(Top Banner Ad)
quiche
B1
danh từ B1 Ẩm thực

quiche

UK: /kiːʃ/ • US: /kiːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bánh quiche bánh trứng sữa mặn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A baked open pastry crust filled with a savoury custard and usually containing cheese, vegetables, meat, or seafood.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh nướng với lớp vỏ giòn, nhân là trứng sữa và thường có thêm phô mai, rau củ, thịt hoặc hải sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious quiche with spinach and feta cheese."

    "Cô ấy đã làm một chiếc quiche ngon tuyệt với rau bina và phô mai feta."

  • "We had quiche for lunch at the cafe."

    "Chúng tôi đã ăn quiche cho bữa trưa tại quán cà phê."

  • "The quiche was filled with mushrooms and onions."

    "Chiếc quiche có nhân nấm và hành tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quiche Một loại bánh mặn có vỏ giòn làm từ bột mì, nhân hỗn hợp trứng, kem, phô mai và các nguyên liệu khác như thịt xông khói, rau bina, nấm, thường được nướng và ăn nóng hoặc nguội.

Synonyms

tart (bánh tart (chung chung))flan (bánh flan mặn (một số trường hợp))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

German (dialect)
Kuchen
Lorraine Franconian
küche
French
quiche
English
quiche

Nguồn gốc bánh Quiche

Bánh quiche có nguồn gốc từ vùng Lorraine của Pháp. Tên gọi 'quiche' được cho là bắt nguồn từ từ 'Kuchen' trong một phương ngữ tiếng Đức, có nghĩa là 'bánh ngọt' hoặc 'bánh nướng'. Ban đầu, quiche Lorraine là một món ăn đơn giản của nông dân, được làm từ vỏ bánh mì nướng nhân trứng, kem và thịt xông khói. Qua thời gian, nó đã phát triển thành một món ăn tinh tế hơn và trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Quiche thường được dùng như món khai vị, món ăn trưa hoặc ăn tối. Nó có nguồn gốc từ Pháp, cụ thể là vùng Lorraine. Các loại quiche phổ biến bao gồm Quiche Lorraine (với thịt xông khói) và quiche aux légumes (với rau củ).

Prepositions

with for

"Quiche with [ingredient]" dùng để chỉ quiche có chứa thành phần đó. Ví dụ: "quiche with spinach". "Quiche for [meal]" dùng để chỉ quiche được dùng cho bữa ăn nào. Ví dụ: "quiche for brunch".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quiche
  • delicious delicious quiche
    (bánh quiche ngon)
  • savory savory quiche
    (bánh quiche mặn (ngon miệng))
  • spinach spinach quiche
    (bánh quiche rau bina)
  • mini mini quiche
    (bánh quiche nhỏ)
  • quiche Lorraine quiche Lorraine
    (bánh quiche Lorraine (loại truyền thống với thịt xông khói))
Verb + quiche
  • bake bake a quiche
    (nướng một cái bánh quiche)
  • make make a quiche
    (làm một cái bánh quiche)
  • eat eat quiche
    (ăn bánh quiche)
  • serve serve quiche
    (phục vụ bánh quiche)

Idioms

  • Real men don't eat quiche

    Đàn ông đích thực không ăn bánh quiche (một cụm từ châm biếm định kiến giới, ám chỉ rằng những người đàn ông 'nam tính' không nên ăn các món ăn được coi là 'nữ tính' hoặc 'nhẹ nhàng'; thường dùng để chế giễu hoặc thách thức các quan niệm cũ kỹ về nam tính).

    "He jokingly refused to try the mushroom quiche, saying, 'Real men don't eat quiche!'"

    (Anh ấy đùa từ chối thử món quiche nấm, nói rằng, 'Đàn ông đích thực không ăn bánh quiche!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quiche

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh nướng với lớp vỏ giòn, nhân là trứng sữa và thường có thêm phô mai, rau củ, thịt hoặc hải sản.

"She made a delicious quiche with spinach and feta cheese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quiche".

Biểu tượng của ẩm thực Pháp và bữa ăn nhẹ

Quiche là một món ăn biểu tượng của ẩm thực Pháp, đặc biệt là từ vùng Lorraine. Nó thường được coi là một món ăn đa năng, hoàn hảo cho bữa sáng muộn (brunch), bữa trưa nhẹ, hoặc trong các buổi dã ngoại và tiệc tùng. Sự phổ biến của quiche đã lan rộng khắp thế giới, trở thành lựa chọn yêu thích cho những ai tìm kiếm một món ăn ngon miệng, dễ làm và có thể biến tấu đa dạng với nhiều loại nhân khác nhau.

Phản ứng đối với định kiến giới tính

Cụm từ 'Real men don't eat quiche' (Đàn ông đích thực không ăn bánh quiche) xuất phát từ một cuốn sách châm biếm cùng tên năm 1982 của Bruce Feirstein. Cuốn sách này đã trở thành một hiện tượng văn hóa, mỉa mai những khuôn mẫu về nam tính và các định kiến xã hội liên quan đến ẩm thực và sở thích. Hiện nay, cụm từ này thường được dùng để châm biếm những quan niệm cũ kỹ, cứng nhắc về giới tính và khuyến khích mọi người thoải mái thể hiện bản thân mà không bị gò bó bởi các 'luật lệ' xã hội.