maniacal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exhibiting extremely wild or violent behavior; affected with or characteristic of mania.
Vietnamese Meaning
Có biểu hiện hành vi cực kỳ hoang dã hoặc bạo lực; bị ảnh hưởng bởi hoặc có đặc điểm của chứng hưng cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a maniacal laugh."
"Anh ta có một tràng cười cuồng loạn."
-
"The maniacal look in his eyes frightened her."
"Ánh mắt cuồng loạn của anh ta khiến cô ấy sợ hãi."
-
"He drove with maniacal speed down the highway."
"Anh ta lái xe với tốc độ điên cuồng trên đường cao tốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'maniacal' thường được dùng để mô tả hành vi cuồng loạn, mất kiểm soát và có thể gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác. Nó mạnh hơn nhiều so với 'enthusiastic' (nhiệt tình) hoặc 'excited' (hào hứng) và mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến bệnh lý tâm thần. 'Maniacal' thường gắn liền với giai đoạn hưng cảm trong rối loạn lưỡng cực. Cần phân biệt với 'frantic' (điên cuồng) dù có nét tương đồng, nhưng 'frantic' thường dùng để chỉ sự hoảng loạn tạm thời do một tình huống cụ thể gây ra, trong khi 'maniacal' có thể là một trạng thái kéo dài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a maniacal laugh (tiếng cười điên dại)
-
a maniacal grin (nụ cười nhếch mép điên cuồng)
-
a maniacal energy (năng lượng điên cuồng)
-
descend into maniacal behavior (rơi vào hành vi điên cuồng)
-
stare with maniacal eyes (nhìn chằm chằm với đôi mắt điên dại)
Idioms
-
maniacal focus
sự tập trung cao độ đến mức ám ảnh
"He approached the project with maniacal focus, working day and night."
(Anh ấy tiếp cận dự án với sự tập trung cao độ đến mức ám ảnh, làm việc cả ngày lẫn đêm.)
-
maniacal enthusiasm
sự nhiệt tình điên cuồng
"The crowd cheered with maniacal enthusiasm."
(Đám đông cổ vũ với sự nhiệt tình điên cuồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maniacal
adjectiveCó biểu hiện hành vi cực kỳ hoang dã hoặc bạo lực; bị ảnh hưởng bởi hoặc có đặc điểm của chứng hưng cảm.
"He had a maniacal laugh."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was working under immense pressure, he started laughing in a maniacal way. |
Bởi vì anh ấy làm việc dưới áp lực lớn, anh ấy bắt đầu cười một cách điên cuồng. |
| Phủ định | Although the villain is known for his maniacal plans, he didn't act that way this time. |
Mặc dù nhân vật phản diện nổi tiếng với những kế hoạch điên cuồng, nhưng lần này anh ta không hành động như vậy. |
| Nghi vấn | If she succeeds, will she celebrate with a maniacal dance, or will she remain calm? |
Nếu cô ấy thành công, liệu cô ấy sẽ ăn mừng bằng một điệu nhảy điên cuồng, hay cô ấy sẽ giữ bình tĩnh? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villain had a maniacal laugh. |
Tên phản diện có một tiếng cười điên cuồng. |
| Phủ định | Wasn't his behavior maniacal during the performance? |
Không phải hành vi của anh ấy là điên cuồng trong suốt buổi biểu diễn sao? |
| Nghi vấn | Is he maniacal? |
Anh ta có bị điên cuồng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to laugh with maniacal glee when he hears the news. |
Anh ấy sẽ cười một cách điên cuồng khi nghe tin này. |
| Phủ định | They are not going to react in a maniacal way, I assure you. |
Tôi đảm bảo với bạn rằng họ sẽ không phản ứng một cách điên cuồng đâu. |
| Nghi vấn | Is she going to drive maniacal after drinking alcohol? |
Cô ấy sẽ lái xe một cách điên cuồng sau khi uống rượu chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During the performance, the actor had a maniacal gleam in his eyes. |
Trong suốt buổi biểu diễn, ánh mắt của diễn viên ánh lên vẻ điên cuồng. |
| Phủ định | She wasn't maniacal, despite the pressure she was under. |
Cô ấy không hề điên cuồng, mặc dù đang chịu áp lực rất lớn. |
| Nghi vấn | Did he laugh in a maniacal way when he heard the news? |
Anh ta có cười một cách điên cuồng khi nghe tin đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maniacal".
