(Top Banner Ad)
quantitative chemistry
C1
noun phrase C1 Hóa học

quantitative chemistry

UK: /ˈkwɒntɪtətɪv ˈkemɪstri/ • US: /ˈkwɑːntəˌteɪtɪv ˈkemɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

hóa học định lượng phân tích định lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of chemistry dealing with the determination of the amounts and proportions of substances.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của hóa học liên quan đến việc xác định lượng và tỷ lệ của các chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quantitative chemistry is essential for determining the purity of a compound."

    "Hóa học định lượng rất cần thiết để xác định độ tinh khiết của một hợp chất."

  • "Students learn about quantitative chemistry in the analytical chemistry course."

    "Sinh viên học về hóa học định lượng trong khóa học hóa học phân tích."

  • "The laboratory uses quantitative chemistry to measure the concentration of pollutants in water samples."

    "Phòng thí nghiệm sử dụng hóa học định lượng để đo nồng độ chất ô nhiễm trong các mẫu nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantity số lượng, lượng
Verb quantify định lượng, xác định số lượng
Adjective quantifiable có thể định lượng được
Adverb quantitatively về mặt định lượng, một cách định lượng
Noun chemist nhà hóa học
Adjective chemical thuộc về hóa học
Noun chemical hóa chất
Adverb chemically về mặt hóa học

Related Words

analytical chemistry (hóa học phân tích)qualitative chemistry (hóa học định tính)stoichiometry (tỷ lệ thức hóa học)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
Latin
quantitas
English
quantity
English
quantitative
Greek
khēmeia
Arabic
al-kīmiyāʾ
Medieval Latin
alchemia
English
chemistry

Nguồn gốc của 'Quantitative'

Phần 'quantitative' (định lượng) của cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantus' có nghĩa là 'bao nhiêu' hoặc 'lớn đến mức nào'. Từ này sau đó phát triển thành 'quantitas' (số lượng) trong tiếng Latin, rồi đi vào tiếng Anh thành 'quantity' và cuối cùng là tính từ 'quantitative' vào giữa thế kỷ 17. Nó luôn gắn liền với việc đo lường số lượng.

Nguồn gốc của 'Chemistry'

Từ 'chemistry' (hóa học) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'khēmeia' liên quan đến nghệ thuật luyện kim hoặc giả kim thuật Ai Cập. Sau đó, nó được người Ả Rập tiếp nhận thành 'al-kīmiyāʾ' và đi vào tiếng Latin thời Trung Cổ là 'alchemia'. Đến thế kỷ 17, 'chemistry' xuất hiện trong tiếng Anh, đánh dấu sự phân biệt với giả kim thuật và tập trung vào nghiên cứu khoa học về vật chất.

Usage Note

Hóa học định lượng tập trung vào việc đo lường chính xác các chất. Nó khác với hóa học định tính (qualitative chemistry), vốn tập trung vào việc xác định sự có mặt hay vắng mặt của một chất, chứ không phải số lượng của nó. Phương pháp phân tích thường bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật như chuẩn độ, khối phổ và các phương pháp phân tích quang phổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantitative chemistry
  • advanced advanced quantitative chemistry
    (hóa học định lượng nâng cao)
  • basic basic quantitative chemistry
    (hóa học định lượng cơ bản)
  • analytical analytical quantitative chemistry
    (hóa học định lượng phân tích)
Verb + quantitative chemistry
  • study study quantitative chemistry
    (nghiên cứu hóa học định lượng)
  • apply apply quantitative chemistry
    (áp dụng hóa học định lượng)
  • teach teach quantitative chemistry
    (dạy hóa học định lượng)
  • master master quantitative chemistry
    (thông thạo hóa học định lượng)
Noun + quantitative chemistry
  • methods of methods of quantitative chemistry
    (các phương pháp hóa học định lượng)
  • principles of principles of quantitative chemistry
    (các nguyên tắc của hóa học định lượng)
  • field of field of quantitative chemistry
    (lĩnh vực hóa học định lượng)

Idioms

  • The backbone of quantitative chemistry

    Xương sống của hóa học định lượng (ý nói yếu tố cốt lõi, quan trọng nhất)

    "Accurate measurements are the backbone of quantitative chemistry, ensuring reliable results."

    (Các phép đo chính xác là xương sống của hóa học định lượng, đảm bảo kết quả đáng tin cậy.)

  • To delve into quantitative chemistry

    Đi sâu vào hóa học định lượng (ý nói tìm hiểu kỹ lưỡng, nghiên cứu chuyên sâu)

    "Students will delve into quantitative chemistry to understand material composition at a molecular level."

    (Học sinh sẽ đi sâu vào hóa học định lượng để hiểu thành phần vật liệu ở cấp độ phân tử.)

  • At the forefront of quantitative chemistry

    Đi đầu trong hóa học định lượng (ý nói ở vị trí dẫn đầu, tiên phong trong lĩnh vực)

    "These researchers are at the forefront of quantitative chemistry, developing new analytical techniques."

    (Những nhà nghiên cứu này đang đi đầu trong hóa học định lượng, phát triển các kỹ thuật phân tích mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantitative chemistry

noun phrase
Lật mặt

Một nhánh của hóa học liên quan đến việc xác định lượng và tỷ lệ của các chất.

"Quantitative chemistry is essential for determining the purity of a compound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the semester, the students will have completed a thorough study of quantitative chemistry.
Đến cuối học kỳ, sinh viên sẽ hoàn thành việc nghiên cứu kỹ lưỡng về hóa học định lượng.
Phủ định
The research team won't have published their findings on quantitative chemistry before the conference.
Nhóm nghiên cứu sẽ không công bố những phát hiện của họ về hóa học định lượng trước hội nghị.
Nghi vấn
Will the scientists have developed a new method for quantitative chemical analysis by next year?
Liệu các nhà khoa học có phát triển một phương pháp mới để phân tích hóa học định lượng vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantitative chemistry".

Ứng dụng trong Công nghiệp và Y tế

Hóa học định lượng là nền tảng cho việc kiểm soát chất lượng sản phẩm trong nhiều ngành công nghiệp, từ thực phẩm, dược phẩm đến vật liệu. Nó đảm bảo các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất. Trong y học, nó đóng vai trò thiết yếu trong chẩn đoán bệnh tật thông qua phân tích các mẫu sinh học (như máu, nước tiểu) và trong việc phát triển, kiểm soát chất lượng thuốc men.

Vai trò trong Bảo vệ Môi trường

Trong khoa học môi trường, hóa học định lượng giúp xác định nồng độ chính xác của các chất ô nhiễm trong không khí, nước và đất. Nhờ đó, các nhà khoa học và chính phủ có thể đánh giá mức độ nguy hại, xây dựng các tiêu chuẩn an toàn, và đề xuất giải pháp hiệu quả để làm sạch môi trường cũng như ngăn ngừa ô nhiễm trong tương lai.