habit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó bạn làm thường xuyên và đều đặn, đôi khi mà không cần suy nghĩ về nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a habit of interrupting people."
"Anh ấy có thói quen ngắt lời người khác."
-
"Smoking is a bad habit."
"Hút thuốc là một thói quen xấu."
-
"I'm trying to break the habit of eating too much sugar."
"Tôi đang cố gắng bỏ thói quen ăn quá nhiều đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | habitual | theo thói quen, quen thuộc, thường xuyên |
| Adverb | habitually | một cách theo thói quen, như thường lệ |
| Verb | habituate | làm cho quen, tập cho quen |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'habit' thường được dùng để chỉ những hành động lặp đi lặp lại, có thể là vô thức hoặc có ý thức. Nó khác với 'custom' (phong tục, tập quán) ở chỗ 'custom' thường mang tính chất văn hóa, xã hội và được nhiều người thực hiện, trong khi 'habit' là hành vi cá nhân. So sánh với 'routine' (thói quen hàng ngày), 'habit' thường mang tính cố định và khó thay đổi hơn, trong khi 'routine' có thể dễ dàng điều chỉnh.
Prepositions
'habit of': Thói quen làm gì đó. Ví dụ: 'He has a habit of biting his nails.' (Anh ấy có thói quen cắn móng tay).
'fall into a habit': Bắt đầu một thói quen (thường là không tốt). Ví dụ: 'She fell into the habit of smoking.' (Cô ấy bắt đầu thói quen hút thuốc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good habit (một thói quen tốt)
-
bad a bad habit (một thói quen xấu)
-
daily a daily habit (một thói quen hàng ngày)
-
nervous a nervous habit (một thói quen lo lắng (ví dụ: cắn móng tay))
-
break break a habit (bỏ một thói quen)
-
form form a habit (hình thành một thói quen)
-
kick kick a habit (từ bỏ một thói quen (thường là xấu, khó bỏ))
-
get into get into a habit (bắt đầu một thói quen)
-
smoking a smoking habit (thói quen hút thuốc)
-
eating eating habits (thói quen ăn uống)
Idioms
-
Old habits die hard.
Thói quen cũ khó bỏ.
"I'm trying to wake up early, but old habits die hard."
(Tôi đang cố gắng dậy sớm, nhưng thói quen cũ thì khó bỏ.)
-
make a habit of (doing) something
tạo thành thói quen (làm gì đó)
"He made a habit of reading before bed."
(Anh ấy tạo thành thói quen đọc sách trước khi đi ngủ.)
-
in the habit of (doing) something
có thói quen (làm gì đó), quen làm gì đó
"She's in the habit of drinking coffee every morning."
(Cô ấy có thói quen uống cà phê mỗi sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
habit
Danh từMột điều gì đó bạn làm thường xuyên và đều đặn, đôi khi mà không cần suy nghĩ về nó.
"He has a habit of interrupting people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "habit".
