(Top Banner Ad)
putrescible
C1
adjective C1 Khoa học môi trường, Sinh học

putrescible

UK: /pjuːˈtrɛsɪbəl/ • US: /pjuːˈtrɛsɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ thối rữa dễ phân hủy (hữu cơ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liable to decay; subject to putrefaction.

Vietnamese Meaning

Dễ bị phân hủy; dễ bị thối rữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Putrescible waste can create significant environmental problems if not managed properly."

    "Chất thải dễ thối rữa có thể gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng nếu không được quản lý đúng cách."

  • "Many fruits and vegetables are putrescible."

    "Nhiều loại trái cây và rau quả dễ bị thối rữa."

  • "Proper composting helps break down putrescible materials."

    "Việc ủ phân đúng cách giúp phân hủy các vật liệu dễ thối rữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb putresce thối rữa, phân hủy
Noun putrescence sự thối rữa, sự phân hủy
Verb putrefy làm thối rữa, bị thối rữa
Noun putrefaction sự thối rữa, sự phân hủy (thường dùng trong bối cảnh sinh học/hóa học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
putrēscere
Latin
putrēscibilis
English
putrescible

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'putrescible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'putrēscere', có nghĩa là 'trở nên thối rữa' hoặc 'bị phân hủy'. Điều này mô tả chính xác bản chất của vật chất hữu cơ dễ bị phân hủy tự nhiên theo thời gian.

Tính Chất Dễ Hỏng

Tiếp nối từ 'putrēscere', tiếng Latin có thêm hậu tố '-ibilis' để tạo thành 'putrēscibilis', mang ý nghĩa 'có khả năng bị thối rữa' hay 'dễ hỏng'. Điều này phản ánh sự hiểu biết sớm về các vật liệu cần được xử lý đặc biệt để tránh hư hỏng.

Usage Note

Từ 'putrescible' thường được sử dụng để mô tả các chất hữu cơ dễ bị vi khuẩn và nấm tấn công, dẫn đến quá trình phân hủy. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong các lĩnh vực liên quan đến xử lý chất thải, sinh học và môi trường. So với 'biodegradable' (có thể phân hủy sinh học), 'putrescible' nhấn mạnh sự thối rữa và quá trình phân hủy thường tạo ra mùi khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + putrescible
  • highly highly putrescible
    (rất dễ phân hủy)
  • easily easily putrescible
    (dễ dàng phân hủy)
Noun + putrescible
  • putrescible putrescible waste
    (rác thải dễ phân hủy)
  • putrescible putrescible matter
    (vật chất dễ phân hủy)
  • putrescible putrescible organic matter
    (vật chất hữu cơ dễ phân hủy)
  • putrescible putrescible food waste
    (rác thải thực phẩm dễ phân hủy)
Verb + putrescible
  • become become putrescible
    (trở nên dễ phân hủy)
  • remain remain putrescible
    (vẫn còn dễ phân hủy)

Idioms

  • putrescible waste

    chất thải dễ phân hủy

    "Local councils often have specific guidelines for the disposal of putrescible waste."

    (Hội đồng địa phương thường có các hướng dẫn cụ thể về việc xử lý chất thải dễ phân hủy.)

  • putrescible organic matter

    vật chất hữu cơ dễ phân hủy

    "Composting is an effective method for managing putrescible organic matter."

    (Ủ phân là một phương pháp hiệu quả để quản lý vật chất hữu cơ dễ phân hủy.)

  • non-putrescible and putrescible waste

    chất thải không phân hủy và chất thải dễ phân hủy

    "Waste management systems typically separate non-putrescible and putrescible waste for different treatment processes."

    (Các hệ thống quản lý chất thải thường tách riêng chất thải không phân hủy và chất thải dễ phân hủy để xử lý bằng các quy trình khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

putrescible

adjective
Lật mặt

Dễ bị phân hủy; dễ bị thối rữa.

"Putrescible waste can create significant environmental problems if not managed properly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the waste management system is updated, the food scraps will have become putrescible.
Vào thời điểm hệ thống quản lý chất thải được cập nhật, thức ăn thừa sẽ đã trở nên dễ phân hủy.
Phủ định
They won't have considered how putrescible the materials would have become after prolonged exposure to moisture.
Họ sẽ không cân nhắc đến việc vật liệu sẽ trở nên dễ phân hủy đến mức nào sau khi tiếp xúc lâu với độ ẩm.
Nghi vấn
Will the scientists have determined how quickly the sample will have become putrescible under these conditions?
Các nhà khoa học sẽ xác định được mẫu vật sẽ trở nên dễ phân hủy nhanh như thế nào trong các điều kiện này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putrescible".

Quản Lý Chất Thải Hiện Đại

Trong xã hội ngày nay, việc hiểu và phân loại 'putrescible waste' (chất thải dễ phân hủy) là cực kỳ quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa việc tái chế, sản xuất phân ủ (compost) và năng lượng sinh học, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm môi trường và mùi hôi từ bãi rác. Nhiều quốc gia có các quy định nghiêm ngặt về việc xử lý loại chất thải này.

Kỹ Thuật Bảo Quản Thực Phẩm

Từ ngàn xưa, con người đã tìm cách chống lại tính 'putrescible' của thực phẩm để đảm bảo nguồn lương thực. Các phương pháp truyền thống như ướp muối, sấy khô, hun khói, ngâm giấm hay lên men đều là những kỹ thuật sơ khai để ngăn chặn quá trình phân hủy. Ngày nay, công nghệ hiện đại như làm lạnh, đóng gói chân không, và phụ gia bảo quản tiếp tục phát triển dựa trên nguyên lý này.