích cực trong tâm trí của ai đó về bản thân hoặc điều gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to make a favorable impression on his girlfriend's parents."

    "Anh ấy đã cố gắng tạo ấn tượng tốt với bố mẹ bạn gái."

  • "He always tries to make a favorable impression on his clients."

    "Anh ấy luôn cố gắng tạo ấn tượng tốt với khách hàng của mình."

  • "She tried to make a favorable impression during the job interview."

    "Cô ấy đã cố gắng tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn xin việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Impress Gây ấn tượng
Noun Impression Ấn tượng
Adjective Impressive Gây ấn tượng mạnh
Adverb Impressively Một cách ấn tượng

Synonyms

endeavor to impress (nỗ lực để gây ấn tượng)strive to make a good impression (phấn đấu để tạo ấn tượng tốt)

Antonyms

try to make a bad impression (cố gắng tạo ấn tượng xấu)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Nguồn gốc của 'impression'

Từ 'impression' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impressio', có nghĩa là 'sự in dấu, sự khắc'. Ban đầu, nó ám chỉ hành động tạo ra một dấu vết vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ ảnh hưởng tinh thần hoặc cảm xúc mà ai đó tạo ra trong tâm trí người khác. 'Try to make a favorable impression' có nghĩa là cố gắng tạo ra một ấn tượng tốt, một cảm xúc tích cực, trong lòng người khác. Trong nhiều nền văn hóa, việc tạo ấn tượng tốt rất quan trọng trong giao tiếp xã hội và công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã giao, phỏng vấn xin việc, hoặc khi muốn gây thiện cảm với người khác. 'Favorable' nhấn mạnh đến ấn tượng tích cực, thiện cảm. Khác với 'make an impression' (tạo ấn tượng), cụm từ này thể hiện sự chủ động cố gắng tạo ra ấn tượng tốt.
Từ 'try' thường đi kèm với động từ nguyên thể có 'to'.
Từ 'favorable' thường được dùng để mô tả các tình huống, điều kiện, hoặc ý kiến mang tính tích cực, thuận lợi.
Từ 'impression' thường liên quan đến cảm nhận ban đầu, có thể chủ quan và chưa được kiểm chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + try to make a favorable impression
  • Keen to try to make a favorable impression
    (Mong muốn tạo ấn tượng tốt)
  • Eager to try to make a favorable impression
    (Háo hức muốn tạo ấn tượng tốt)
Adverb + try to make a favorable impression
  • Deliberately try to make a favorable impression
    (Cố tình tạo ấn tượng tốt)
  • Actively try to make a favorable impression
    (Chủ động tạo ấn tượng tốt)

Idioms

  • Put your best foot forward

    Cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt

    "He wanted to put his best foot forward at the interview."

    (Anh ấy muốn cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn.)

  • Win someone over

    Thuyết phục ai đó thích mình, tạo ấn tượng tốt để được chấp nhận

    "He tried to win her over with flowers and compliments."

    (Anh ấy cố gắng lấy lòng cô ấy bằng hoa và những lời khen ngợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

try to make a favorable impression

Verb phrase
Lật mặt

Cố gắng tạo ấn tượng tốt, một cảm giác hoặc ý kiến tích cực trong tâm trí của ai đó về bản thân hoặc điều gì đó khác.

"He tried to make a favorable impression on his girlfriend's parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "try to make a favorable impression".

Ấn tượng đầu tiên trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, ấn tượng đầu tiên thường được coi trọng. Người ta tin rằng ấn tượng đầu tiên có thể ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận và đánh giá bạn trong tương lai. Do đó, việc 'try to make a favorable impression' (cố gắng tạo ấn tượng tốt) thường được xem là quan trọng trong nhiều tình huống, như phỏng vấn xin việc, hẹn hò, hoặc gặp gỡ đối tác kinh doanh.