(Top Banner Ad)
non-degradable
B2
adjective B2 Khoa học môi trường, Hóa học

non-degradable

UK: /ˌnɒn.dɪˈɡreɪ.də.bəl/ • US: /ˌnɑːn.dɪˈɡreɪ.də.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không phân hủy được không thể phân hủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being broken down or decomposed by natural processes.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng bị phân hủy hoặc thối rữa bởi các quá trình tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plastic is a non-degradable material that can pollute the environment for centuries."

    "Nhựa là một vật liệu không thể phân hủy, có thể gây ô nhiễm môi trường trong nhiều thế kỷ."

  • "The accumulation of non-degradable waste in landfills is a major environmental problem."

    "Sự tích tụ chất thải không phân hủy tại các bãi chôn lấp là một vấn đề môi trường lớn."

  • "Governments are trying to reduce the use of non-degradable packaging."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm việc sử dụng bao bì không phân hủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb degrade làm giảm chất lượng, làm suy thoái, phân hủy, giáng cấp
Noun degradation sự suy thoái, sự phân hủy, sự giáng cấp
Adjective degradable có thể phân hủy, có thể suy thoái
Adjective biodegradable có thể phân hủy sinh học
Noun non-degradability tính không phân hủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
degradare
Old French
degrader
English
degrade
Latin
-abilis
Old French
-able
English
-able
English
non-degradable

Nguồn gốc từ ghép của 'non-degradable'

Từ 'non-degradable' được tạo thành từ ba phần chính. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không'. Gốc 'degrade' đến từ tiếng Latin 'degradare' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'làm phân hủy, làm giảm chất lượng'. Hậu tố '-able' cũng có nguồn gốc Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'có thể'. Ghép lại, 'non-degradable' diễn tả 'không thể phân hủy' hoặc 'không thể bị suy thoái tự nhiên'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các vật liệu tổng hợp, nhựa, kim loại, hoặc các chất ô nhiễm tồn tại lâu dài trong môi trường. Khác với 'biodegradable' (có thể phân hủy sinh học) là các chất có thể bị vi sinh vật phân hủy thành các chất vô hại. 'Degradable' (có thể phân hủy) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả các quá trình phân hủy vật lý và hóa học, nhưng không nhất thiết phải bằng các quá trình sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

non-degradable + Noun
  • plastic non-degradable plastic
    (nhựa không phân hủy)
  • waste non-degradable waste
    (rác thải không phân hủy)
  • materials non-degradable materials
    (vật liệu không phân hủy)
  • pollutants non-degradable pollutants
    (chất gây ô nhiễm không phân hủy)
Verb + non-degradable (noun phrase)
  • dispose of dispose of non-degradable waste
    (xử lý rác thải không phân hủy)
  • accumulate non-degradable materials accumulate
    (vật liệu không phân hủy tích tụ)

Idioms

  • non-degradable plastic pollution

    ô nhiễm nhựa không phân hủy

    "The ocean is suffering from non-degradable plastic pollution."

    (Đại dương đang chịu đựng tình trạng ô nhiễm nhựa không phân hủy.)

  • the challenge of non-degradable waste

    thách thức của rác thải không phân hủy

    "Addressing the challenge of non-degradable waste requires global cooperation."

    (Giải quyết thách thức của rác thải không phân hủy đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.)

  • environmental impact of non-degradable substances

    tác động môi trường của các chất không phân hủy

    "Scientists are studying the environmental impact of non-degradable substances on ecosystems."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động môi trường của các chất không phân hủy lên hệ sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-degradable

adjective
Lật mặt

Không có khả năng bị phân hủy hoặc thối rữa bởi các quá trình tự nhiên.

"Plastic is a non-degradable material that can pollute the environment for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-degradable".

Mối lo ngại về môi trường toàn cầu

Khái niệm 'non-degradable' (không phân hủy) gắn liền với một trong những mối lo ngại môi trường lớn nhất hiện nay. Các vật liệu không phân hủy, đặc biệt là nhựa, tích tụ trong môi trường tự nhiên (đất, nước, đại dương) trong hàng trăm, thậm chí hàng ngàn năm, gây ra ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Sự hiểu biết về tính chất này thúc đẩy các phong trào tìm kiếm vật liệu thay thế và giải pháp bền vững.

Phong trào giảm thiểu rác thải (3Rs)

Vì các vật liệu không phân hủy gây ra vấn đề lớn, nhận thức về chúng đã củng cố phong trào 3Rs: Reduce (Giảm thiểu), Reuse (Tái sử dụng), Recycle (Tái chế). Việc giảm sử dụng sản phẩm không phân hủy, tái sử dụng chúng càng nhiều càng tốt và tái chế khi có thể là những hành động thiết yếu trong văn hóa tiêu dùng bền vững, nhằm hạn chế lượng rác thải không thể biến mất khỏi môi trường.