seeress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A female seer; a woman who is able to see the future.
Vietnamese Meaning
Một nhà tiên tri nữ; một người phụ nữ có khả năng nhìn thấy tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seeress prophesied the coming of a great king."
"Nữ tiên tri đã tiên đoán sự xuất hiện của một vị vua vĩ đại."
-
"In many ancient cultures, the seeress held a position of great respect."
"Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, nữ tiên tri nắm giữ một vị trí được kính trọng."
-
"The hero sought the seeress's guidance."
"Người anh hùng đã tìm kiếm sự hướng dẫn của nữ tiên tri."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'seeress' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, thần thoại và văn học. Nó mang sắc thái trang trọng và có phần cổ kính hơn so với các từ như 'fortune teller' (người xem bói) hoặc 'psychic' (nhà ngoại cảm). Nó thường liên quan đến những người phụ nữ có vai trò quan trọng trong các xã hội cổ đại, những người được coi là có khả năng kết nối với thế giới siêu nhiên và đưa ra những lời tiên tri quan trọng. So với 'seer', 'seeress' đặc biệt chỉ người tiên tri là nữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient an ancient seeress (một nhà tiên tri nữ cổ đại)
-
wise a wise seeress (một nhà tiên tri nữ khôn ngoan)
-
powerful a powerful seeress (một nhà tiên tri nữ quyền năng)
-
consult to consult a seeress (tham vấn một nhà tiên tri nữ)
-
seek out to seek out a seeress (tìm kiếm một nhà tiên tri nữ)
-
foretold a seeress foretold (một nhà tiên tri nữ đã báo trước)
-
the prophecies of a the prophecies of a seeress (những lời tiên tri của một nhà tiên tri nữ)
-
the visions of a the visions of a seeress (những linh ảnh của một nhà tiên tri nữ)
Idioms
-
a seeress of fate
một nhà tiên tri nữ của số phận
"The villagers believed she was a seeress of fate, able to reveal their destiny."
(Dân làng tin rằng cô là một nhà tiên tri nữ của số phận, có thể tiết lộ vận mệnh của họ.)
-
to seek the counsel of a seeress
tìm lời khuyên từ một nhà tiên tri nữ
"Before the war, the king would always seek the counsel of a trusted seeress."
(Trước chiến tranh, nhà vua luôn tìm lời khuyên từ một nhà tiên tri nữ đáng tin cậy.)
-
speak like a seeress
nói như một nhà tiên tri nữ (ám chỉ nói điều bí ẩn, tiên đoán)
"Her voice, clear and resonant, spoke like a seeress describing things yet to come."
(Giọng cô ấy, trong trẻo và vang vọng, nói như một nhà tiên tri nữ đang miêu tả những điều chưa tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seeress
danh từMột nhà tiên tri nữ; một người phụ nữ có khả năng nhìn thấy tương lai.
"The seeress prophesied the coming of a great king."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seeress".
