delphi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancient Greek city located on the slopes of Mount Parnassus, site of the Temple of Apollo and the Delphic Oracle.
Vietnamese Meaning
Một thành phố Hy Lạp cổ đại nằm trên sườn núi Parnassus, địa điểm của Đền thờ Apollo và nhà tiên tri Delphi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"People traveled from all over the ancient world to seek advice at Delphi."
"Mọi người từ khắp thế giới cổ đại đã đến để tìm kiếm lời khuyên tại Delphi."
-
"The priestess at Delphi was believed to communicate with the gods."
"Nữ tu sĩ tại Delphi được cho là giao tiếp với các vị thần."
-
"Delphi is a powerful IDE for developing Windows applications."
"Delphi là một IDE mạnh mẽ để phát triển các ứng dụng Windows."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Delphic | Thuộc về hoặc liên quan đến Delphi hoặc đền thờ Apollo ở Delphi. (Tính từ) |
| Adjective | Delphic | Mơ hồ, khó hiểu, giống như những lời tiên tri ở Delphi. (Tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Delphi nổi tiếng với vai trò trung tâm tôn giáo và tâm linh trong thế giới Hy Lạp cổ đại. Oracle (nhà tiên tri) tại Delphi được cho là có thể đưa ra những lời tiên tri từ Apollo.
Prepositions
'at Delphi' thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể. 'in Delphi' được dùng để chỉ trong khu vực hoặc thời kỳ liên quan đến Delphi.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delphi
NounMột thành phố Hy Lạp cổ đại nằm trên sườn núi Parnassus, địa điểm của Đền thờ Apollo và nhà tiên tri Delphi.
"People traveled from all over the ancient world to seek advice at Delphi."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the archaeologists arrived, they had believed the prophecies to be Delphic. |
Vào thời điểm các nhà khảo cổ đến, họ đã tin rằng những lời tiên tri là khó hiểu như lời sấm truyền ở Delphi. |
| Phủ định | She had not understood the Delphic pronouncements until she studied ancient Greek history. |
Cô ấy đã không hiểu những lời tuyên bố khó hiểu từ Delphi cho đến khi cô ấy nghiên cứu lịch sử Hy Lạp cổ đại. |
| Nghi vấn | Had the priestess of Delphi delivered her oracles before the temple was renovated? |
Nữ tư tế của Delphi đã đưa ra những lời sấm truyền của mình trước khi ngôi đền được trùng tu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delphi".
