(Top Banner Ad)
habit
A2
Danh từ A2

habit

UK: /ˈhæb.ɪt/ • US: /ˈhæb.ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thói quen tật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that you do often and regularly, sometimes without thinking about it.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó bạn làm thường xuyên và đều đặn, đôi khi mà không cần suy nghĩ về nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a habit of interrupting people."

    "Anh ấy có thói quen ngắt lời người khác."

  • "Smoking is a bad habit."

    "Hút thuốc là một thói quen xấu."

  • "I'm trying to break the habit of eating too much sugar."

    "Tôi đang cố gắng bỏ thói quen ăn quá nhiều đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective habitual theo thói quen, quen thuộc, thường xuyên
Adverb habitually một cách theo thói quen, như thường lệ
Verb habituate làm cho quen, tập cho quen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habere
Latin
habitus
Old French
habit
Middle English
habit
Modern English
habit

Nguồn Gốc Của 'Habit'

Từ 'habit' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'habitus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trạng thái', 'điều kiện', 'cách ăn mặc' hoặc 'tính cách'. Ban đầu, từ này có thể ám chỉ cách một người 'giữ' hoặc 'ăn mặc' bản thân (liên quan đến 'habere' - có, giữ). Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển từ 'trạng thái vật lý' hoặc 'trang phục' sang 'một cách hành xử hoặc phản ứng thông thường' của một người, tức là 'thói quen' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ 'habit' thường được dùng để chỉ những hành động lặp đi lặp lại, có thể là vô thức hoặc có ý thức. Nó khác với 'custom' (phong tục, tập quán) ở chỗ 'custom' thường mang tính chất văn hóa, xã hội và được nhiều người thực hiện, trong khi 'habit' là hành vi cá nhân. So sánh với 'routine' (thói quen hàng ngày), 'habit' thường mang tính cố định và khó thay đổi hơn, trong khi 'routine' có thể dễ dàng điều chỉnh.

Prepositions

of into

'habit of': Thói quen làm gì đó. Ví dụ: 'He has a habit of biting his nails.' (Anh ấy có thói quen cắn móng tay).
'fall into a habit': Bắt đầu một thói quen (thường là không tốt). Ví dụ: 'She fell into the habit of smoking.' (Cô ấy bắt đầu thói quen hút thuốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + habit
  • good a good habit
    (một thói quen tốt)
  • bad a bad habit
    (một thói quen xấu)
  • daily a daily habit
    (một thói quen hàng ngày)
  • nervous a nervous habit
    (một thói quen lo lắng (ví dụ: cắn móng tay))
Verb + habit
  • break break a habit
    (bỏ một thói quen)
  • form form a habit
    (hình thành một thói quen)
  • kick kick a habit
    (từ bỏ một thói quen (thường là xấu, khó bỏ))
  • get into get into a habit
    (bắt đầu một thói quen)
Noun + habit
  • smoking a smoking habit
    (thói quen hút thuốc)
  • eating eating habits
    (thói quen ăn uống)

Idioms

  • Old habits die hard.

    Thói quen cũ khó bỏ.

    "I'm trying to wake up early, but old habits die hard."

    (Tôi đang cố gắng dậy sớm, nhưng thói quen cũ thì khó bỏ.)

  • make a habit of (doing) something

    tạo thành thói quen (làm gì đó)

    "He made a habit of reading before bed."

    (Anh ấy tạo thành thói quen đọc sách trước khi đi ngủ.)

  • in the habit of (doing) something

    có thói quen (làm gì đó), quen làm gì đó

    "She's in the habit of drinking coffee every morning."

    (Cô ấy có thói quen uống cà phê mỗi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

habit

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó bạn làm thường xuyên và đều đặn, đôi khi mà không cần suy nghĩ về nó.

"He has a habit of interrupting people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "habit".

Quyết Tâm Năm Mới (New Year's Resolutions)

Ở các nước phương Tây, việc đặt ra 'New Year's Resolutions' (Quyết tâm Năm Mới) là một truyền thống phổ biến. Vào đầu mỗi năm mới, nhiều người đặt mục tiêu để hình thành những thói quen tốt (như tập thể dục, đọc sách nhiều hơn) hoặc từ bỏ những thói quen xấu (như hút thuốc, ăn vặt đêm khuya). Đây là một ví dụ rõ nét về việc con người nỗ lực quản lý và thay đổi thói quen của mình.

Sức Mạnh Của Thói Quen

Khái niệm về 'sức mạnh của thói quen' rất được quan tâm trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển bản thân và năng suất. Nhiều sách và chương trình đã được tạo ra để giúp mọi người hiểu cách thói quen hình thành và cách tận dụng chúng để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc chuyên nghiệp, nhấn mạnh rằng thói quen có thể định hình đáng kể cuộc sống của chúng ta.