placing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of putting something in a particular spot or the fact of being in a particular spot.
Vietnamese Meaning
Hành động đặt một cái gì đó vào một vị trí cụ thể hoặc việc ở một vị trí cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The placing of the new statue in the park improved the area."
"Việc đặt bức tượng mới trong công viên đã cải thiện khu vực."
-
"Her placing in the competition was a surprise."
"Vị trí của cô ấy trong cuộc thi là một bất ngờ."
-
"The company is placing a strong emphasis on customer service."
"Công ty đang đặt trọng tâm mạnh vào dịch vụ khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb (gerund/participle) | placing | đang đặt, để; việc đặt để |
| Noun | placing | vị trí đạt được (trong một cuộc thi), sự đặt để |
| Verb | place | đặt, để, bố trí |
| Noun | place | nơi chốn, địa điểm, vị trí |
| Noun | placement | sự sắp đặt, sự bố trí, vị trí thực tập |
| Verb | displace | di dời, thay thế, buộc phải rời đi |
| Noun | displacement | sự di dời, sự thay thế, sự dịch chuyển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở dạng danh từ, 'placing' thường đề cập đến hành động đặt hoặc vị trí đạt được trong một cuộc thi.
Prepositions
in: đề cập đến việc được đặt bên trong một khu vực/vật thể. on: đề cập đến việc được đặt trên bề mặt của một vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good placing (vị trí tốt, thứ hạng cao)
-
final final placing (vị trí chung cuộc, thứ hạng cuối cùng)
-
top top placing (vị trí dẫn đầu, thứ hạng cao nhất)
-
careful careful placing (việc đặt để cẩn thận)
-
strategic strategic placing (việc đặt để có chiến lược)
-
consider consider placing an order (xem xét việc đặt hàng)
-
avoid avoid placing pressure (tránh gây áp lực)
Idioms
-
Placing an order
đặt hàng, đặt mua
"I'm placing an order for new books online."
(Tôi đang đặt mua sách mới trực tuyến.)
-
Placing emphasis on something
nhấn mạnh vào điều gì, chú trọng điều gì
"The school is placing emphasis on practical skills this year."
(Năm nay nhà trường đang chú trọng vào các kỹ năng thực hành.)
-
Placing trust/reliance in someone/something
đặt niềm tin/sự trông cậy vào ai/cái gì
"She's always placing her trust in the wrong people."
(Cô ấy luôn đặt niềm tin vào những người không đáng tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
placing
Danh từHành động đặt một cái gì đó vào một vị trí cụ thể hoặc việc ở một vị trí cụ thể.
"The placing of the new statue in the park improved the area."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect is going to consider the careful placing of each window in the new building design. |
Kiến trúc sư sẽ cân nhắc việc đặt cẩn thận từng cửa sổ trong thiết kế tòa nhà mới. |
| Phủ định | They are not going to be placing blame on anyone for the project delay. |
Họ sẽ không đổ lỗi cho bất kỳ ai về sự chậm trễ của dự án. |
| Nghi vấn | Are you going to be placing an order for the new equipment today? |
Hôm nay bạn có định đặt hàng thiết bị mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "placing".
