non-degradable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not capable of being broken down or decomposed by natural processes.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng bị phân hủy hoặc thối rữa bởi các quá trình tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Plastic is a non-degradable material that can pollute the environment for centuries."
"Nhựa là một vật liệu không thể phân hủy, có thể gây ô nhiễm môi trường trong nhiều thế kỷ."
-
"The accumulation of non-degradable waste in landfills is a major environmental problem."
"Sự tích tụ chất thải không phân hủy tại các bãi chôn lấp là một vấn đề môi trường lớn."
-
"Governments are trying to reduce the use of non-degradable packaging."
"Chính phủ đang cố gắng giảm việc sử dụng bao bì không phân hủy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | degrade | làm giảm chất lượng, làm suy thoái, phân hủy, giáng cấp |
| Noun | degradation | sự suy thoái, sự phân hủy, sự giáng cấp |
| Adjective | degradable | có thể phân hủy, có thể suy thoái |
| Adjective | biodegradable | có thể phân hủy sinh học |
| Noun | non-degradability | tính không phân hủy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các vật liệu tổng hợp, nhựa, kim loại, hoặc các chất ô nhiễm tồn tại lâu dài trong môi trường. Khác với 'biodegradable' (có thể phân hủy sinh học) là các chất có thể bị vi sinh vật phân hủy thành các chất vô hại. 'Degradable' (có thể phân hủy) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả các quá trình phân hủy vật lý và hóa học, nhưng không nhất thiết phải bằng các quá trình sinh học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plastic non-degradable plastic (nhựa không phân hủy)
-
waste non-degradable waste (rác thải không phân hủy)
-
materials non-degradable materials (vật liệu không phân hủy)
-
pollutants non-degradable pollutants (chất gây ô nhiễm không phân hủy)
-
dispose of dispose of non-degradable waste (xử lý rác thải không phân hủy)
-
accumulate non-degradable materials accumulate (vật liệu không phân hủy tích tụ)
Idioms
-
non-degradable plastic pollution
ô nhiễm nhựa không phân hủy
"The ocean is suffering from non-degradable plastic pollution."
(Đại dương đang chịu đựng tình trạng ô nhiễm nhựa không phân hủy.)
-
the challenge of non-degradable waste
thách thức của rác thải không phân hủy
"Addressing the challenge of non-degradable waste requires global cooperation."
(Giải quyết thách thức của rác thải không phân hủy đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.)
-
environmental impact of non-degradable substances
tác động môi trường của các chất không phân hủy
"Scientists are studying the environmental impact of non-degradable substances on ecosystems."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động môi trường của các chất không phân hủy lên hệ sinh thái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-degradable
adjectiveKhông có khả năng bị phân hủy hoặc thối rữa bởi các quá trình tự nhiên.
"Plastic is a non-degradable material that can pollute the environment for centuries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-degradable".
