(Top Banner Ad)
quicksilver
C1
danh từ C1 Hóa học, Văn học

quicksilver

UK: /ˈkwɪksɪlvə(r)/ • US: /ˈkwɪksɪlvər/

Nghĩa tiếng Việt

thủy ngân tính chất thất thường trí tuệ lanh lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mercury; a heavy, silvery-white liquid metal.

Vietnamese Meaning

Thủy ngân; một kim loại lỏng, nặng, màu trắng bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mercury is also known as quicksilver."

    "Thủy ngân còn được biết đến với tên gọi là quicksilver."

  • "The quicksilver stream flowed rapidly through the valley."

    "Dòng suối chảy xiết chảy nhanh chóng qua thung lũng."

  • "She possessed a quicksilver wit that always kept people entertained."

    "Cô ấy sở hữu một trí thông minh lanh lợi luôn khiến mọi người thích thú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quicksilver Thủy ngân (kim loại lỏng có màu bạc, ký hiệu hóa học là Hg)
Adjective quicksilver Nhanh nhẹn, lanh lợi, hay thay đổi, khó đoán (như tính chất của thủy ngân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cwicseolfor
Meaning (OE)
'living silver' hoặc 'lively silver'
Modern English
quicksilver

Nguồn gốc từ 'bạc sống' (Living Silver)

Từ "quicksilver" trong tiếng Anh cổ là "cwicseolfor", ghép từ "quick" (nghĩa là "sống, sinh động" hoặc "nhanh") và "seolfor" (nghĩa là "bạc"). Tên gọi này rất phù hợp vì thủy ngân là kim loại duy nhất tồn tại ở dạng lỏng trong điều kiện thường, luôn di chuyển và khó nắm bắt, giống như có sự sống vậy.

Usage Note

Từ 'quicksilver' nhấn mạnh tính chất lỏng và khả năng di chuyển nhanh chóng của thủy ngân. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và lịch sử. Trong văn học, nó mang nghĩa bóng là sự không ổn định, khó nắm bắt, thay đổi nhanh chóng, hoặc sự thông minh, lanh lợi.

Prepositions

of

'Quicksilver of' thường được sử dụng để mô tả bản chất hoặc đặc tính của một thứ gì đó giống như thủy ngân, ví dụ như 'quicksilver of wit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + quicksilver (Mô tả dạng hoặc lượng thủy ngân)
  • a drop of a drop of quicksilver
    (một giọt thủy ngân)
  • a pool of a pool of quicksilver
    (một vũng thủy ngân)
quicksilver + Danh từ (Mô tả tính chất như thủy ngân)
  • wit quicksilver wit
    (trí tuệ nhanh nhạy, sắc sảo)
  • mind quicksilver mind
    (tâm trí nhanh nhẹn, linh hoạt nhưng khó nắm bắt)
  • movements quicksilver movements
    (những chuyển động nhanh nhẹn, uyển chuyển)
  • temperament quicksilver temperament
    (tính cách hay thay đổi, thất thường)
Động từ + quicksilver (Hành động liên quan đến thủy ngân)
  • handle handle quicksilver
    (xử lý thủy ngân)
  • pour pour quicksilver
    (rót thủy ngân)

Idioms

  • as quick as quicksilver

    Nhanh như thủy ngân (rất nhanh, nhanh thoắt)

    "The politician's mind was as quick as quicksilver, always finding a clever response."

    (Trí óc của vị chính trị gia nhanh như thủy ngân, luôn tìm được câu trả lời thông minh.)

  • a quicksilver temperament / mind

    Tính cách/tâm trí thay đổi nhanh chóng, khó lường hoặc rất nhanh nhạy

    "She had a quicksilver temperament, shifting from joy to melancholy in an instant."

    (Cô ấy có tính cách như thủy ngân, chuyển từ vui vẻ sang u sầu chỉ trong tích tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quicksilver

danh từ
Lật mặt

Thủy ngân; một kim loại lỏng, nặng, màu trắng bạc.

"Mercury is also known as quicksilver."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quicksilver agent's disguise was impeccable.
Sự ngụy trang của đặc vụ nhanh nhẹn là hoàn hảo.
Phủ định
The quicksilver mine's output isn't what it used to be.
Sản lượng của mỏ thủy ngân không còn được như trước nữa.
Nghi vấn
Is that quicksilver's characteristic shine?
Đó có phải là độ bóng đặc trưng của thủy ngân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quicksilver".

Thủy ngân trong Giả kim thuật

Trong giả kim thuật cổ đại, thủy ngân (quicksilver) là một trong ba chất liệu nguyên thủy (cùng với muối và lưu huỳnh), tượng trưng cho sự biến đổi và tinh thần. Nó được cho là có vai trò quan trọng trong việc biến kim loại thường thành vàng và tìm kiếm sự bất tử.

Biểu tượng của sự linh hoạt và khó nắm bắt

Do tính chất luôn chảy, khó nắm bắt và khả năng thay đổi hình dạng nhanh chóng, quicksilver đã trở thành biểu tượng cho sự linh hoạt, nhanh nhẹn, nhưng cũng khó đoán và hay thay đổi của con người hay các tình huống.