quality press
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Newspapers and magazines that are considered to be of a high standard because they deal with serious topics in an intelligent way.
Vietnamese Meaning
Báo chí chất lượng cao; Các tờ báo và tạp chí được coi là có tiêu chuẩn cao vì chúng đề cập đến các chủ đề nghiêm túc một cách thông minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's policies have been criticized in the quality press."
"Các chính sách của chính phủ đã bị chỉ trích trên báo chí chất lượng cao."
-
"The quality press provides in-depth coverage of political events."
"Báo chí chất lượng cao cung cấp thông tin chuyên sâu về các sự kiện chính trị."
-
"She reads the quality press to stay informed about current affairs."
"Cô ấy đọc báo chí chất lượng cao để nắm bắt thông tin về các vấn đề thời sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quality | chất lượng, phẩm chất |
| Adjective | qualitative | thuộc về chất lượng, định tính |
| Verb | qualify | đủ tiêu chuẩn, làm cho đủ tiêu chuẩn |
| Noun | press | báo chí, máy in, sự ép |
| Verb | press | ép, nhấn, gây áp lực |
| Noun | pressure | áp lực, sức ép |
| Noun | journalism | ngành báo chí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những ấn phẩm báo chí chú trọng đến nội dung sâu sắc, phân tích kỹ lưỡng và trình bày khách quan, trái ngược với báo lá cải (tabloid press) tập trung vào tin giật gân và giải trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading quality press (báo chí chất lượng hàng đầu)
-
reputable reputable quality press (báo chí chất lượng có uy tín)
-
serious serious quality press (báo chí chất lượng nghiêm túc)
-
read read the quality press (đọc báo chí chất lượng cao)
-
follow follow the quality press (theo dõi báo chí chất lượng cao)
-
criticize criticize the quality press (chỉ trích báo chí chất lượng cao)
-
reports the quality press reports that... (báo chí chất lượng đưa tin rằng...)
Idioms
-
the quality press vs. the tabloids
sự đối lập giữa báo chí chất lượng cao và báo lá cải
"There is a clear distinction between the in-depth analysis of the quality press and the sensationalism of the tabloids."
(Có sự khác biệt rõ ràng giữa phân tích chuyên sâu của báo chí chất lượng và sự giật gân của báo lá cải.)
-
a pillar of the quality press
một trụ cột của nền báo chí chất lượng cao
"The Guardian is widely regarded as a pillar of the quality press in the UK."
(The Guardian được nhiều người coi là một trụ cột của nền báo chí chất lượng cao ở Vương quốc Anh.)
-
featured in the quality press
được đăng tải trên báo chí chất lượng cao
"Her new book was featured prominently in the quality press, receiving positive reviews."
(Cuốn sách mới của cô được đăng tải nổi bật trên báo chí chất lượng cao và nhận được nhiều đánh giá tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quality press
nounBáo chí chất lượng cao; Các tờ báo và tạp chí được coi là có tiêu chuẩn cao vì chúng đề cập đến các chủ đề nghiêm túc một cách thông minh.
"The government's policies have been criticized in the quality press."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality press".
