(Top Banner Ad)
paper filigree
B2
Noun B2 Nghệ thuật và Thủ công

paper filigree

Nghĩa tiếng Việt

giấy филиграни nghệ thuật giấy cuốn nghệ thuật giấy филиграни
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A delicate and intricate ornamental design made from thin strips of paper, often rolled, curled, or shaped to form patterns.

Vietnamese Meaning

Một thiết kế trang trí tinh xảo và phức tạp được làm từ những dải giấy mỏng, thường được cuộn, uốn hoặc tạo hình để tạo thành các họa tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She adorned the gift box with exquisite paper filigree."

    "Cô ấy trang trí hộp quà bằng những họa tiết giấy филиграни tinh xảo."

  • "Paper filigree is a beautiful and affordable craft."

    "Giấy филиграни là một nghề thủ công đẹp và phải chăng."

  • "The artist created stunning paper filigree jewelry."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra những món trang sức giấy филиграни tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper giấy (vật liệu); bài báo
Verb to paper dán giấy (tường)
Adjective papery mỏng như giấy, có tính chất như giấy
Noun filigree nghệ thuật/đồ trang sức chạm khắc tinh xảo (bằng kim loại hoặc giấy); đường nét tinh xảo
Verb to filigree trang trí bằng kỹ thuật chạm khắc tinh xảo
Noun quilling nghệ thuật xoắn giấy (tên gọi khác của paper filigree)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
papyros (πάπυρος)
Latin
papyrus
Old French
papier
English
paper
Latin
filum (thread) + granum (grain)
Italian
filigrana
French
filigrane
English
filigree

Nguồn gốc của 'paper'

Từ 'paper' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'papyrus', mà bản thân nó lại lấy từ tiếng Hy Lạp 'papyros'. 'Papyros' là tên một loại cây sậy lớn ở Ai Cập cổ đại, được dùng để làm vật liệu viết. Đây là một trong những vật liệu viết sớm nhất của nhân loại, trước khi giấy theo nghĩa hiện đại ra đời.

Nguồn gốc của 'filigree'

Từ 'filigree' bắt nguồn từ tiếng Ý 'filigrana', kết hợp từ 'filo' (sợi chỉ) và 'grana' (hạt, hạt nhỏ). Ban đầu, nó ám chỉ kỹ thuật trang trí tinh xảo bằng cách uốn lượn những sợi kim loại mỏng như vàng hay bạc thành các họa tiết phức tạp. Khi áp dụng cho giấy, 'paper filigree' mô tả kỹ thuật tương tự nhưng sử dụng giấy.

Usage Note

Paper filigree thường được sử dụng để trang trí thiệp, hộp quà, khung ảnh và các đồ vật thủ công khác. Nó đòi hỏi sự tỉ mỉ và khéo léo để tạo ra những tác phẩm đẹp mắt. Khác với các hình thức trang trí khác, paper filigree tập trung vào việc sử dụng giấy làm vật liệu chính để tạo hình, mang lại vẻ đẹp nhẹ nhàng, tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paper filigree
  • delicate delicate paper filigree
    (kỹ thuật xoắn giấy tinh xảo, mỏng manh)
  • intricate intricate paper filigree designs
    (các thiết kế xoắn giấy phức tạp, cầu kỳ)
  • beautiful beautiful paper filigree art
    (nghệ thuật xoắn giấy tuyệt đẹp)
Verb + paper filigree
  • create to create paper filigree
    (tạo ra tác phẩm xoắn giấy)
  • design to design paper filigree patterns
    (thiết kế các họa tiết xoắn giấy)
  • learn to learn paper filigree
    (học nghệ thuật xoắn giấy)
Noun + paper filigree
  • the art of the art of paper filigree
    (nghệ thuật xoắn giấy)
  • a piece of a piece of paper filigree
    (một tác phẩm xoắn giấy)

Idioms

  • the art of paper filigree

    nghệ thuật xoắn giấy (tên gọi của kỹ thuật này)

    "She spent hours perfecting the art of paper filigree."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện nghệ thuật xoắn giấy.)

  • a paper filigree masterpiece

    một kiệt tác xoắn giấy

    "The exhibition featured a stunning paper filigree masterpiece."

    (Buổi triển lãm trưng bày một kiệt tác xoắn giấy tuyệt đẹp.)

  • delicate as paper filigree

    mong manh, tinh xảo như xoắn giấy

    "The wedding invitation had details as delicate as paper filigree."

    (Thiệp mời đám cưới có những chi tiết tinh xảo mong manh như xoắn giấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper filigree

Noun
Lật mặt

Một thiết kế trang trí tinh xảo và phức tạp được làm từ những dải giấy mỏng, thường được cuộn, uốn hoặc tạo hình để tạo thành các họa tiết.

"She adorned the gift box with exquisite paper filigree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She creates intricate designs using paper filigree.
Cô ấy tạo ra những thiết kế phức tạp bằng cách sử dụng nghệ thuật se giấy.
Phủ định
They don't sell paper filigree supplies at that store.
Họ không bán vật tư se giấy tại cửa hàng đó.
Nghi vấn
What kind of patterns can you make with paper filigree?
Bạn có thể tạo ra loại hoa văn nào với nghệ thuật se giấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper filigree".

Quilling - Một tên gọi khác của Paper Filigree

Paper filigree thường được biết đến với cái tên 'quilling'. Đây là một hình thức nghệ thuật cổ xưa mà các dải giấy được cuộn, tạo hình và dán lại với nhau để tạo thành các thiết kế trang trí. Mặc dù có nguồn gốc từ thời Ai Cập cổ đại với việc sử dụng papyrus, quilling thực sự trở nên phổ biến ở châu Âu vào thời Phục hưng, đặc biệt là trong các tu viện để trang trí sách và vật phẩm tôn giáo.

Ứng dụng trong cuộc sống và nghệ thuật

Ngày nay, nghệ thuật xoắn giấy (paper filigree/quilling) được ứng dụng rộng rãi để tạo ra các tác phẩm trang trí đẹp mắt. Nó thường được dùng để làm thiệp chúc mừng, hộp quà, đồ trang sức, tranh tường, và các vật phẩm trang trí nhà cửa. Sự tinh xảo và đa dạng của các họa tiết xoắn giấy đã biến nó thành một hình thức nghệ thuật được nhiều người yêu thích và thực hành trên khắp thế giới.