(Top Banner Ad)
make a bad impression
B1
idiom B1 Giao tiếp xã hội

make a bad impression

UK: /meɪk ə bæd ɪmˈpreʃən/ • US: /meɪk ə bæd ɪmˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tạo ấn tượng không tốt gây ấn tượng xấu để lại ấn tượng không tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give someone a negative or unfavorable opinion of you.

Vietnamese Meaning

Tạo ấn tượng xấu với ai đó, khiến ai đó có đánh giá tiêu cực về bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't want to make a bad impression on my first day at work."

    "Tôi không muốn tạo ấn tượng xấu trong ngày làm việc đầu tiên của mình."

  • "He made a bad impression by arriving late for the interview."

    "Anh ấy đã tạo ấn tượng xấu vì đến muộn trong buổi phỏng vấn."

  • "She didn't want to make a bad impression on her boyfriend's parents."

    "Cô ấy không muốn tạo ấn tượng xấu với bố mẹ bạn trai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make làm, tạo ra
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Noun making sự làm, quá trình làm
Adjective makeshift tạm thời, chắp vá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
Middle English
maken
English
make

Nguồn gốc của 'make'

Từ 'make' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*makōną', có nghĩa là 'hình thành', 'xây dựng' hoặc 'làm'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi trong tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'make' mà chúng ta biết ngày nay. Nó thể hiện sự sáng tạo và hành động.

Ấn tượng đầu tiên quan trọng như thế nào?

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ấn tượng đầu tiên rất quan trọng. Người ta thường đánh giá bạn dựa trên vẻ ngoài, cách ăn nói và hành vi trong vài giây đầu tiên gặp gỡ. Tạo ấn tượng xấu có thể gây khó khăn cho việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp sau này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách cư xử khiến người khác đánh giá bạn không tốt ngay từ lần gặp đầu tiên hoặc trong một tình huống cụ thể. 'Make a bad impression' nhấn mạnh vào kết quả của hành động chứ không phải bản chất của hành động đó. So sánh với 'give a bad impression' có nghĩa tương tự, nhưng 'make' thường được sử dụng phổ biến hơn và mang tính chủ động hơn.

Prepositions

on with

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường đi sau 'impression' và chỉ đối tượng mà bạn tạo ấn tượng: 'make a bad impression on someone'. 'With' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ nguyên nhân gây ra ấn tượng xấu: 'make a bad impression with your behavior'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + make a bad impression
  • really really make a bad impression
    (thực sự gây ấn tượng xấu)
  • completely completely make a bad impression
    (hoàn toàn gây ấn tượng xấu)
  • definitely definitely make a bad impression
    (chắc chắn gây ấn tượng xấu)
Trạng từ + make a bad impression
  • unintentionally unintentionally make a bad impression
    (vô tình gây ấn tượng xấu)
  • inadvertently inadvertently make a bad impression
    (vô ý gây ấn tượng xấu)
Danh từ + make a bad impression
  • attempt to attempt to make a bad impression
    (cố gắng gây ấn tượng xấu (thường là đùa))

Idioms

  • First impressions are everything

    Ấn tượng đầu tiên là tất cả (rất quan trọng)

    "He was nervous because he knew first impressions are everything in a job interview."

    (Anh ấy lo lắng vì anh ấy biết ấn tượng đầu tiên là rất quan trọng trong một buổi phỏng vấn xin việc.)

  • You never get a second chance to make a first impression

    Bạn không bao giờ có cơ hội thứ hai để tạo ấn tượng đầu tiên

    "Remember to dress professionally. You never get a second chance to make a first impression."

    (Hãy nhớ ăn mặc chuyên nghiệp. Bạn không bao giờ có cơ hội thứ hai để tạo ấn tượng đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make a bad impression

idiom
Lật mặt

Tạo ấn tượng xấu với ai đó, khiến ai đó có đánh giá tiêu cực về bạn.

"I didn't want to make a bad impression on my first day at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been making a bad impression on her new colleagues by constantly arriving late.
Cô ấy đã gây ấn tượng xấu với các đồng nghiệp mới của mình vì liên tục đến muộn.
Phủ định
They hadn't been making a bad impression on the clients before the presentation.
Họ đã không gây ấn tượng xấu với khách hàng trước buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Had he been making a bad impression during the interview before he mentioned his volunteer work?
Có phải anh ấy đã gây ấn tượng xấu trong cuộc phỏng vấn trước khi anh ấy đề cập đến công việc tình nguyện của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a bad impression".

Văn hóa bắt tay

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một cái bắt tay chắc chắn là một phần quan trọng của việc tạo ấn tượng tốt. Cái bắt tay yếu ớt có thể bị coi là thiếu tự tin hoặc không quan tâm. Ngược lại, một cái bắt tay quá mạnh có thể bị coi là hung hăng.

Giao tiếp bằng mắt

Giao tiếp bằng mắt được coi là quan trọng trong việc tạo ấn tượng tốt. Tránh giao tiếp bằng mắt có thể bị coi là không trung thực hoặc không quan tâm, trong khi duy trì giao tiếp bằng mắt thích hợp cho thấy bạn đang tham gia và tôn trọng người bạn đang nói chuyện.