jumpy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Nervous and anxious, especially because you are expecting something unpleasant to happen.
Vietnamese Meaning
Lo lắng và bồn chồn, đặc biệt là vì bạn đang mong đợi điều gì đó khó chịu xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I get very jumpy before exams."
"Tôi rất dễ bị căng thẳng và lo lắng trước các kỳ thi."
-
"She was jumpy all day after hearing the news."
"Cô ấy đã rất lo lắng suốt cả ngày sau khi nghe tin."
-
"The stock market has been jumpy lately."
"Thị trường chứng khoán gần đây biến động rất mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | jump | nhảy, giật mình |
| Noun | jumpiness | sự bồn chồn, sự dễ giật mình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'jumpy' diễn tả trạng thái căng thẳng, dễ giật mình, thường là do lo sợ hoặc mong đợi điều gì đó. Nó khác với 'nervous' ở chỗ 'jumpy' nhấn mạnh vào phản ứng vật lý, dễ bị giật mình hơn là cảm giác lo lắng mơ hồ. So sánh với 'anxious', 'jumpy' thể hiện sự lo lắng cụ thể, có nguyên nhân rõ ràng hơn.
Prepositions
'+ about': Lo lắng về điều gì đó cụ thể.
'+ from': Giật mình vì điều gì đó.
'+ at': Phản ứng giật mình với điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a bit a bit jumpy (hơi bồn chồn)
-
naturally naturally jumpy (bản chất hay giật mình)
-
incredibly incredibly jumpy (cực kỳ bồn chồn)
-
become become jumpy (trở nên bồn chồn)
-
feel feel jumpy (cảm thấy bồn chồn)
-
look look jumpy (trông có vẻ bồn chồn)
Idioms
-
on edge
bồn chồn, lo lắng
"She's been on edge all day waiting for the phone to ring."
(Cô ấy đã bồn chồn cả ngày chờ điện thoại reo.)
-
have ants in your pants
không thể ngồi yên, bồn chồn
"The kids had ants in their pants waiting for the movie to start."
(Bọn trẻ không thể ngồi yên chờ phim bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jumpy
Tính từLo lắng và bồn chồn, đặc biệt là vì bạn đang mong đợi điều gì đó khó chịu xảy ra.
"I get very jumpy before exams."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is jumpy before every performance. |
Anh ấy bồn chồn trước mỗi buổi biểu diễn. |
| Phủ định | They aren't jumpy, despite the loud noises. |
Họ không hề bồn chồn, mặc dù có tiếng ồn lớn. |
| Nghi vấn | Are you jumpy because of the exam? |
Bạn có bồn chồn vì kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jumpy".
