get-rich-quick scheme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plan or method for making a lot of money quickly with little effort, typically involving deception or fraud.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch hoặc phương pháp để kiếm được nhiều tiền một cách nhanh chóng mà không tốn nhiều công sức, thường liên quan đến sự lừa dối hoặc gian lận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lost all his savings on a get-rich-quick scheme."
"Anh ấy đã mất hết tiền tiết kiệm vào một kế hoạch làm giàu nhanh chóng."
-
"The advertisement promised a get-rich-quick scheme with guaranteed returns."
"Quảng cáo hứa hẹn một kế hoạch làm giàu nhanh chóng với lợi nhuận được đảm bảo."
-
"Be wary of get-rich-quick schemes; if it sounds too good to be true, it probably is."
"Hãy cảnh giác với các kế hoạch làm giàu nhanh chóng; nếu nó nghe có vẻ quá tốt để trở thành sự thật, thì có lẽ đúng là như vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những cách làm giàu bất chính, không bền vững và có rủi ro cao. Nó thường đi kèm với sự hoài nghi và cảnh báo về khả năng bị lừa đảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fraudulent a fraudulent get-rich-quick scheme (một chiêu trò làm giàu nhanh gian lận)
-
dubious a dubious get-rich-quick scheme (một kế hoạch làm giàu nhanh đáng ngờ)
-
tempting a tempting get-rich-quick scheme (một kế hoạch làm giàu nhanh hấp dẫn)
-
illegal an illegal get-rich-quick scheme (một chiêu trò làm giàu nhanh bất hợp pháp)
-
fall for to fall for a get-rich-quick scheme (mắc lừa/sập bẫy một chiêu trò làm giàu nhanh)
-
promote to promote a get-rich-quick scheme (quảng bá/tiếp thị một kế hoạch làm giàu nhanh)
-
expose to expose a get-rich-quick scheme (vạch trần một chiêu trò làm giàu nhanh)
-
warn against to warn against a get-rich-quick scheme (cảnh báo về một kế hoạch làm giàu nhanh)
-
fails the get-rich-quick scheme fails (kế hoạch làm giàu nhanh thất bại)
-
collapses the get-rich-quick scheme collapses (kế hoạch làm giàu nhanh sụp đổ)
Idioms
-
There's no such thing as a get-rich-quick scheme.
Không có cái gọi là kế hoạch làm giàu nhanh chóng (ám chỉ mọi con đường làm giàu đều cần nỗ lực và thời gian, và những lời hứa hẹn giàu nhanh thường là lừa đảo).
"My dad always told me there's no such thing as a get-rich-quick scheme; you have to work hard for your money."
(Bố tôi luôn nói rằng không có cái gọi là kế hoạch làm giàu nhanh; bạn phải làm việc chăm chỉ để kiếm tiền.)
-
To fall prey to a get-rich-quick scheme.
Trở thành nạn nhân của một kế hoạch làm giàu nhanh (thường là lừa đảo).
"Many people fall prey to get-rich-quick schemes, hoping for an easy way to financial freedom."
(Nhiều người trở thành nạn nhân của các chiêu trò làm giàu nhanh, hy vọng vào một con đường dễ dàng đến tự do tài chính.)
-
Peddling get-rich-quick schemes.
Rao bán hoặc quảng bá các kế hoạch làm giàu nhanh (thường mang tính lừa đảo hoặc không khả thi).
"He made his fortune by peddling get-rich-quick schemes to unsuspecting investors."
(Anh ta làm giàu bằng cách rao bán các kế hoạch làm giàu nhanh cho những nhà đầu tư không nghi ngờ gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get-rich-quick scheme
Danh từMột kế hoạch hoặc phương pháp để kiếm được nhiều tiền một cách nhanh chóng mà không tốn nhiều công sức, thường liên quan đến sự lừa dối hoặc gian lận.
"He lost all his savings on a get-rich-quick scheme."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That get-rich-quick scheme was believed by many naive investors. |
Cái kế hoạch làm giàu nhanh chóng đó đã được tin bởi nhiều nhà đầu tư ngây thơ. |
| Phủ định | The get-rich-quick scheme will not be supported by any reputable financial advisor. |
Kế hoạch làm giàu nhanh chóng sẽ không được hỗ trợ bởi bất kỳ cố vấn tài chính uy tín nào. |
| Nghi vấn | Can a get-rich-quick scheme be considered a viable investment strategy? |
Liệu một kế hoạch làm giàu nhanh chóng có thể được coi là một chiến lược đầu tư khả thi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will invest in that get-rich-quick scheme, hoping for a rapid return. |
Anh ấy sẽ đầu tư vào kế hoạch làm giàu nhanh chóng đó, hy vọng thu được lợi nhuận nhanh chóng. |
| Phủ định | She is not going to fall for that get-rich-quick scheme; she's too smart. |
Cô ấy sẽ không mắc bẫy kế hoạch làm giàu nhanh chóng đó; cô ấy quá thông minh. |
| Nghi vấn | Will they really risk their savings on such a get-rich-quick scheme? |
Liệu họ có thực sự mạo hiểm tiền tiết kiệm của mình vào một kế hoạch làm giàu nhanh chóng như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get-rich-quick scheme".
