quiche
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A baked open pastry crust filled with a savoury custard and usually containing cheese, vegetables, meat, or seafood.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh nướng với lớp vỏ giòn, nhân là trứng sữa và thường có thêm phô mai, rau củ, thịt hoặc hải sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a delicious quiche with spinach and feta cheese."
"Cô ấy đã làm một chiếc quiche ngon tuyệt với rau bina và phô mai feta."
-
"We had quiche for lunch at the cafe."
"Chúng tôi đã ăn quiche cho bữa trưa tại quán cà phê."
-
"The quiche was filled with mushrooms and onions."
"Chiếc quiche có nhân nấm và hành tây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quiche | Một loại bánh mặn có vỏ giòn làm từ bột mì, nhân hỗn hợp trứng, kem, phô mai và các nguyên liệu khác như thịt xông khói, rau bina, nấm, thường được nướng và ăn nóng hoặc nguội. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quiche thường được dùng như món khai vị, món ăn trưa hoặc ăn tối. Nó có nguồn gốc từ Pháp, cụ thể là vùng Lorraine. Các loại quiche phổ biến bao gồm Quiche Lorraine (với thịt xông khói) và quiche aux légumes (với rau củ).
Prepositions
"Quiche with [ingredient]" dùng để chỉ quiche có chứa thành phần đó. Ví dụ: "quiche with spinach". "Quiche for [meal]" dùng để chỉ quiche được dùng cho bữa ăn nào. Ví dụ: "quiche for brunch".
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious quiche (bánh quiche ngon)
-
savory savory quiche (bánh quiche mặn (ngon miệng))
-
spinach spinach quiche (bánh quiche rau bina)
-
mini mini quiche (bánh quiche nhỏ)
-
quiche Lorraine quiche Lorraine (bánh quiche Lorraine (loại truyền thống với thịt xông khói))
-
bake bake a quiche (nướng một cái bánh quiche)
-
make make a quiche (làm một cái bánh quiche)
-
eat eat quiche (ăn bánh quiche)
-
serve serve quiche (phục vụ bánh quiche)
Idioms
-
Real men don't eat quiche
Đàn ông đích thực không ăn bánh quiche (một cụm từ châm biếm định kiến giới, ám chỉ rằng những người đàn ông 'nam tính' không nên ăn các món ăn được coi là 'nữ tính' hoặc 'nhẹ nhàng'; thường dùng để chế giễu hoặc thách thức các quan niệm cũ kỹ về nam tính).
"He jokingly refused to try the mushroom quiche, saying, 'Real men don't eat quiche!'"
(Anh ấy đùa từ chối thử món quiche nấm, nói rằng, 'Đàn ông đích thực không ăn bánh quiche!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quiche
danh từMột loại bánh nướng với lớp vỏ giòn, nhân là trứng sữa và thường có thêm phô mai, rau củ, thịt hoặc hải sản.
"She made a delicious quiche with spinach and feta cheese."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quiche".
