(Top Banner Ad)
pythoness
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Lịch sử, Văn học

pythoness

UK: /ˈpaɪθənɛs/ • US: /ˈpaɪθənɛs/

Nghĩa tiếng Việt

nữ tư tế Delphi nhà tiên tri nữ (ở Delphi)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A priestess of Apollo at Delphi; a female diviner or oracle.

Vietnamese Meaning

Nữ tư tế của Apollo tại Delphi; một nhà tiên tri hoặc thầy bói nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king consulted the pythoness before making his decision."

    "Nhà vua đã hỏi ý kiến nữ tư tế trước khi đưa ra quyết định của mình."

  • "In ancient Greece, the pythoness held a position of great power and influence."

    "Ở Hy Lạp cổ đại, nữ tư tế nắm giữ một vị trí quyền lực và tầm ảnh hưởng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pythoness nữ tiên tri; nhà tiên tri nữ (đặc biệt là ở đền Delphi)
Noun Python Rắn thần Python trong thần thoại Hy Lạp; loài trăn lớn
Noun Pythia tên gọi khác của nữ tư tế ở đền thờ thần Apollo tại Delphi
Adjective Pythian thuộc về thần Apollo ở Delphi hoặc các trò chơi Pythian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Πύθων (Pythōn)
Latin
Pytho
Old French
python
English
Python (c. 1398 for the serpent, 1530s for the Delphic priestess)
English
Pythoness (c. 1570s)

Nguồn gốc từ thần thoại

Từ 'pythoness' có nguồn gốc từ 'Python', tên của một con rắn khổng lồ (serpent) trong thần thoại Hy Lạp. Con rắn này được thần Apollo tiêu diệt tại Delphi. Sau đó, Apollo lập nên đền thờ của mình tại chính nơi này, và 'pythoness' trở thành tên gọi cho nữ tư tế của ông, người đưa ra những lời tiên tri.

Nhà tiên tri nữ Delphi

Pythoness thường được dùng để chỉ Pythia, nữ tư tế nổi tiếng của đền thờ thần Apollo tại Delphi, Hy Lạp cổ đại. Bà nổi tiếng với khả năng đưa ra những lời tiên tri bí ẩn và thường khó hiểu, có ảnh hưởng lớn đến các quyết định chính trị và cá nhân trong thế giới Hy Lạp cổ đại.

Usage Note

Từ 'pythoness' xuất phát từ 'Python', con rắn thần bị Apollo giết chết tại Delphi. Nữ tư tế, thông qua trạng thái nhập đồng, sẽ đưa ra lời tiên tri được coi là lời của Apollo. Khái niệm này gắn liền với tôn giáo Hy Lạp cổ đại và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học và lịch sử liên quan đến thời kỳ đó. So với các từ như 'oracle' (nhà tiên tri) nói chung, 'pythoness' cụ thể hơn, chỉ người phụ nữ làm nhiệm vụ tiên tri tại đền thờ Apollo ở Delphi. Một từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn có thể là 'seeress' (người thấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pythoness
  • Delphic Delphic pythoness
    (nhà tiên tri nữ ở Delphi)
  • ancient ancient pythoness
    (nhà tiên tri nữ cổ đại)
  • inspired inspired pythoness
    (nhà tiên tri nữ được linh ứng)
Verb + pythoness
  • consult consult a pythoness
    (tham vấn một nhà tiên tri nữ)
  • hear hear the pythoness
    (nghe lời nhà tiên tri nữ)

Idioms

  • the Delphic pythoness

    nhà tiên tri nữ ở Delphi; người đưa ra những lời sấm truyền mơ hồ nhưng có ảnh hưởng lớn (ám chỉ nữ tư tế Pythia)

    "Ancient Greeks would often journey to consult the Delphic pythoness regarding important matters."

    (Người Hy Lạp cổ đại thường hành hương đến để tham vấn nhà tiên tri nữ ở Delphi về các vấn đề quan trọng.)

  • a modern pythoness

    một phụ nữ có khả năng tiên đoán, thấu thị, hoặc đưa ra lời khuyên sâu sắc (thường mang vẻ bí ẩn và quyền năng)

    "She spoke with the enigmatic wisdom of a modern pythoness, her words often carrying hidden meanings."

    (Cô ấy nói với trí tuệ bí ẩn của một nhà tiên tri nữ hiện đại, những lời cô ấy thường mang ý nghĩa ẩn giấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pythoness

danh từ
Lật mặt

Nữ tư tế của Apollo tại Delphi; một nhà tiên tri hoặc thầy bói nữ.

"The king consulted the pythoness before making his decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the pythoness spoke of impending doom.
Ôi, nữ tiên tri nói về tai họa sắp xảy ra.
Phủ định
Well, the pythoness offered no comforting words.
Chà, nữ tiên tri không đưa ra lời an ủi nào.
Nghi vấn
Hey, did the pythoness mention anything about the harvest?
Này, nữ tiên tri có đề cập gì về vụ mùa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pythoness".

Lời sấm Delphi

Pythoness gắn liền mật thiết với Đền thờ Apollo ở Delphi, nơi được coi là trung tâm của thế giới cổ đại. Các lời sấm của Pythia, mặc dù thường mơ hồ và đa nghĩa, đã định hình nhiều quyết định chính trị, chiến tranh và cá nhân trong lịch sử Hy Lạp.

Trạng thái nhập thần

Để đưa ra lời tiên tri, Pythia được cho là ngồi trên một chiếc ghế ba chân phía trên một khe nứt trên mặt đất, có thể hít phải hơi từ khe nứt đó hoặc nhai lá nguyệt quế, khiến bà rơi vào trạng thái nhập thần. Trong trạng thái này, bà sẽ phát ra những âm thanh hoặc lời nói được coi là thông điệp từ thần Apollo.