rabid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Affected with rabies.
Vietnamese Meaning
Mắc bệnh dại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog was rabid and had to be euthanized."
"Con chó bị bệnh dại và phải được an tử."
-
"The rabid dog bit several people before it was caught."
"Con chó dại đã cắn nhiều người trước khi bị bắt."
-
"She's a rabid supporter of the new policy."
"Cô ấy là một người ủng hộ cuồng nhiệt chính sách mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rabies | bệnh dại |
| Adverb | rabidly | một cách cuồng nhiệt/điên dại |
| Noun | rabidness | sự cuồng nhiệt/điên dại (thường theo nghĩa tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ tình trạng mắc bệnh dại, một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, thường lây lan qua vết cắn của động vật bị nhiễm bệnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dog a rabid dog (một con chó dại)
-
fan a rabid fan (một người hâm mộ cuồng nhiệt/điên rồ)
-
supporters rabid supporters (những người ủng hộ mù quáng/cực đoan)
-
extremists rabid extremists (những kẻ cực đoan hung hãn)
-
nationalism rabid nationalism (chủ nghĩa dân tộc cực đoan/mù quáng)
-
hatred rabid hatred (sự thù ghét điên cuồng/gay gắt)
-
anti-communism rabid anti-communism (chủ nghĩa chống cộng cực đoan)
-
become become rabid (trở nên cuồng nhiệt/hung hăng/điên dại)
-
go go rabid (trở nên cực kỳ phấn khích/tức giận (mất kiểm soát))
Idioms
-
rabid for something
cực kỳ khao khát/đam mê thứ gì đó (đến mức mất kiểm soát)
"He became rabid for power after his first taste of success."
(Anh ta trở nên cực kỳ khao khát quyền lực sau lần đầu nếm trải thành công.)
-
go rabid
trở nên cực kỳ phấn khích/tức giận một cách mất kiểm soát
"The crowd went rabid when their team scored the winning goal."
(Đám đông trở nên cực kỳ phấn khích khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.)
-
like a rabid animal
giống như một con vật dại (chỉ hành vi hung hãn, không kiểm soát)
"He attacked his opponents like a rabid animal in the debate."
(Anh ta tấn công đối thủ như một con vật dại trong cuộc tranh luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rabid
adjectiveMắc bệnh dại.
"The dog was rabid and had to be euthanized."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the dog weren't rabid, I would pet it. |
Nếu con chó không bị dại, tôi sẽ vuốt ve nó. |
| Phủ định | If the protesters weren't so rabid, the police wouldn't use tear gas. |
Nếu những người biểu tình không quá cuồng nhiệt, cảnh sát sẽ không sử dụng hơi cay. |
| Nghi vấn | Would people be so scared if the squirrel weren't rabid? |
Mọi người có sợ hãi đến vậy không nếu con sóc không bị dại? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rabid dog is going to attack the mailman if he gets any closer. |
Con chó dại sẽ tấn công người đưa thư nếu anh ta đến gần hơn. |
| Phủ định | The doctor is not going to risk getting bitten by a rabid animal. |
Bác sĩ sẽ không mạo hiểm bị cắn bởi một con vật dại. |
| Nghi vấn | Are they going to quarantine the rabid bat they found in the attic? |
Họ có định cách ly con dơi dại mà họ tìm thấy trên gác mái không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the authorities arrive, the rabid dog will have attacked several people. |
Vào thời điểm nhà chức trách đến, con chó dại có lẽ đã tấn công vài người. |
| Phủ định | By next week, the protesters won't have become rabid supporters of the new policy. |
Đến tuần sau, những người biểu tình có lẽ sẽ không trở thành những người ủng hộ cuồng nhiệt cho chính sách mới. |
| Nghi vấn | Will the media have reported on the rabid reactions to the new law by tomorrow? |
Liệu giới truyền thông có đưa tin về những phản ứng cuồng nhiệt đối với luật mới vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rabid".
