(Top Banner Ad)
occluded front
C1
Danh từ C1 Khí tượng học

occluded front

UK: /əˈkluːdɪd frʌnt/ • US: /əˈkluːdɪd frʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

frông bị chắn mặt trận bị chắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A composite front formed when a cold front overtakes a warm front and forces the warm air aloft.

Vietnamese Meaning

Một frông phức hợp được hình thành khi một frông lạnh đuổi kịp một frông ấm và đẩy khối khí ấm lên cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The occluded front brought several days of rain and wind."

    "Frông bị chắn mang đến vài ngày mưa và gió."

  • "Occluded fronts are often associated with complex weather patterns."

    "Frông bị chắn thường liên quan đến các hình thái thời tiết phức tạp."

  • "The satellite imagery showed a clear occluded front moving across the region."

    "Ảnh vệ tinh cho thấy một frông bị chắn rõ ràng đang di chuyển qua khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occlude Bịt kín, chặn lại; (khí tượng) làm tắc (khối khí)
Noun occlusion Sự bịt kín, sự tắc nghẽn; (khí tượng) sự hình thành front tắc
Adjective occluded Bị bịt kín, bị chặn lại; (khí tượng) thuộc front tắc
Noun front (Khí tượng) mặt trận (khối khí); ranh giới giữa các khối khí
Adjective frontal Thuộc mặt trận khí tượng; liên quan đến front

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ob-
Latin
claudere
Latin
occludere
Latin
occlusus
English
occlude
Latin
frons
Old French
front
English
front (military/meteorological sense)

Câu Chuyện Về Sự 'Đóng Kín' Của Khối Khí

Cụm từ 'occluded front' là một thuật ngữ chuyên ngành trong khí tượng học, dùng để mô tả một hiện tượng thời tiết đặc biệt. Từ 'occluded' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occludere', mang nghĩa 'đóng lại' hoặc 'bịt kín'. Trong ngữ cảnh khí tượng, nó ám chỉ việc một khối không khí lạnh hơn đã bắt kịp và nâng toàn bộ khối không khí ấm lên khỏi mặt đất, 'đóng kín' nó lại. Còn từ 'front' (mặt trận) được các nhà khí tượng học Na Uy giới thiệu vào đầu thế kỷ 20, lấy cảm hứng từ thuật ngữ quân sự để chỉ ranh giới mà tại đó hai khối không khí có tính chất khác biệt gặp nhau, giống như hai lực lượng đối đầu trên chiến trường.

Usage Note

Frông bị chắn (occluded front) là một hiện tượng thời tiết xảy ra khi một frông lạnh di chuyển nhanh hơn và đuổi kịp một frông ấm. Khi frông lạnh gặp frông ấm, khối khí lạnh dày đặc hơn sẽ lấn xuống dưới khối khí ấm, khiến khối khí ấm bị đẩy lên cao. Nếu không khí phía sau frông lạnh lạnh hơn không khí phía trước frông ấm, nó được gọi là frông bị chắn kiểu lạnh. Nếu ngược lại, nó được gọi là frông bị chắn kiểu ấm. Sự khác biệt giữa hai loại chủ yếu là do độ ổn định của không khí phía sau frông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occluded front
  • warm warm occluded front
    (front tắc nóng)
  • cold cold occluded front
    (front tắc lạnh)
  • mature mature occluded front
    (front tắc trưởng thành)
  • developing developing occluded front
    (front tắc đang hình thành)
Verb + occluded front
  • form an occluded front forms
    (một front tắc hình thành)
  • dissipate an occluded front dissipates
    (một front tắc tan đi)
  • pass an occluded front passes
    (một front tắc đi qua)
  • bring an occluded front brings rain
    (một front tắc mang mưa đến)

Idioms

  • The formation of an occluded front

    Sự hình thành của một front tắc (thuật ngữ kỹ thuật)

    "The formation of an occluded front often leads to complex weather patterns."

    (Sự hình thành của một front tắc thường dẫn đến các kiểu thời tiết phức tạp.)

  • Weather associated with an occluded front

    Thời tiết liên quan đến front tắc (thuật ngữ kỹ thuật)

    "Forecasters predict a period of unstable weather associated with an occluded front."

    (Các nhà dự báo dự đoán một giai đoạn thời tiết không ổn định liên quan đến một front tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occluded front

Danh từ
Lật mặt

Một frông phức hợp được hình thành khi một frông lạnh đuổi kịp một frông ấm và đẩy khối khí ấm lên cao.

"The occluded front brought several days of rain and wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Weather phenomena are complex: an occluded front often brings prolonged periods of precipitation.
Các hiện tượng thời tiết rất phức tạp: một frông bị chắn thường mang lại những giai đoạn mưa kéo dài.
Phủ định
Understanding weather patterns isn't always straightforward: an occluded front doesn't always result in severe storms.
Việc hiểu các kiểu thời tiết không phải lúc nào cũng đơn giản: một frông bị chắn không phải lúc nào cũng gây ra bão lớn.
Nghi vấn
Are weather patterns easily predictable: does an occluded front guarantee a specific type of weather?
Có phải các kiểu thời tiết dễ dự đoán không: liệu một frông bị chắn có đảm bảo một loại thời tiết cụ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occluded front".

Tầm Quan Trọng của Dự Báo Thời Tiết

Mặc dù 'occluded front' là một khái niệm khoa học cụ thể, việc hiểu và dự báo các hiện tượng thời tiết như front tắc có ý nghĩa văn hóa và kinh tế sâu rộng. Nó giúp nông dân lập kế hoạch mùa vụ, phi công điều chỉnh lộ trình bay, và người dân chuẩn bị cho những thay đổi thời tiết, từ đó giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa các hoạt động hàng ngày. Việc dự báo chính xác các front tắc có thể cứu sống nhiều người và bảo vệ tài sản.

Front: Một Ranh Giới Trong Khí Tượng Học

Khái niệm 'front' trong khí tượng học, ban đầu được mượn từ thuật ngữ quân sự (mặt trận), cũng là một ẩn dụ mạnh mẽ cho các ranh giới. Trong nhiều nền văn hóa, ranh giới giữa các mùa, giữa sự ổn định và biến động, hoặc giữa các vùng khí hậu khác nhau thường được quan sát và có ý nghĩa biểu tượng. Dù không trực tiếp chỉ 'front tắc', khái niệm này gợi mở về các ranh giới và sự tương tác mạnh mẽ trong tự nhiên, ảnh hưởng đến cuộc sống con người.