pythoness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nữ tư tế của Apollo tại Delphi; một nhà tiên tri hoặc thầy bói nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king consulted the pythoness before making his decision."
"Nhà vua đã hỏi ý kiến nữ tư tế trước khi đưa ra quyết định của mình."
-
"In ancient Greece, the pythoness held a position of great power and influence."
"Ở Hy Lạp cổ đại, nữ tư tế nắm giữ một vị trí quyền lực và tầm ảnh hưởng lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pythoness' xuất phát từ 'Python', con rắn thần bị Apollo giết chết tại Delphi. Nữ tư tế, thông qua trạng thái nhập đồng, sẽ đưa ra lời tiên tri được coi là lời của Apollo. Khái niệm này gắn liền với tôn giáo Hy Lạp cổ đại và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học và lịch sử liên quan đến thời kỳ đó. So với các từ như 'oracle' (nhà tiên tri) nói chung, 'pythoness' cụ thể hơn, chỉ người phụ nữ làm nhiệm vụ tiên tri tại đền thờ Apollo ở Delphi. Một từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn có thể là 'seeress' (người thấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Delphic Delphic pythoness (nhà tiên tri nữ ở Delphi)
-
ancient ancient pythoness (nhà tiên tri nữ cổ đại)
-
inspired inspired pythoness (nhà tiên tri nữ được linh ứng)
-
consult consult a pythoness (tham vấn một nhà tiên tri nữ)
-
hear hear the pythoness (nghe lời nhà tiên tri nữ)
Idioms
-
the Delphic pythoness
nhà tiên tri nữ ở Delphi; người đưa ra những lời sấm truyền mơ hồ nhưng có ảnh hưởng lớn (ám chỉ nữ tư tế Pythia)
"Ancient Greeks would often journey to consult the Delphic pythoness regarding important matters."
(Người Hy Lạp cổ đại thường hành hương đến để tham vấn nhà tiên tri nữ ở Delphi về các vấn đề quan trọng.)
-
a modern pythoness
một phụ nữ có khả năng tiên đoán, thấu thị, hoặc đưa ra lời khuyên sâu sắc (thường mang vẻ bí ẩn và quyền năng)
"She spoke with the enigmatic wisdom of a modern pythoness, her words often carrying hidden meanings."
(Cô ấy nói với trí tuệ bí ẩn của một nhà tiên tri nữ hiện đại, những lời cô ấy thường mang ý nghĩa ẩn giấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pythoness
danh từNữ tư tế của Apollo tại Delphi; một nhà tiên tri hoặc thầy bói nữ.
"The king consulted the pythoness before making his decision."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, the pythoness spoke of impending doom. |
Ôi, nữ tiên tri nói về tai họa sắp xảy ra. |
| Phủ định | Well, the pythoness offered no comforting words. |
Chà, nữ tiên tri không đưa ra lời an ủi nào. |
| Nghi vấn | Hey, did the pythoness mention anything about the harvest? |
Này, nữ tiên tri có đề cập gì về vụ mùa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pythoness".
