(Top Banner Ad)
maniacal
C1
adjective C1 Tâm lý học/Y học

maniacal

UK: /məˈnaɪəkəl/ • US: /məˈnaɪəkəl/

Nghĩa tiếng Việt

cuồng loạn điên cuồng mất trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exhibiting extremely wild or violent behavior; affected with or characteristic of mania.

Vietnamese Meaning

Có biểu hiện hành vi cực kỳ hoang dã hoặc bạo lực; bị ảnh hưởng bởi hoặc có đặc điểm của chứng hưng cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a maniacal laugh."

    "Anh ta có một tràng cười cuồng loạn."

  • "The maniacal look in his eyes frightened her."

    "Ánh mắt cuồng loạn của anh ta khiến cô ấy sợ hãi."

  • "He drove with maniacal speed down the highway."

    "Anh ta lái xe với tốc độ điên cuồng trên đường cao tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maniac người điên, người cuồng
Noun mania chứng cuồng, sự cuồng nhiệt
Adverb maniacally một cách điên cuồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maniacus
French
maniaque
English
maniacal

Nguồn gốc 'Maniacal'

Từ 'maniacal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maniacus', có nghĩa là 'thuộc về mania'. 'Mania' trong tiếng Latin chỉ sự điên cuồng, cuồng loạn. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những người có biểu hiện bệnh tâm thần, nhưng sau đó mở rộng để chỉ bất kỳ hành vi nào cực kỳ hăng hái, cuồng nhiệt một cách bất thường. Tóm lại, nó có một lịch sử phát triển từ các bệnh về tâm thần đến những hành động cuồng nhiệt hơn.

Usage Note

Từ 'maniacal' thường được dùng để mô tả hành vi cuồng loạn, mất kiểm soát và có thể gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác. Nó mạnh hơn nhiều so với 'enthusiastic' (nhiệt tình) hoặc 'excited' (hào hứng) và mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến bệnh lý tâm thần. 'Maniacal' thường gắn liền với giai đoạn hưng cảm trong rối loạn lưỡng cực. Cần phân biệt với 'frantic' (điên cuồng) dù có nét tương đồng, nhưng 'frantic' thường dùng để chỉ sự hoảng loạn tạm thời do một tình huống cụ thể gây ra, trong khi 'maniacal' có thể là một trạng thái kéo dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maniacal
  • a maniacal laugh
    (tiếng cười điên dại)
  • a maniacal grin
    (nụ cười nhếch mép điên cuồng)
  • a maniacal energy
    (năng lượng điên cuồng)
Verb + maniacal
  • descend into maniacal behavior
    (rơi vào hành vi điên cuồng)
  • stare with maniacal eyes
    (nhìn chằm chằm với đôi mắt điên dại)

Idioms

  • maniacal focus

    sự tập trung cao độ đến mức ám ảnh

    "He approached the project with maniacal focus, working day and night."

    (Anh ấy tiếp cận dự án với sự tập trung cao độ đến mức ám ảnh, làm việc cả ngày lẫn đêm.)

  • maniacal enthusiasm

    sự nhiệt tình điên cuồng

    "The crowd cheered with maniacal enthusiasm."

    (Đám đông cổ vũ với sự nhiệt tình điên cuồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maniacal

adjective
Lật mặt

Có biểu hiện hành vi cực kỳ hoang dã hoặc bạo lực; bị ảnh hưởng bởi hoặc có đặc điểm của chứng hưng cảm.

"He had a maniacal laugh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was working under immense pressure, he started laughing in a maniacal way.
Bởi vì anh ấy làm việc dưới áp lực lớn, anh ấy bắt đầu cười một cách điên cuồng.
Phủ định
Although the villain is known for his maniacal plans, he didn't act that way this time.
Mặc dù nhân vật phản diện nổi tiếng với những kế hoạch điên cuồng, nhưng lần này anh ta không hành động như vậy.
Nghi vấn
If she succeeds, will she celebrate with a maniacal dance, or will she remain calm?
Nếu cô ấy thành công, liệu cô ấy sẽ ăn mừng bằng một điệu nhảy điên cuồng, hay cô ấy sẽ giữ bình tĩnh?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villain had a maniacal laugh.
Tên phản diện có một tiếng cười điên cuồng.
Phủ định
Wasn't his behavior maniacal during the performance?
Không phải hành vi của anh ấy là điên cuồng trong suốt buổi biểu diễn sao?
Nghi vấn
Is he maniacal?
Anh ta có bị điên cuồng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to laugh with maniacal glee when he hears the news.
Anh ấy sẽ cười một cách điên cuồng khi nghe tin này.
Phủ định
They are not going to react in a maniacal way, I assure you.
Tôi đảm bảo với bạn rằng họ sẽ không phản ứng một cách điên cuồng đâu.
Nghi vấn
Is she going to drive maniacal after drinking alcohol?
Cô ấy sẽ lái xe một cách điên cuồng sau khi uống rượu chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the performance, the actor had a maniacal gleam in his eyes.
Trong suốt buổi biểu diễn, ánh mắt của diễn viên ánh lên vẻ điên cuồng.
Phủ định
She wasn't maniacal, despite the pressure she was under.
Cô ấy không hề điên cuồng, mặc dù đang chịu áp lực rất lớn.
Nghi vấn
Did he laugh in a maniacal way when he heard the news?
Anh ta có cười một cách điên cuồng khi nghe tin đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maniacal".

Sự Cuồng Nhiệt trong Văn Hóa

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi có sự chấp nhận (ở mức độ nào đó) đối với sự 'cuồng nhiệt' trong công việc hoặc đam mê, miễn là nó không gây hại cho người khác. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự đam mê lành mạnh và sự ám ảnh 'maniacal' có thể rất mong manh.