(Top Banner Ad)
credentials
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

credentials

UK: /krɪˈdenʃəlz/ • US: /krəˈdenʃəlz/

Nghĩa tiếng Việt

giấy tờ chứng minh chứng chỉ bằng cấp giấy phép hành nghề tư cách uy tín thẩm quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Documents showing that someone is qualified to do a particular job.

Vietnamese Meaning

Các giấy tờ chứng minh rằng ai đó có đủ trình độ, kỹ năng hoặc kinh nghiệm để làm một công việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist presented her credentials before entering the press conference."

    "Nữ nhà báo trình các giấy tờ chứng minh tư cách của mình trước khi vào buổi họp báo."

  • "Applicants must submit their credentials online."

    "Người nộp đơn phải nộp các giấy tờ chứng minh trình độ trực tuyến."

  • "The company requires all employees to update their credentials annually."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên cập nhật các giấy tờ chứng minh trình độ hàng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credence sự tin tưởng, tín ngưỡng
Noun credibility sự tín nhiệm, độ tin cậy
Verb credit công nhận, tin rằng
Adjective credible đáng tin cậy
Adjective credentialed có đủ bằng cấp, chứng chỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerd-dhe-
Latin
credere -> credentia
English
credential -> credentials

Từ 'trái tim' đến 'giấy tờ chứng nhận'

Gốc của từ 'credentials' là từ Latin 'credere', nghĩa là 'tin tưởng'. Từ này lại bắt nguồn từ một ý niệm cổ xưa hơn là 'đặt trái tim của mình vào đâu đó' (*kerd-dhe-). Vì vậy, ban đầu, 'credentials' không chỉ là giấy tờ, mà là bất cứ điều gì khiến một người trở nên đáng tin cậy. Nó nói về việc có được lòng tin của người khác từ chính trái tim.

Usage Note

Credentials thường được sử dụng để chỉ các bằng cấp, chứng chỉ, giấy phép hành nghề, hoặc các tài liệu tương tự khác chứng minh năng lực của một cá nhân. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, nhập học, hoặc khi xác minh danh tính.

Prepositions

for as

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích sử dụng credentials. Ví dụ: 'Provide your credentials for verification.' Khi sử dụng 'as', nó thường chỉ vai trò hoặc tư cách mà credentials chứng minh. Ví dụ: 'He presented his credentials as a doctor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + credentials
  • impeccable credentials
    (bằng cấp/kinh nghiệm hoàn hảo)
  • excellent credentials
    (bằng cấp/kinh nghiệm xuất sắc)
  • strong credentials
    (bằng cấp/kinh nghiệm vững chắc)
  • academic credentials
    (bằng cấp học thuật)
  • professional credentials
    (chứng chỉ chuyên môn)
Verb + credentials
  • check someone's credentials
    (kiểm tra thông tin/bằng cấp của ai đó)
  • present one's credentials
    (trình bày/xuất trình giấy tờ chứng nhận)
  • verify someone's credentials
    (xác minh bằng cấp/tư cách của ai đó)
  • establish one's credentials
    (xây dựng/khẳng định uy tín/năng lực)

Idioms

  • have the credentials for the job

    có đủ bằng cấp, kinh nghiệm và năng lực cho một công việc.

    "She definitely has the credentials for the job; she's worked in this field for over 10 years."

    (Cô ấy chắc chắn có đủ năng lực cho công việc này; cô ấy đã làm trong lĩnh vực này hơn 10 năm.)

  • burnish one's credentials

    làm đẹp hồ sơ, đánh bóng tên tuổi hoặc kinh nghiệm của mình để trông ấn tượng hơn.

    "He took the prestigious fellowship to burnish his credentials as a serious academic."

    (Anh ấy đã nhận học bổng danh giá đó để đánh bóng hồ sơ của mình như một nhà học thuật nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credentials

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các giấy tờ chứng minh rằng ai đó có đủ trình độ, kỹ năng hoặc kinh nghiệm để làm một công việc cụ thể.

"The journalist presented her credentials before entering the press conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must present her credentials at the security checkpoint.
Cô ấy phải xuất trình giấy tờ của mình tại trạm kiểm soát an ninh.
Phủ định
You cannot access the database until you provide your credentials.
Bạn không thể truy cập cơ sở dữ liệu cho đến khi bạn cung cấp thông tin xác thực của mình.
Nghi vấn
Should I verify these credentials before proceeding?
Tôi có nên xác minh những thông tin xác thực này trước khi tiếp tục không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you provide the necessary credentials, you will be granted access to the system.
Nếu bạn cung cấp các chứng chỉ cần thiết, bạn sẽ được cấp quyền truy cập vào hệ thống.
Phủ định
If you don't have the proper credentials, you won't be allowed to attend the conference.
Nếu bạn không có các chứng chỉ phù hợp, bạn sẽ không được phép tham dự hội nghị.
Nghi vấn
Will your credentials be sufficient if you apply for the job?
Liệu các chứng chỉ của bạn có đủ điều kiện nếu bạn nộp đơn xin việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credentials".

Văn hóa Sơ yếu lý lịch (Résumé/CV)

Ở các thị trường việc làm phương Tây, 'credentials' của một người được tóm tắt một cách trang trọng trong một tài liệu gọi là résumé hoặc CV. Đây không chỉ là danh sách công việc; nó là một công cụ quảng bá bản thân được thiết kế để thể hiện các kỹ năng, thành tựu và trình độ chuyên môn một cách thuyết phục nhất. Cách trình bày và nội dung có thể mang tính chiến lược rất cao.

Tầm quan trọng của Thư giới thiệu

Ngoài bằng cấp và chứng chỉ, 'thư giới thiệu' (letters of recommendation) là một loại 'credential' cực kỳ quan trọng trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp ở phương Tây. Một lá thư khen ngợi từ một giáo sư uy tín hoặc sếp cũ có thể còn có sức nặng hơn cả điểm số hoàn hảo. Nó là một sự chứng thực về tính cách và năng lực của bạn từ một nguồn đáng tin cậy.