(Top Banner Ad)
warm front
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

warm front

UK: /ˌwɔːm ˈfrʌnt/ • US: /ˌwɔːrm ˈfrʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

front ấm khối không khí nóng vùng frông ấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The leading edge of a warm air mass, which displaces colder air as it moves forward.

Vietnamese Meaning

Rìa trước của một khối không khí ấm, đẩy không khí lạnh hơn khi nó di chuyển về phía trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather forecast predicted a warm front moving in tomorrow, bringing warmer temperatures and possible rain."

    "Dự báo thời tiết dự đoán một front ấm sẽ di chuyển đến vào ngày mai, mang lại nhiệt độ ấm hơn và có thể có mưa."

  • "The warm front brought a period of mild weather to the area."

    "Front ấm mang đến một giai đoạn thời tiết ôn hòa cho khu vực."

  • "As the warm front approached, the cloud cover increased."

    "Khi front ấm đến gần, độ che phủ của mây tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm ấm áp
Noun warmth sự ấm áp
Verb warm làm ấm
Noun front mặt trận, phía trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
warm
English
front
English
warm front

Nguồn gốc của 'Warm Front'

Thuật ngữ 'warm front' xuất hiện trong ngành khí tượng học để mô tả ranh giới phía trước của một khối không khí ấm áp di chuyển và thay thế khối không khí lạnh hơn. Sự kết hợp này giúp các nhà khí tượng học dễ dàng xác định và dự báo sự thay đổi thời tiết.

Usage Note

Warm front thường gây ra mưa phùn và sương mù, và nhiệt độ tăng dần sau khi nó đi qua. Sự trái ngược là cold front (front lạnh), có xu hướng mang đến thời tiết khắc nghiệt hơn và nhiệt độ giảm nhanh chóng.

Prepositions

of over

of: 'The passage of a warm front of air.' - nói về sự dịch chuyển của khối không khí ấm.
over: 'The warm front moved over the region.' - chỉ sự di chuyển trên một khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warm front
  • typical typical warm front
    (mặt trận ấm điển hình)
  • approaching approaching warm front
    (mặt trận ấm đang đến gần)
  • stationary stationary warm front
    (mặt trận ấm đứng yên)
Verb + warm front
  • encounter encounter a warm front
    (gặp phải một mặt trận ấm)
  • pass a warm front passes
    (một mặt trận ấm đi qua)
  • form a warm front forms
    (một mặt trận ấm hình thành)

Idioms

  • To be under the weather

    cảm thấy không khỏe

    "I'm feeling a bit under the weather today; I think a warm front is coming."

    (Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe; tôi nghĩ là có một mặt trận ấm đang đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm front

Danh từ
Lật mặt

Rìa trước của một khối không khí ấm, đẩy không khí lạnh hơn khi nó di chuyển về phía trước.

"The weather forecast predicted a warm front moving in tomorrow, bringing warmer temperatures and possible rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm front".

Ảnh hưởng của Thời tiết

Thời tiết, bao gồm cả sự di chuyển của các mặt trận thời tiết như 'warm front', có ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp, giao thông và các hoạt động hàng ngày của con người. Việc dự báo thời tiết chính xác giúp chúng ta chuẩn bị và giảm thiểu tác động tiêu cực.