paper filigree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A delicate and intricate ornamental design made from thin strips of paper, often rolled, curled, or shaped to form patterns.
Vietnamese Meaning
Một thiết kế trang trí tinh xảo và phức tạp được làm từ những dải giấy mỏng, thường được cuộn, uốn hoặc tạo hình để tạo thành các họa tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She adorned the gift box with exquisite paper filigree."
"Cô ấy trang trí hộp quà bằng những họa tiết giấy филиграни tinh xảo."
-
"Paper filigree is a beautiful and affordable craft."
"Giấy филиграни là một nghề thủ công đẹp và phải chăng."
-
"The artist created stunning paper filigree jewelry."
"Nghệ sĩ đã tạo ra những món trang sức giấy филиграни tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paper | giấy (vật liệu); bài báo |
| Verb | to paper | dán giấy (tường) |
| Adjective | papery | mỏng như giấy, có tính chất như giấy |
| Noun | filigree | nghệ thuật/đồ trang sức chạm khắc tinh xảo (bằng kim loại hoặc giấy); đường nét tinh xảo |
| Verb | to filigree | trang trí bằng kỹ thuật chạm khắc tinh xảo |
| Noun | quilling | nghệ thuật xoắn giấy (tên gọi khác của paper filigree) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paper filigree thường được sử dụng để trang trí thiệp, hộp quà, khung ảnh và các đồ vật thủ công khác. Nó đòi hỏi sự tỉ mỉ và khéo léo để tạo ra những tác phẩm đẹp mắt. Khác với các hình thức trang trí khác, paper filigree tập trung vào việc sử dụng giấy làm vật liệu chính để tạo hình, mang lại vẻ đẹp nhẹ nhàng, tinh tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate paper filigree (kỹ thuật xoắn giấy tinh xảo, mỏng manh)
-
intricate intricate paper filigree designs (các thiết kế xoắn giấy phức tạp, cầu kỳ)
-
beautiful beautiful paper filigree art (nghệ thuật xoắn giấy tuyệt đẹp)
-
create to create paper filigree (tạo ra tác phẩm xoắn giấy)
-
design to design paper filigree patterns (thiết kế các họa tiết xoắn giấy)
-
learn to learn paper filigree (học nghệ thuật xoắn giấy)
-
the art of the art of paper filigree (nghệ thuật xoắn giấy)
-
a piece of a piece of paper filigree (một tác phẩm xoắn giấy)
Idioms
-
the art of paper filigree
nghệ thuật xoắn giấy (tên gọi của kỹ thuật này)
"She spent hours perfecting the art of paper filigree."
(Cô ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện nghệ thuật xoắn giấy.)
-
a paper filigree masterpiece
một kiệt tác xoắn giấy
"The exhibition featured a stunning paper filigree masterpiece."
(Buổi triển lãm trưng bày một kiệt tác xoắn giấy tuyệt đẹp.)
-
delicate as paper filigree
mong manh, tinh xảo như xoắn giấy
"The wedding invitation had details as delicate as paper filigree."
(Thiệp mời đám cưới có những chi tiết tinh xảo mong manh như xoắn giấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paper filigree
NounMột thiết kế trang trí tinh xảo và phức tạp được làm từ những dải giấy mỏng, thường được cuộn, uốn hoặc tạo hình để tạo thành các họa tiết.
"She adorned the gift box with exquisite paper filigree."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She creates intricate designs using paper filigree. |
Cô ấy tạo ra những thiết kế phức tạp bằng cách sử dụng nghệ thuật se giấy. |
| Phủ định | They don't sell paper filigree supplies at that store. |
Họ không bán vật tư se giấy tại cửa hàng đó. |
| Nghi vấn | What kind of patterns can you make with paper filigree? |
Bạn có thể tạo ra loại hoa văn nào với nghệ thuật se giấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper filigree".
