(Top Banner Ad)
quasi-stationary front
C1
Danh từ C1 Khí tượng học

quasi-stationary front

UK: /ˌkweɪzaɪˈsteɪʃənəri frʌnt/ • US: /ˌkwaːzaɪˈsteɪʃəneri frʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

frông gần như tĩnh frông xấp xỉ tĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A front that is nearly stationary or moving very slowly.

Vietnamese Meaning

Một frông (ranh giới giữa hai khối khí có đặc tính khác nhau) gần như đứng yên hoặc di chuyển rất chậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quasi-stationary front brought several days of overcast skies and intermittent rain to the region."

    "Frông gần như tĩnh đã mang đến nhiều ngày trời u ám và mưa rải rác cho khu vực này."

  • "The forecast predicted a quasi-stationary front over the area for the next 24 hours."

    "Dự báo thời tiết dự đoán một frông gần như tĩnh trên khu vực này trong 24 giờ tới."

  • "Flooding occurred due to heavy rainfall associated with the quasi-stationary front."

    "Lũ lụt xảy ra do mưa lớn liên quan đến frông gần như tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front (khí tượng) mặt trận (ranh giới giữa các khối khí); (nghĩa chung) phía trước
Adjective frontal (khí tượng) thuộc mặt trận; (nghĩa chung) ở phía trước, đối diện
Noun station trạm, nhà ga, đài (khí tượng, phát thanh)
Verb station đặt ở vị trí, đóng quân, bố trí
Adjective stationary đứng yên, tĩnh, không di chuyển
Adverbial Prefix quasi- (tiền tố) gần như, hầu như, tương tự

Synonyms

stationary front (frông tĩnh)stalled front (frông bị đình trệ)

Antonyms

fast-moving front (frông di chuyển nhanh)active front (frông hoạt động)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quasi
Latin
stationarius
French
front
English
quasi-stationary front

Nguồn gốc của 'Quasi-stationary front'

Cụm từ 'quasi-stationary front' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Quasi-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'gần như' hoặc 'tương tự'. 'Stationary' cũng từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'đứng yên', 'không di chuyển'. Còn 'front' (mặt trận) cũng từ tiếng Latin qua tiếng Pháp, dùng trong khí tượng để chỉ ranh giới giữa hai khối không khí. Khi ghép lại, nó mô tả một ranh giới khí hậu gần như đứng yên, gây ra thời tiết kéo dài.

Usage Note

Thuật ngữ 'quasi-stationary' ám chỉ trạng thái gần như tĩnh, nhưng không hoàn toàn. Trong khí tượng học, không có frông nào thực sự đứng yên tuyệt đối, vì vậy 'quasi-' được sử dụng để chỉ sự xấp xỉ. Cần phân biệt với 'stationary front' (frông tĩnh), trong đó 'quasi-' nhấn mạnh sự dịch chuyển rất chậm.

Prepositions

along

'along' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự kéo dài của frông: 'The quasi-stationary front stretches along the coast'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quasi-stationary front
  • forms A quasi-stationary front forms
    (Một mặt trận cận tĩnh hình thành)
  • remains A quasi-stationary front remains stalled
    (Một mặt trận cận tĩnh vẫn bị kẹt lại/đứng yên)
  • dissipates The quasi-stationary front dissipates
    (Mặt trận cận tĩnh tan biến)
Adjective + quasi-stationary front
  • weak A weak quasi-stationary front
    (Một mặt trận cận tĩnh yếu)
  • persistent A persistent quasi-stationary front
    (Một mặt trận cận tĩnh kéo dài/dai dẳng)
  • developing A developing quasi-stationary front
    (Một mặt trận cận tĩnh đang hình thành)

Idioms

  • A quasi-stationary front stalls

    Một mặt trận cận tĩnh bị chặn lại/không di chuyển

    "The weather forecast indicates that a quasi-stationary front stalls over the region, bringing prolonged rainfall."

    (Dự báo thời tiết cho thấy một mặt trận cận tĩnh bị kẹt lại trên khu vực, mang theo mưa kéo dài.)

  • Associated with a quasi-stationary front

    Liên quan đến một mặt trận cận tĩnh

    "Cloudy skies and drizzle are typically associated with a quasi-stationary front."

    (Bầu trời nhiều mây và mưa phùn thường liên quan đến một mặt trận cận tĩnh.)

  • Evolution of a quasi-stationary front

    Sự phát triển/tiến triển của một mặt trận cận tĩnh

    "Meteorologists are monitoring the evolution of a quasi-stationary front to predict future weather patterns."

    (Các nhà khí tượng học đang theo dõi sự tiến triển của một mặt trận cận tĩnh để dự đoán các hình thái thời tiết tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quasi-stationary front

Danh từ
Lật mặt

Một frông (ranh giới giữa hai khối khí có đặc tính khác nhau) gần như đứng yên hoặc di chuyển rất chậm.

"The quasi-stationary front brought several days of overcast skies and intermittent rain to the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quasi-stationary front".

Tầm quan trọng của dự báo khí tượng

Mặc dù 'quasi-stationary front' là một thuật ngữ kỹ thuật, việc hiểu về nó và các hiện tượng khí tượng khác có tầm quan trọng lớn trong đời sống. Dự báo thời tiết chính xác, dựa trên việc phân tích các mặt trận như mặt trận cận tĩnh, giúp con người lên kế hoạch cho các hoạt động hàng ngày, nông nghiệp, giao thông và đặc biệt là phòng chống thiên tai. Một mặt trận cận tĩnh có thể gây ra mưa lớn kéo dài, dẫn đến lũ lụt, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và kinh tế.

Tính ổn định và sự thay đổi trong tự nhiên

Mặt trận cận tĩnh đại diện cho một trạng thái cân bằng tạm thời giữa hai khối không khí có đặc tính khác nhau. Nó minh họa một khía cạnh của tự nhiên: sự 'gần như tĩnh' có thể duy trì trong một thời gian, nhưng cuối cùng sẽ nhường chỗ cho sự thay đổi. Điều này có thể được liên hệ một cách trừu tượng với các khái niệm về sự ổn định và biến động trong các hệ thống tự nhiên và xã hội khác.