(Top Banner Ad)
quality press
C1
noun C1 Báo chí, Xuất bản

quality press

Nghĩa tiếng Việt

báo chí chất lượng cao báo chí chính thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Newspapers and magazines that are considered to be of a high standard because they deal with serious topics in an intelligent way.

Vietnamese Meaning

Báo chí chất lượng cao; Các tờ báo và tạp chí được coi là có tiêu chuẩn cao vì chúng đề cập đến các chủ đề nghiêm túc một cách thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies have been criticized in the quality press."

    "Các chính sách của chính phủ đã bị chỉ trích trên báo chí chất lượng cao."

  • "The quality press provides in-depth coverage of political events."

    "Báo chí chất lượng cao cung cấp thông tin chuyên sâu về các sự kiện chính trị."

  • "She reads the quality press to stay informed about current affairs."

    "Cô ấy đọc báo chí chất lượng cao để nắm bắt thông tin về các vấn đề thời sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality chất lượng, phẩm chất
Adjective qualitative thuộc về chất lượng, định tính
Verb qualify đủ tiêu chuẩn, làm cho đủ tiêu chuẩn
Noun press báo chí, máy in, sự ép
Verb press ép, nhấn, gây áp lực
Noun pressure áp lực, sức ép
Noun journalism ngành báo chí

Synonyms

prestige press (báo chí uy tín)

Antonyms

tabloid press (báo lá cải)

Related Words

Subject Area

Báo chí, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualitas
Old French
qualité
Middle English
qualite
English
quality
Latin
pressare
Old French
presse
Middle English
presse
English
press
English (Compound)
quality press

Nguồn gốc của "quality press"

Cụm từ "quality press" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Quality" (chất lượng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'qualitas' (bản chất, thuộc tính) qua tiếng Pháp cổ 'qualité', chỉ ra giá trị và phẩm chất. "Press" (báo chí) xuất phát từ tiếng Latinh 'pressare' (ép, nhấn) và tiếng Pháp cổ 'presse' (máy in), sau đó được dùng để chỉ ngành in ấn và sau này là báo chí nói chung. Cụm từ "quality press" ra đời muộn hơn, vào thế kỷ 20, để phân biệt các tờ báo nghiêm túc, có chất lượng cao và nội dung chuyên sâu với báo lá cải (tabloids) thường tập trung vào tin giật gân.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những ấn phẩm báo chí chú trọng đến nội dung sâu sắc, phân tích kỹ lưỡng và trình bày khách quan, trái ngược với báo lá cải (tabloid press) tập trung vào tin giật gân và giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quality press
  • leading leading quality press
    (báo chí chất lượng hàng đầu)
  • reputable reputable quality press
    (báo chí chất lượng có uy tín)
  • serious serious quality press
    (báo chí chất lượng nghiêm túc)
Verb + quality press
  • read read the quality press
    (đọc báo chí chất lượng cao)
  • follow follow the quality press
    (theo dõi báo chí chất lượng cao)
  • criticize criticize the quality press
    (chỉ trích báo chí chất lượng cao)
quality press + Verb (intransitive)
  • reports the quality press reports that...
    (báo chí chất lượng đưa tin rằng...)

Idioms

  • the quality press vs. the tabloids

    sự đối lập giữa báo chí chất lượng cao và báo lá cải

    "There is a clear distinction between the in-depth analysis of the quality press and the sensationalism of the tabloids."

    (Có sự khác biệt rõ ràng giữa phân tích chuyên sâu của báo chí chất lượng và sự giật gân của báo lá cải.)

  • a pillar of the quality press

    một trụ cột của nền báo chí chất lượng cao

    "The Guardian is widely regarded as a pillar of the quality press in the UK."

    (The Guardian được nhiều người coi là một trụ cột của nền báo chí chất lượng cao ở Vương quốc Anh.)

  • featured in the quality press

    được đăng tải trên báo chí chất lượng cao

    "Her new book was featured prominently in the quality press, receiving positive reviews."

    (Cuốn sách mới của cô được đăng tải nổi bật trên báo chí chất lượng cao và nhận được nhiều đánh giá tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quality press

noun
Lật mặt

Báo chí chất lượng cao; Các tờ báo và tạp chí được coi là có tiêu chuẩn cao vì chúng đề cập đến các chủ đề nghiêm túc một cách thông minh.

"The government's policies have been criticized in the quality press."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality press".

Sự khác biệt với báo lá cải (Tabloids)

Trong văn hóa Anh-Mỹ, cụm từ "quality press" thường được dùng để phân biệt các tờ báo chuyên sâu, nghiêm túc (thường được in khổ lớn, gọi là 'broadsheets') với "tabloids" (báo lá cải, in khổ nhỏ hơn), vốn tập trung vào các tin tức giật gân, giải trí, và đời tư. Báo chí chất lượng cao thường được coi là nguồn tin đáng tin cậy hơn về chính trị, kinh tế, và các vấn đề xã hội.

Vai trò trong xã hội dân chủ

Báo chí chất lượng cao đóng vai trò quan trọng trong việc thông tin cho công chúng, khuyến khích tranh luận có lý trí và giữ cho các thể chế quyền lực phải chịu trách nhiệm. Chúng thường cung cấp các bài phân tích sâu sắc, điều tra phóng sự kỹ lưỡng và bình luận có chiều sâu, góp phần vào sự phát triển của một xã hội dân chủ có hiểu biết.