squabble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A noisy argument, especially over petty matters.
Vietnamese Meaning
Cuộc tranh cãi ồn ào, đặc biệt là về những vấn đề nhỏ nhặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children had a squabble over the toy."
"Bọn trẻ đã cãi nhau ỏm tỏi vì món đồ chơi."
-
"The two countries are squabbling over fishing rights."
"Hai nước đang tranh cãi về quyền đánh bắt cá."
-
"Stop squabbling, you two!"
"Hai đứa thôi cãi nhau đi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những cuộc cãi vã không đáng có, mang tính chất trẻ con hoặc tầm thường. Khác với 'argument' (tranh luận) mang tính lý lẽ và có thể nghiêm túc hơn, hoặc 'fight' (đánh nhau) mang tính bạo lực.
Prepositions
'Squabble over/about something' chỉ việc tranh cãi về điều gì đó. Ví dụ: 'They had a squabble over who would do the dishes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
have a have a squabble (có một cuộc cãi vã vặt)
-
get into a get into a squabble (dính vào một cuộc cãi vã)
-
settle a settle a squabble (giải quyết một cuộc cãi vã)
-
avoid a avoid a squabble (tránh một cuộc cãi vã)
-
petty petty squabble (cuộc cãi vã vặt vãnh, nhỏ nhặt)
-
minor minor squabble (cuộc cãi vã nhỏ)
-
constant constant squabble (cuộc cãi vã liên tục)
-
family family squabble (cuộc cãi vã trong gia đình)
-
a squabble over a squabble over money (một cuộc cãi vã về tiền bạc)
-
a squabble between a squabble between neighbors (một cuộc cãi vã giữa những người hàng xóm)
Idioms
-
squabble over trifles/nothing
cãi vã về những điều nhỏ nhặt, không đáng kể
"They always squabble over trifles, never about anything important."
(Họ luôn cãi vã về những chuyện vặt vãnh, không bao giờ về điều gì quan trọng.)
-
a constant squabble
một cuộc cãi vã không ngừng, dai dẳng
"The siblings' constant squabble was annoying their parents."
(Cuộc cãi vã không ngừng của hai anh em làm phiền bố mẹ họ.)
-
get into a petty squabble
dính vào một cuộc cãi vã vặt vãnh, không đáng
"I don't want to get into a petty squabble about who gets the last slice of cake."
(Tôi không muốn dính vào một cuộc cãi vã vặt vãnh về việc ai sẽ lấy miếng bánh cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squabble
nounCuộc tranh cãi ồn ào, đặc biệt là về những vấn đề nhỏ nhặt.
"The children had a squabble over the toy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squabble".
