(Top Banner Ad)
quilling
B1
Noun B1 Thủ công mỹ nghệ

quilling

UK: /ˈkwɪlɪŋ/ • US: /ˈkwɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật cuộn giấy kỹ thuật quilling
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of rolling, shaping, and gluing strips of paper to create decorative designs.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật cuộn, tạo hình và dán các dải giấy để tạo ra các thiết kế trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys quilling as a relaxing hobby."

    "Cô ấy thích quilling như một thú vui thư giãn."

  • "Quilling is a delicate art form."

    "Quilling là một hình thức nghệ thuật tinh tế."

  • "The quilled flowers added a beautiful touch to the card."

    "Những bông hoa quilled đã thêm một nét đẹp cho tấm thiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quill Lông vũ; bút lông; ống lông; lõi lông (ở nhím)
Verb quill Cuộn, cuộn tròn (giấy); xếp nếp (vải) như lông vũ
Adjective quilled Được cuộn, được xếp nếp; có lông vũ (như nhím)
Noun quiller Người làm nghề quilling (nghề cuộn giấy nghệ thuật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
quylle
English
quill
English
to quill
English
quilling

Nguồn gốc của 'quilling'

Từ 'quilling' bắt nguồn từ từ 'quill' (lông vũ, bút lông) trong tiếng Anh. Ban đầu, 'quill' được dùng để chỉ lông vũ của chim hoặc bút viết làm từ lông vũ. Nghề thủ công 'quilling' (cuộn giấy nghệ thuật) được đặt tên như vậy vì người ta thường dùng lông vũ để cuốn các dải giấy lại thành hình. Khi các dải giấy được cuộn, chúng trông giống như những chiếc lông vũ nhỏ, hoặc có thể là do việc cuộn giấy ban đầu được thực hiện bằng cách quấn quanh một chiếc lông vũ rỗng.

Usage Note

Quilling là một kỹ thuật thủ công mỹ nghệ lâu đời, sử dụng các dải giấy mỏng được cuộn lại, định hình và dán lại với nhau để tạo ra các tác phẩm trang trí. Nó thường được sử dụng để trang trí thiệp, hộp quà, đồ trang sức và các vật dụng khác.

Prepositions

with for

With: thường dùng để chỉ vật liệu được sử dụng (e.g., quilling with paper). For: thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., quilling for decoration).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quilling
  • intricate intricate quilling
    (nghệ thuật cuộn giấy phức tạp, tinh xảo)
  • delicate delicate quilling
    (nghệ thuật cuộn giấy tinh tế, mỏng manh)
  • beautiful beautiful quilling
    (nghệ thuật cuộn giấy đẹp mắt)
  • paper paper quilling
    (nghệ thuật cuộn giấy)
Verb + quilling
  • do do quilling
    (làm quilling (cuộn giấy nghệ thuật))
  • learn learn quilling
    (học làm quilling)
  • practice practice quilling
    (thực hành làm quilling)
  • enjoy enjoy quilling
    (thích thú với quilling)
  • create create quilling designs
    (tạo ra các thiết kế quilling)
Noun + of + quilling
  • art the art of quilling
    (nghệ thuật cuộn giấy)
  • technique the technique of quilling
    (kỹ thuật cuộn giấy)

Idioms

  • the art of quilling

    nghệ thuật cuộn giấy (một nghề thủ công)

    "She spent hours perfecting the art of quilling for her wedding invitations."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện nghệ thuật cuộn giấy cho thiệp mời đám cưới của mình.)

  • quilling paper

    giấy cuộn (loại giấy chuyên dụng cho quilling)

    "You'll need strips of quilling paper in various colors to start this project."

    (Bạn sẽ cần các dải giấy cuộn với nhiều màu sắc khác nhau để bắt đầu dự án này.)

  • quilling tool

    dụng cụ cuộn giấy (công cụ chuyên dùng để cuộn giấy)

    "A slotted quilling tool makes it easier to roll tight coils."

    (Một dụng cụ cuộn giấy có rãnh giúp dễ dàng cuộn chặt các cuộn giấy hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quilling

Noun
Lật mặt

Nghệ thuật cuộn, tạo hình và dán các dải giấy để tạo ra các thiết kế trang trí.

"She enjoys quilling as a relaxing hobby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was quilling beautiful flowers when I arrived.
Cô ấy đang tạo hình hoa đẹp bằng nghệ thuật quilling khi tôi đến.
Phủ định
They weren't quilling at the craft fair; they were selling finished pieces.
Họ không quilling tại hội chợ thủ công; họ đang bán những tác phẩm đã hoàn thành.
Nghi vấn
Were you quilling that intricate design all afternoon?
Bạn đã quilling thiết kế phức tạp đó cả buổi chiều à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quilling".

Nguồn gốc cổ xưa của Quilling

Nghệ thuật quilling (cuộn giấy) có lịch sử lâu đời, được cho là đã xuất hiện từ thế kỷ 15. Ban đầu, các tu sĩ và nữ tu sĩ ở châu Âu đã sử dụng các dải giấy mạ vàng hoặc mạ bạc từ các cuốn sách bị cắt tỉa để trang trí bìa sách tôn giáo hoặc các vật phẩm khác, tạo ra vẻ ngoài giống như đồ kim hoàn quý giá nhưng lại tiết kiệm hơn.

Sự phổ biến trong giới quý tộc

Quilling trở nên cực kỳ phổ biến vào thế kỷ 18, đặc biệt là trong giới quý tộc châu Âu. Nó được coi là một thú vui tao nhã dành cho phụ nữ, giúp họ tạo ra các tác phẩm trang trí công phu cho đồ nội thất, khung tranh, hộp đựng trà và thậm chí cả các tác phẩm nghệ thuật treo tường. Ngày nay, quilling vẫn là một hình thức nghệ thuật thủ công được yêu thích trên toàn thế giới.