(Top Banner Ad)
jumpy
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Tính cách

jumpy

UK: /ˈdʒʌmpi/ • US: /ˈdʒʌmpi/

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng bồn chồn dễ giật mình căng thẳng biến động mạnh (nếu dùng cho thị trường)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nervous and anxious, especially because you are expecting something unpleasant to happen.

Vietnamese Meaning

Lo lắng và bồn chồn, đặc biệt là vì bạn đang mong đợi điều gì đó khó chịu xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I get very jumpy before exams."

    "Tôi rất dễ bị căng thẳng và lo lắng trước các kỳ thi."

  • "She was jumpy all day after hearing the news."

    "Cô ấy đã rất lo lắng suốt cả ngày sau khi nghe tin."

  • "The stock market has been jumpy lately."

    "Thị trường chứng khoán gần đây biến động rất mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jump nhảy, giật mình
Noun jumpiness sự bồn chồn, sự dễ giật mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Nguồn gốc của 'jumpy'

Từ 'jumpy' xuất phát từ động từ 'jump', có nghĩa là 'nhảy' hoặc 'giật mình'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả hành động nhảy lên một cách đột ngột. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ trạng thái lo lắng, bồn chồn, dễ giật mình, như thể người đó sắp nhảy lên bất cứ lúc nào. 'Jumpy' thường được dùng để diễn tả cảm giác căng thẳng hoặc sợ hãi, khiến người ta phản ứng thái quá với những kích thích nhỏ.

Usage Note

Từ 'jumpy' diễn tả trạng thái căng thẳng, dễ giật mình, thường là do lo sợ hoặc mong đợi điều gì đó. Nó khác với 'nervous' ở chỗ 'jumpy' nhấn mạnh vào phản ứng vật lý, dễ bị giật mình hơn là cảm giác lo lắng mơ hồ. So sánh với 'anxious', 'jumpy' thể hiện sự lo lắng cụ thể, có nguyên nhân rõ ràng hơn.

Prepositions

about from at

'+ about': Lo lắng về điều gì đó cụ thể.
'+ from': Giật mình vì điều gì đó.
'+ at': Phản ứng giật mình với điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jumpy
  • a bit a bit jumpy
    (hơi bồn chồn)
  • naturally naturally jumpy
    (bản chất hay giật mình)
  • incredibly incredibly jumpy
    (cực kỳ bồn chồn)
Verb + jumpy
  • become become jumpy
    (trở nên bồn chồn)
  • feel feel jumpy
    (cảm thấy bồn chồn)
  • look look jumpy
    (trông có vẻ bồn chồn)

Idioms

  • on edge

    bồn chồn, lo lắng

    "She's been on edge all day waiting for the phone to ring."

    (Cô ấy đã bồn chồn cả ngày chờ điện thoại reo.)

  • have ants in your pants

    không thể ngồi yên, bồn chồn

    "The kids had ants in their pants waiting for the movie to start."

    (Bọn trẻ không thể ngồi yên chờ phim bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jumpy

Tính từ
Lật mặt

Lo lắng và bồn chồn, đặc biệt là vì bạn đang mong đợi điều gì đó khó chịu xảy ra.

"I get very jumpy before exams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is jumpy before every performance.
Anh ấy bồn chồn trước mỗi buổi biểu diễn.
Phủ định
They aren't jumpy, despite the loud noises.
Họ không hề bồn chồn, mặc dù có tiếng ồn lớn.
Nghi vấn
Are you jumpy because of the exam?
Bạn có bồn chồn vì kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jumpy".

Phản ứng 'Fight or Flight'

Trạng thái 'jumpy' có liên quan đến phản ứng 'fight or flight' (chiến đấu hoặc bỏ chạy) của cơ thể. Khi đối mặt với nguy hiểm hoặc căng thẳng, cơ thể sẽ giải phóng adrenaline, khiến tim đập nhanh hơn, các giác quan nhạy bén hơn, và cơ bắp căng lên. Điều này có thể dẫn đến cảm giác bồn chồn, lo lắng và dễ giật mình, tức là trạng thái 'jumpy'. Trong xã hội hiện đại, phản ứng này có thể được kích hoạt bởi những căng thẳng không liên quan đến nguy hiểm thể chất, như áp lực công việc hoặc các vấn đề tài chính.