(Top Banner Ad)
stationary front
C1
Danh từ C1 Khí tượng học

stationary front

UK: /ˈsteɪʃənəri frʌnt/ • US: /ˈsteɪʃəˌneri frʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

frông tĩnh ranh giới khí tượng tĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boundary between two air masses, neither of which is strong enough to replace the other.

Vietnamese Meaning

Một ranh giới giữa hai khối không khí, không khối nào đủ mạnh để thay thế khối kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A stationary front over the area brought days of heavy rain."

    "Một frông tĩnh trên khu vực này đã mang đến những ngày mưa lớn."

  • "The flood was a result of heavy rainfall associated with a stationary front."

    "Lũ lụt là kết quả của mưa lớn liên quan đến một frông tĩnh."

  • "Forecasters are monitoring a stationary front that could bring severe weather."

    "Các nhà dự báo đang theo dõi một frông tĩnh có thể gây ra thời tiết khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj stationary Đứng yên, cố định, không di chuyển (ví dụ: một chiếc xe đạp đứng yên)
N station Vị trí, trạm, ga (ví dụ: trạm cảnh sát, nhà ga xe lửa)
V station Đặt, bố trí (ví dụ: đồn trú quân đội)
N front Mặt trước, tiền tuyến, mặt trận (ví dụ: mặt tiền nhà, mặt trận thời tiết)
Adj frontal Thuộc về mặt trước, thuộc về mặt trận (ví dụ: tấn công trực diện)
V front Đối mặt, hướng về (ví dụ: căn nhà đối diện với công viên)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stationarius
English
stationary
Latin
frons
Old French
front
English
front (military)
English
stationary front (meteorology)

Nguồn gốc của 'stationary front'

Cụm từ 'stationary front' là một thuật ngữ khí tượng học tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Từ 'stationary' (đứng yên, không di chuyển) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'stationarius', chỉ sự cố định. 'Front' (mặt trận) trong khí tượng học được mượn từ thuật ngữ quân sự, hình dung ranh giới nơi hai khối không khí khác nhau gặp nhau như một chiến tuyến. Khi 'mặt trận' này không di chuyển đáng kể, nó được gọi là 'stationary front', thường mang lại thời tiết dai dẳng tại một khu vực.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một tình huống thời tiết ổn định, trong đó ranh giới giữa hai khối khí khác nhau gần như không di chuyển. Điều này có thể dẫn đến thời tiết kéo dài ở một khu vực, chẳng hạn như mưa hoặc mây mù liên tục. 'Front' trong ngữ cảnh này không mang nghĩa 'phía trước' mà chỉ đơn giản là một ranh giới.

Prepositions

along

'Along' được sử dụng để chỉ sự kéo dài hoặc sự phân bố của hiện tượng thời tiết dọc theo ranh giới này. Ví dụ: 'Heavy rainfall is expected along the stationary front.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stationary front
  • persistent a persistent stationary front
    (một dải hội tụ đứng yên dai dẳng)
  • active an active stationary front
    (một dải hội tụ đứng yên hoạt động mạnh)
  • weak a weak stationary front
    (một dải hội tụ đứng yên yếu)
Verb + stationary front
  • develop a stationary front will develop
    (một dải hội tụ đứng yên sẽ hình thành)
  • stall the stationary front will stall
    (dải hội tụ đứng yên sẽ chững lại/ngừng di chuyển)
  • bring a stationary front brings rain
    (dải hội tụ đứng yên mang theo mưa)
Preposition + stationary front
  • along rain along the stationary front
    (mưa dọc theo dải hội tụ đứng yên)
  • over a stationary front over the region
    (một dải hội tụ đứng yên trên khu vực)

Idioms

  • The stationary front stalls over an area.

    Dải hội tụ đứng yên chững lại/ngừng di chuyển trên một khu vực (và gây ra thời tiết kéo dài).

    "The meteorologist warned that the stationary front would stall over the city for several days, bringing continuous rain."

    (Nhà khí tượng học cảnh báo rằng dải hội tụ đứng yên sẽ chững lại trên thành phố trong vài ngày, mang theo mưa liên tục.)

  • A stationary front brings prolonged rainfall/unsettled weather.

    Dải hội tụ đứng yên mang lại mưa kéo dài/thời tiết bất ổn định.

    "Farmers are concerned because a stationary front brings prolonged rainfall, which could damage their crops."

    (Nông dân lo lắng vì dải hội tụ đứng yên mang lại mưa kéo dài, điều này có thể làm hư hại mùa màng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stationary front

Danh từ
Lật mặt

Một ranh giới giữa hai khối không khí, không khối nào đủ mạnh để thay thế khối kia.

"A stationary front over the area brought days of heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stationary front".

Ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày

Ở các nước phương Tây (và nhiều nơi khác), nơi khí tượng học được phát triển và áp dụng rộng rãi, 'stationary front' thường gắn liền với sự gián đoạn trong kế hoạch. Khi một dải hội tụ đứng yên xuất hiện, người dân thường chuẩn bị cho những ngày hoặc thậm chí tuần lễ có thời tiết ổn định nhưng thường là xấu (mưa, u ám, ẩm ướt), ảnh hưởng đến các hoạt động ngoài trời, du lịch và thậm chí cả tâm trạng.

Biểu tượng trên bản đồ thời tiết

Trên bản đồ thời tiết, dải hội tụ đứng yên thường được biểu thị bằng một đường kẻ có các hình tam giác (màu xanh lam, chỉ không khí lạnh) và hình bán nguyệt (màu đỏ, chỉ không khí ấm) xen kẽ, chỉ ra ranh giới không di chuyển. Hình ảnh này là một phần quen thuộc của văn hóa dự báo thời tiết, giúp mọi người nhanh chóng nhận biết và hiểu được tình hình khí tượng sắp tới.