(Top Banner Ad)
squabble
B2
noun B2 Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

squabble

UK: /ˈskwɒbl̩/ • US: /ˈskwɑːbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

cãi nhau vặt cãi cọ tranh cãi ỏm tỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noisy argument, especially over petty matters.

Vietnamese Meaning

Cuộc tranh cãi ồn ào, đặc biệt là về những vấn đề nhỏ nhặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children had a squabble over the toy."

    "Bọn trẻ đã cãi nhau ỏm tỏi vì món đồ chơi."

  • "The two countries are squabbling over fishing rights."

    "Hai nước đang tranh cãi về quyền đánh bắt cá."

  • "Stop squabbling, you two!"

    "Hai đứa thôi cãi nhau đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squabble sự cãi vã vặt, cuộc cãi vã nhỏ
Verb squabble cãi vã vặt, tranh cãi (về những điều nhỏ nhặt)
Noun squabbler người hay cãi vặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th Century)
squabble (verb)
Possible influences
dialectal English 'squab' (to strike, beat) or Low German 'squabbeln' (to quarrel)

Nguồn gốc của 'Squabble'

Từ 'squabble' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 và có lẽ bắt nguồn từ một từ địa phương của tiếng Anh cổ hơn, 'squab', có nghĩa là 'đánh' hoặc 'đấm'. Nó cũng có thể được hình thành từ âm thanh (mang tính tượng thanh) hoặc chịu ảnh hưởng từ tiếng Hạ Đức 'squabbeln' (nghĩa là 'tranh cãi, cãi vã'). Ban đầu, 'squabble' mô tả hành động cãi vã ồn ào, không quá nghiêm trọng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những cuộc cãi vã không đáng có, mang tính chất trẻ con hoặc tầm thường. Khác với 'argument' (tranh luận) mang tính lý lẽ và có thể nghiêm túc hơn, hoặc 'fight' (đánh nhau) mang tính bạo lực.

Prepositions

over about

'Squabble over/about something' chỉ việc tranh cãi về điều gì đó. Ví dụ: 'They had a squabble over who would do the dishes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + squabble
  • have a have a squabble
    (có một cuộc cãi vã vặt)
  • get into a get into a squabble
    (dính vào một cuộc cãi vã)
  • settle a settle a squabble
    (giải quyết một cuộc cãi vã)
  • avoid a avoid a squabble
    (tránh một cuộc cãi vã)
Adjective + squabble
  • petty petty squabble
    (cuộc cãi vã vặt vãnh, nhỏ nhặt)
  • minor minor squabble
    (cuộc cãi vã nhỏ)
  • constant constant squabble
    (cuộc cãi vã liên tục)
  • family family squabble
    (cuộc cãi vã trong gia đình)
Noun + squabble
  • a squabble over a squabble over money
    (một cuộc cãi vã về tiền bạc)
  • a squabble between a squabble between neighbors
    (một cuộc cãi vã giữa những người hàng xóm)

Idioms

  • squabble over trifles/nothing

    cãi vã về những điều nhỏ nhặt, không đáng kể

    "They always squabble over trifles, never about anything important."

    (Họ luôn cãi vã về những chuyện vặt vãnh, không bao giờ về điều gì quan trọng.)

  • a constant squabble

    một cuộc cãi vã không ngừng, dai dẳng

    "The siblings' constant squabble was annoying their parents."

    (Cuộc cãi vã không ngừng của hai anh em làm phiền bố mẹ họ.)

  • get into a petty squabble

    dính vào một cuộc cãi vã vặt vãnh, không đáng

    "I don't want to get into a petty squabble about who gets the last slice of cake."

    (Tôi không muốn dính vào một cuộc cãi vã vặt vãnh về việc ai sẽ lấy miếng bánh cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squabble

noun
Lật mặt

Cuộc tranh cãi ồn ào, đặc biệt là về những vấn đề nhỏ nhặt.

"The children had a squabble over the toy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squabble".

Những cuộc cãi vặt trong gia đình

Trong văn hóa phương Tây, những cuộc 'squabble' giữa anh chị em (sibling squabbles) hoặc những thành viên trong gia đình thường được xem là một phần bình thường của cuộc sống, đặc biệt khi chúng không quá nghiêm trọng. Chúng có thể là cách trẻ em học cách thương lượng và thể hiện bản thân, mặc dù cha mẹ thường cố gắng hòa giải hoặc ngăn chặn.

Cãi vã và giao tiếp

Khái niệm về 'squabble' thường nhấn mạnh sự nhỏ nhặt và đôi khi vô nghĩa của cuộc tranh cãi. Trong giao tiếp phương Tây, có một ranh giới giữa một cuộc thảo luận lành mạnh (healthy debate) và một cuộc 'squabble' vô ích. Người ta thường được khuyến khích tránh 'squabble' về những điều không quan trọng để duy trì mối quan hệ và sự hiệu quả.