(Top Banner Ad)
qualifications
B2
danh từ (số nhiều) B2 Giáo dục, Nhân sự, Tuyển dụng

qualifications

UK: /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃənz/ • US: /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

bằng cấp trình độ chuyên môn giấy chứng nhận điều kiện tiêu chuẩn chứng chỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abilities, qualities, or achievements that make a person suitable for a particular job or activity.

Vietnamese Meaning

Những khả năng, phẩm chất hoặc thành tích khiến một người phù hợp cho một công việc hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need the right qualifications to get the job."

    "Bạn cần có đủ bằng cấp để có được công việc đó."

  • "She has excellent academic qualifications."

    "Cô ấy có bằng cấp học vấn xuất sắc."

  • "What qualifications do you need to be a teacher?"

    "Bạn cần có bằng cấp gì để trở thành giáo viên?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun qualification bằng cấp, chứng chỉ, trình độ, năng lực, sự đủ điều kiện
Verb qualify đủ điều kiện, hội đủ tư cách, cho phép
Adjective qualified đủ tiêu chuẩn, có trình độ, có bằng cấp
Adjective qualifying đủ điều kiện, vòng loại (thường dùng trong thể thao)
Noun qualifier người/đội đủ điều kiện, từ bổ nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nhân sự, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis (of what kind) + facere (to make) = qualificare (to describe the nature of, to make of a certain quality)
Old French / Medieval Latin
qualifier / qualificare (to qualify, to describe)
English (early 15th C.)
qualify (verb)
English (late 16th C.)
qualification (noun, from qualify + -ation)
English
qualifications (plural noun)

Nguồn gốc từ 'chất lượng' và 'tạo ra'

Từ 'qualifications' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'qualis' (nghĩa là 'loại nào', 'chất lượng gì') và 'facere' (nghĩa là 'làm ra', 'tạo ra'). Ban đầu, 'qualificare' trong tiếng Latin Trung cổ có nghĩa là mô tả bản chất của một vật hoặc làm cho nó có một đặc tính nhất định. Về sau, từ này phát triển thành 'qualify' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'đủ điều kiện' hoặc 'có năng lực'. Từ đó, 'qualification' và dạng số nhiều 'qualifications' ra đời, ám chỉ các bằng cấp, chứng chỉ hoặc kỹ năng giúp một người đáp ứng các yêu cầu cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nhấn mạnh vào những gì một người đã đạt được thông qua học vấn, kinh nghiệm hoặc đào tạo, và làm cho họ đủ điều kiện để làm một việc gì đó. Khác với 'skills' (kỹ năng), qualifications thường mang tính chính thức hơn (ví dụ bằng cấp, chứng chỉ).

Prepositions

for in

* 'Qualifications for': Cho thấy sự phù hợp cho một vị trí cụ thể. Ví dụ: 'What are the qualifications for this job?' (Yêu cầu cho công việc này là gì?) * 'Qualifications in': Cho thấy chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She has qualifications in accounting.' (Cô ấy có bằng cấp về kế toán.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + qualifications
  • academic academic qualifications
    (trình độ học vấn, bằng cấp học thuật)
  • professional professional qualifications
    (bằng cấp chuyên môn)
  • relevant relevant qualifications
    (bằng cấp/kinh nghiệm liên quan)
  • minimum minimum qualifications
    (yêu cầu tối thiểu về trình độ)
  • excellent excellent qualifications
    (bằng cấp/trình độ xuất sắc)
Verb + qualifications
  • gain/obtain gain/obtain qualifications
    (đạt được/có được bằng cấp)
  • have/hold have/hold qualifications
    (có/nắm giữ bằng cấp)
  • meet meet qualifications
    (đáp ứng các yêu cầu/điều kiện về trình độ)
  • require require qualifications
    (yêu cầu bằng cấp/trình độ)
  • lack lack qualifications
    (thiếu bằng cấp/trình độ)
Noun/Preposition + qualifications
  • entry entry qualifications
    (các yêu cầu đầu vào (để học/làm gì))
  • qualifications for qualifications for the job
    (các yêu cầu về trình độ cho công việc)
  • qualifications in qualifications in marketing
    (bằng cấp/chuyên môn về tiếp thị)

Idioms

  • academic qualifications

    trình độ học vấn; các bằng cấp từ trường học, đại học

    "She has excellent academic qualifications, including a master's degree."

