(Top Banner Ad)
quadruple jump
C1
Danh từ C1 Trượt băng nghệ thuật

quadruple jump

UK: /ˈkwɒdruːpəl dʒʌmp/ • US: /ˈkwɑːdruːpəl dʒʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

cú nhảy bốn vòng nhảy bốn vòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A jump in figure skating involving four rotations in the air before landing.

Vietnamese Meaning

Một cú nhảy trong trượt băng nghệ thuật bao gồm bốn vòng xoay trên không trước khi tiếp đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skater successfully executed a quadruple jump in his routine."

    "Vận động viên trượt băng đã thực hiện thành công một cú nhảy bốn vòng trong bài thi của mình."

  • "He is attempting to land a quadruple jump in the competition."

    "Anh ấy đang cố gắng thực hiện cú nhảy bốn vòng trong cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quadruple gấp bốn lần, bốn lần
Verb quadruple nhân bốn, tăng gấp bốn lần
Noun quadruple số bốn lần, tập hợp bốn
Verb jump nhảy, vọt, tăng đột ngột
Noun jump cú nhảy, bước nhảy, sự tăng vọt
Noun jumper người nhảy, áo len
Adjective jumpy hay giật mình, lo lắng

Related Words

Subject Area

Trượt băng nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quattuor
Latin
plus
Latin
quadruplus
English
quadruple
Proto-Germanic
*jumpanan
Old French
jumper
Middle English
jumpen
English
jump
English (Compound)
quadruple jump

Nguồn gốc 'Bốn lần nhảy'

Thuật ngữ 'quadruple jump' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'quadruple' (có nghĩa là 'gấp bốn lần', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quadruplus') và 'jump' (có nghĩa là 'nhảy', bắt nguồn từ gốc Germanic và tiếng Pháp cổ). Từ này đặc biệt nổi bật trong các môn thể thao đòi hỏi kỹ thuật cao như trượt băng nghệ thuật, nơi nó mô tả một cú nhảy xoay bốn vòng trên không trước khi tiếp đất. Đây là một trong những kỹ thuật khó và ấn tượng nhất, thể hiện đỉnh cao của sự khéo léo và sức mạnh thể chất.

Usage Note

Cú nhảy bốn vòng là một trong những động tác khó nhất trong trượt băng nghệ thuật. Việc thực hiện thành công cú nhảy này đòi hỏi kỹ thuật điêu luyện, sức mạnh và khả năng kiểm soát trên không cực tốt. Các loại cú nhảy bốn vòng khác nhau (ví dụ: quad toe loop, quad salchow, quad lutz) khác nhau ở cách vận động viên cất cánh và tiếp đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quadruple jump
  • perform perform a quadruple jump
    (thực hiện một cú nhảy bốn vòng)
  • land land a quadruple jump
    (tiếp đất thành công một cú nhảy bốn vòng)
  • attempt attempt a quadruple jump
    (thử thực hiện một cú nhảy bốn vòng)
  • execute execute a quadruple jump flawlessly
    (thực hiện một cú nhảy bốn vòng hoàn hảo)
Adjective + quadruple jump
  • successful a successful quadruple jump
    (một cú nhảy bốn vòng thành công)
  • impressive an impressive quadruple jump
    (một cú nhảy bốn vòng ấn tượng)
  • historic a historic quadruple jump
    (một cú nhảy bốn vòng mang tính lịch sử)
  • difficult a difficult quadruple jump
    (một cú nhảy bốn vòng khó)

Idioms

  • pull off a quadruple jump

    thực hiện thành công một cú nhảy bốn vòng (thường mang ý hoàn thành một điều khó khăn)

    "The skater managed to pull off a quadruple jump, amazing the crowd."

    (Vận động viên trượt băng đã xoay xở thực hiện thành công một cú nhảy bốn vòng, khiến khán giả kinh ngạc.)

  • nail a quadruple jump

    thực hiện một cú nhảy bốn vòng một cách hoàn hảo (thường dùng trong thể thao, ngụ ý làm rất tốt)

    "She needed to nail a quadruple jump to win the gold medal."

    (Cô ấy cần phải thực hiện hoàn hảo một cú nhảy bốn vòng để giành huy chương vàng.)

  • go for a quadruple jump

    quyết định thử/thực hiện một cú nhảy bốn vòng (ngụ ý chấp nhận rủi ro hoặc đặt mục tiêu cao)

    "Despite the risk, he decided to go for a quadruple jump in his routine."

    (Bất chấp rủi ro, anh ấy vẫn quyết định thử thực hiện một cú nhảy bốn vòng trong bài biểu diễn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quadruple jump

Danh từ
Lật mặt

Một cú nhảy trong trượt băng nghệ thuật bao gồm bốn vòng xoay trên không trước khi tiếp đất.

"The skater successfully executed a quadruple jump in his routine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadruple jump".

Biểu tượng của sự xuất sắc trong Trượt băng nghệ thuật

Trong môn trượt băng nghệ thuật, cú nhảy bốn vòng (quadruple jump) là một kỹ thuật cực kỳ khó và được xem là đỉnh cao của khả năng thể thao và kỹ thuật. Việc thực hiện thành công một cú nhảy bốn vòng thường mang lại số điểm rất cao và là yếu tố quyết định để giành chiến thắng trong các cuộc thi cấp độ thế giới. Nó tượng trưng cho sự tiến bộ không ngừng và giới hạn của con người trong thể thao, đẩy các vận động viên đến mức độ hoàn hảo mới.

Lịch sử và áp lực trong Thể thao hiện đại

Cú nhảy bốn vòng đầu tiên được thực hiện thành công trong thi đấu bởi Kurt Browning vào năm 1988. Kể từ đó, nó đã trở thành một yếu tố gần như bắt buộc đối với các vận động viên nam hàng đầu muốn cạnh tranh huy chương ở các giải đấu lớn. Áp lực phải thực hiện được kỹ thuật này đã thúc đẩy giới hạn của trượt băng nghệ thuật, nhưng cũng đặt ra những thách thức lớn về thể chất và tinh thần cho các vận động viên, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của kỹ thuật và huấn luyện thể thao.