quadruple jump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A jump in figure skating involving four rotations in the air before landing.
Vietnamese Meaning
Một cú nhảy trong trượt băng nghệ thuật bao gồm bốn vòng xoay trên không trước khi tiếp đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The skater successfully executed a quadruple jump in his routine."
"Vận động viên trượt băng đã thực hiện thành công một cú nhảy bốn vòng trong bài thi của mình."
-
"He is attempting to land a quadruple jump in the competition."
"Anh ấy đang cố gắng thực hiện cú nhảy bốn vòng trong cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cú nhảy bốn vòng là một trong những động tác khó nhất trong trượt băng nghệ thuật. Việc thực hiện thành công cú nhảy này đòi hỏi kỹ thuật điêu luyện, sức mạnh và khả năng kiểm soát trên không cực tốt. Các loại cú nhảy bốn vòng khác nhau (ví dụ: quad toe loop, quad salchow, quad lutz) khác nhau ở cách vận động viên cất cánh và tiếp đất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform a quadruple jump (thực hiện một cú nhảy bốn vòng)
-
land land a quadruple jump (tiếp đất thành công một cú nhảy bốn vòng)
-
attempt attempt a quadruple jump (thử thực hiện một cú nhảy bốn vòng)
-
execute execute a quadruple jump flawlessly (thực hiện một cú nhảy bốn vòng hoàn hảo)
-
successful a successful quadruple jump (một cú nhảy bốn vòng thành công)
-
impressive an impressive quadruple jump (một cú nhảy bốn vòng ấn tượng)
-
historic a historic quadruple jump (một cú nhảy bốn vòng mang tính lịch sử)
-
difficult a difficult quadruple jump (một cú nhảy bốn vòng khó)
Idioms
-
pull off a quadruple jump
thực hiện thành công một cú nhảy bốn vòng (thường mang ý hoàn thành một điều khó khăn)
"The skater managed to pull off a quadruple jump, amazing the crowd."
(Vận động viên trượt băng đã xoay xở thực hiện thành công một cú nhảy bốn vòng, khiến khán giả kinh ngạc.)
-
nail a quadruple jump
thực hiện một cú nhảy bốn vòng một cách hoàn hảo (thường dùng trong thể thao, ngụ ý làm rất tốt)
"She needed to nail a quadruple jump to win the gold medal."
(Cô ấy cần phải thực hiện hoàn hảo một cú nhảy bốn vòng để giành huy chương vàng.)
-
go for a quadruple jump
quyết định thử/thực hiện một cú nhảy bốn vòng (ngụ ý chấp nhận rủi ro hoặc đặt mục tiêu cao)
"Despite the risk, he decided to go for a quadruple jump in his routine."
(Bất chấp rủi ro, anh ấy vẫn quyết định thử thực hiện một cú nhảy bốn vòng trong bài biểu diễn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quadruple jump
Danh từMột cú nhảy trong trượt băng nghệ thuật bao gồm bốn vòng xoay trên không trước khi tiếp đất.
"The skater successfully executed a quadruple jump in his routine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadruple jump".