    (Cô ấy có trình độ học vấn xuất sắc, bao gồm cả bằng thạc sĩ.)

  • professional qualifications

    bằng cấp chuyên môn; các chứng chỉ hoặc cấp phép cần thiết để thực hành một nghề nghiệp cụ thể

    "To work as an accountant, you need specific professional qualifications."

    (Để làm kế toán, bạn cần có các bằng cấp chuyên môn cụ thể.)

  • to have the qualifications for (something)

    có đủ năng lực/điều kiện cho (việc gì)

    "Do you have the qualifications for this leadership role?"

    (Bạn có đủ năng lực cho vai trò lãnh đạo này không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

qualifications

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những khả năng, phẩm chất hoặc thành tích khiến một người phù hợp cho một công việc hoặc hoạt động cụ thể.

"You need the right qualifications to get the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candidate, whose qualifications were impressive, was immediately hired.
Ứng viên, người mà trình độ chuyên môn rất ấn tượng, đã được tuyển dụng ngay lập tức.
Phủ định
The job requires qualifications that many applicants do not possess.
Công việc yêu cầu những bằng cấp mà nhiều ứng viên không có.
Nghi vấn
Are there any specific qualifications which are essential for this position?
Có bất kỳ bằng cấp cụ thể nào mà cần thiết cho vị trí này không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Getting the necessary qualifications is essential for career advancement.
Việc có được các bằng cấp cần thiết là điều cần thiết cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.
Phủ định
Lacking the right qualifications is preventing him from getting the job.
Việc thiếu các bằng cấp phù hợp đang cản trở anh ấy có được công việc.
Nghi vấn
Is having proper qualifications guaranteeing a better future?
Liệu có bằng cấp phù hợp có đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has the necessary qualifications for the job.
Cô ấy có đủ bằng cấp cần thiết cho công việc.
Phủ định
Not only does he have excellent qualifications, but he also has years of experience.
Không chỉ có bằng cấp xuất sắc, anh ấy còn có nhiều năm kinh nghiệm.
Nghi vấn
Should you have the necessary qualifications, you will be considered for an interview.
Nếu bạn có đủ bằng cấp cần thiết, bạn sẽ được xem xét cho một cuộc phỏng vấn.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will need excellent qualifications to get that job.
Cô ấy sẽ cần bằng cấp xuất sắc để có được công việc đó.
Phủ định
They are not going to accept candidates without proper qualifications.
Họ sẽ không chấp nhận các ứng viên mà không có đủ bằng cấp phù hợp.
Nghi vấn
Will his qualifications be sufficient for the position?
Liệu bằng cấp của anh ấy có đủ cho vị trí này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qualifications".

Tầm quan trọng của Bằng cấp và Chứng chỉ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bằng cấp và chứng chỉ chính thức (academic and professional qualifications) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tìm kiếm việc làm và thăng tiến sự nghiệp. Chúng thường được coi là bằng chứng rõ ràng về kiến thức, kỹ năng và khả năng của một cá nhân trong một lĩnh vực cụ thể. Việc đầu tư vào giáo dục và đào tạo để có được những bằng cấp này là một phần thiết yếu trong lộ trình phát triển chuyên môn của nhiều người.

Học tập Suốt đời và Phát triển Chuyên môn Liên tục (CPD)

Khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) và 'phát triển chuyên môn liên tục' (Continuing Professional Development - CPD) ngày càng được nhấn mạnh. Nhiều ngành nghề yêu cầu các chuyên gia phải thường xuyên cập nhật kiến thức, kỹ năng và thậm chí là thi lấy lại hoặc gia hạn chứng chỉ để duy trì 'qualifications' của mình. Điều này phản ánh sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động, đòi hỏi cá nhân phải liên tục nâng cao trình độ để không bị tụt hậu.