(Top Banner Ad)
placing
B1
Danh từ B1 Tổng quát

placing

UK: /ˈpleɪsɪŋ/ • US: /ˈpleɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc đặt sự sắp xếp đang đặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of putting something in a particular spot or the fact of being in a particular spot.

Vietnamese Meaning

Hành động đặt một cái gì đó vào một vị trí cụ thể hoặc việc ở một vị trí cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The placing of the new statue in the park improved the area."

    "Việc đặt bức tượng mới trong công viên đã cải thiện khu vực."

  • "Her placing in the competition was a surprise."

    "Vị trí của cô ấy trong cuộc thi là một bất ngờ."

  • "The company is placing a strong emphasis on customer service."

    "Công ty đang đặt trọng tâm mạnh vào dịch vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (gerund/participle) placing đang đặt, để; việc đặt để
Noun placing vị trí đạt được (trong một cuộc thi), sự đặt để
Verb place đặt, để, bố trí
Noun place nơi chốn, địa điểm, vị trí
Noun placement sự sắp đặt, sự bố trí, vị trí thực tập
Verb displace di dời, thay thế, buộc phải rời đi
Noun displacement sự di dời, sự thay thế, sự dịch chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλατεῖα (plateîa) 'broad street, open space'
Latin
platēa 'broad street'
Old French
place (n.) 'place, spot' / placer (v.) 'to place'
Middle English
placen 'to put, to set'
English
place / placing

Nguồn gốc của 'Place' và 'Placing'

Từ 'place' trong tiếng Anh, và do đó cả 'placing', có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'plateîa' (πλατεῖα), có nghĩa là 'đường phố rộng' hoặc 'không gian mở'. Qua tiếng Latin 'platēa', từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'place' (nơi chốn) và 'placer' (đặt để). Cuối cùng, nó đến tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của một vị trí cụ thể hoặc hành động đặt một vật vào một vị trí.

Usage Note

Ở dạng danh từ, 'placing' thường đề cập đến hành động đặt hoặc vị trí đạt được trong một cuộc thi.

Prepositions

in on

in: đề cập đến việc được đặt bên trong một khu vực/vật thể. on: đề cập đến việc được đặt trên bề mặt của một vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + placing (kết quả/vị trí)
  • good good placing
    (vị trí tốt, thứ hạng cao)
  • final final placing
    (vị trí chung cuộc, thứ hạng cuối cùng)
  • top top placing
    (vị trí dẫn đầu, thứ hạng cao nhất)
Adjective + placing (hành động)
  • careful careful placing
    (việc đặt để cẩn thận)
  • strategic strategic placing
    (việc đặt để có chiến lược)
Verb + placing (hành động)
  • consider consider placing an order
    (xem xét việc đặt hàng)
  • avoid avoid placing pressure
    (tránh gây áp lực)

Idioms

  • Placing an order

    đặt hàng, đặt mua

    "I'm placing an order for new books online."

    (Tôi đang đặt mua sách mới trực tuyến.)

  • Placing emphasis on something

    nhấn mạnh vào điều gì, chú trọng điều gì

    "The school is placing emphasis on practical skills this year."

    (Năm nay nhà trường đang chú trọng vào các kỹ năng thực hành.)

  • Placing trust/reliance in someone/something

    đặt niềm tin/sự trông cậy vào ai/cái gì

    "She's always placing her trust in the wrong people."

    (Cô ấy luôn đặt niềm tin vào những người không đáng tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

placing

Danh từ
Lật mặt

Hành động đặt một cái gì đó vào một vị trí cụ thể hoặc việc ở một vị trí cụ thể.

"The placing of the new statue in the park improved the area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect is going to consider the careful placing of each window in the new building design.
Kiến trúc sư sẽ cân nhắc việc đặt cẩn thận từng cửa sổ trong thiết kế tòa nhà mới.
Phủ định
They are not going to be placing blame on anyone for the project delay.
Họ sẽ không đổ lỗi cho bất kỳ ai về sự chậm trễ của dự án.
Nghi vấn
Are you going to be placing an order for the new equipment today?
Hôm nay bạn có định đặt hàng thiết bị mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "placing".

Thứ hạng trong các cuộc thi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và các cuộc thi học thuật, việc đạt được một 'placing' (thứ hạng) cao (ví dụ: giải nhất, nhì, ba) là một thành tích rất đáng giá và được tôn vinh. Kết quả 'placing' phản ánh nỗ lực và khả năng của cá nhân hoặc đội.

Đánh giá và coi trọng giá trị

Khái niệm 'placing a value on something' (đánh giá hoặc coi trọng giá trị của một thứ gì đó) là một phần quan trọng trong tư duy phương Tây, liên quan đến cách chúng ta nhận định tầm quan trọng của mọi thứ – từ giá trị tài chính, cảm xúc cho đến các nguyên tắc đạo đức. Ví dụ, 'We place a high value on honesty' (Chúng tôi rất coi trọng sự trung thực).