(Top Banner Ad)
seeress
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Văn hóa, Lịch sử

seeress

UK: /ˈsɪərəs/ • US: /ˈsiːərəs/

Nghĩa tiếng Việt

nữ tiên tri nhà tiên tri nữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female seer; a woman who is able to see the future.

Vietnamese Meaning

Một nhà tiên tri nữ; một người phụ nữ có khả năng nhìn thấy tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seeress prophesied the coming of a great king."

    "Nữ tiên tri đã tiên đoán sự xuất hiện của một vị vua vĩ đại."

  • "In many ancient cultures, the seeress held a position of great respect."

    "Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, nữ tiên tri nắm giữ một vị trí được kính trọng."

  • "The hero sought the seeress's guidance."

    "Người anh hùng đã tìm kiếm sự hướng dẫn của nữ tiên tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb see nhìn thấy, thấu hiểu, tiên đoán
Noun seer nhà tiên tri, người nhìn xa trông rộng
Noun foresight sự nhìn xa trông rộng, khả năng tiên đoán
Noun vision tầm nhìn, linh ảnh, sự hiện thấy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sēon
Middle English
seen
English
see
English
seer
English
seeress

Nguồn gốc từ 'seeress'

Từ 'seeress' có nguồn gốc từ 'seer' (người nhìn thấy, nhà tiên tri) và hậu tố '-ess' (chỉ giới tính nữ). Bản thân từ 'seer' lại được hình thành từ động từ 'see' (nhìn thấy, thấu hiểu), với ý nghĩa mở rộng là 'nhìn thấy trước tương lai' hoặc 'nhìn thấu sự việc'.

Usage Note

Từ 'seeress' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, thần thoại và văn học. Nó mang sắc thái trang trọng và có phần cổ kính hơn so với các từ như 'fortune teller' (người xem bói) hoặc 'psychic' (nhà ngoại cảm). Nó thường liên quan đến những người phụ nữ có vai trò quan trọng trong các xã hội cổ đại, những người được coi là có khả năng kết nối với thế giới siêu nhiên và đưa ra những lời tiên tri quan trọng. So với 'seer', 'seeress' đặc biệt chỉ người tiên tri là nữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seeress
  • ancient an ancient seeress
    (một nhà tiên tri nữ cổ đại)
  • wise a wise seeress
    (một nhà tiên tri nữ khôn ngoan)
  • powerful a powerful seeress
    (một nhà tiên tri nữ quyền năng)
Verb + seeress
  • consult to consult a seeress
    (tham vấn một nhà tiên tri nữ)
  • seek out to seek out a seeress
    (tìm kiếm một nhà tiên tri nữ)
  • foretold a seeress foretold
    (một nhà tiên tri nữ đã báo trước)
Noun + of + seeress
  • the prophecies of a the prophecies of a seeress
    (những lời tiên tri của một nhà tiên tri nữ)
  • the visions of a the visions of a seeress
    (những linh ảnh của một nhà tiên tri nữ)

Idioms

  • a seeress of fate

    một nhà tiên tri nữ của số phận

    "The villagers believed she was a seeress of fate, able to reveal their destiny."

    (Dân làng tin rằng cô là một nhà tiên tri nữ của số phận, có thể tiết lộ vận mệnh của họ.)

  • to seek the counsel of a seeress

    tìm lời khuyên từ một nhà tiên tri nữ

    "Before the war, the king would always seek the counsel of a trusted seeress."

    (Trước chiến tranh, nhà vua luôn tìm lời khuyên từ một nhà tiên tri nữ đáng tin cậy.)

  • speak like a seeress

    nói như một nhà tiên tri nữ (ám chỉ nói điều bí ẩn, tiên đoán)

    "Her voice, clear and resonant, spoke like a seeress describing things yet to come."

    (Giọng cô ấy, trong trẻo và vang vọng, nói như một nhà tiên tri nữ đang miêu tả những điều chưa tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seeress

danh từ
Lật mặt

Một nhà tiên tri nữ; một người phụ nữ có khả năng nhìn thấy tương lai.

"The seeress prophesied the coming of a great king."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seeress".

Vai trò trong văn hóa cổ đại

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại (như Hy Lạp, La Mã, và Bắc Âu), các seeress (nữ tiên tri) là những nhân vật được kính trọng, thường đóng vai trò là nhà tiên tri, người truyền đạt lời thần linh hoặc dẫn dắt tinh thần. Họ được cho là có khả năng nhìn thấu tương lai và giao tiếp với thế giới tâm linh.

Hình tượng nữ giới quyền năng

Hình tượng 'seeress' nhấn mạnh vai trò lịch sử của phụ nữ trong các lĩnh vực tâm linh và tiên tri. Trong một số xã hội, các nữ tiên tri nắm giữ quyền lực và sự tôn trọng đáng kể, cho thấy khía cạnh quyền năng và sự ảnh hưởng của phụ nữ trong các cấu trúc xã hội khác nhau, đôi khi tương phản với các khuôn mẫu gia trưởng.