(Top Banner Ad)
racial
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Chính trị, Luật pháp

racial

UK: /ˈreɪʃəl/ • US: /ˈreɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về chủng tộc có tính chất chủng tộc liên quan đến chủng tộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to someone's race.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến chủng tộc của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a zero-tolerance policy for racial discrimination."

    "Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với phân biệt chủng tộc."

  • "Racial tensions are still a problem in many countries."

    "Căng thẳng chủng tộc vẫn là một vấn đề ở nhiều quốc gia."

  • "The study examined the impact of racial bias in the criminal justice system."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của thành kiến chủng tộc trong hệ thống tư pháp hình sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race chủng tộc, cuộc đua, nòi giống
Verb race chạy đua, tranh tài, phóng nhanh
Noun racism chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Noun racist người phân biệt chủng tộc
Adjective racist có tính phân biệt chủng tộc
Adverb racially một cách phân biệt chủng tộc, về mặt chủng tộc
Adjective biracial song chủng tộc, lai hai chủng tộc
Adjective multiracial đa chủng tộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
race
English
racial

Nguồn Gốc Từ 'Racial'

Từ 'racial' có nguồn gốc từ danh từ 'race' (chủng tộc) trong tiếng Anh, kết hợp với hậu tố '-al' để tạo thành tính từ. Bản thân từ 'race' đã trải qua một lịch sử phức tạp, được cho là xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rasse' hoặc tiếng Ý 'razza', ban đầu mang ý nghĩa về dòng dõi, loại hình hay giống. Khi chúng ta sử dụng 'racial', chúng ta đang đề cập đến những gì liên quan đến chủng tộc, đặc điểm phân biệt chủng tộc hoặc các nhóm người dựa trên nguồn gốc.

Usage Note

Từ 'racial' thường được sử dụng để mô tả những điều liên quan đến sự khác biệt về chủng tộc và những vấn đề nảy sinh từ những khác biệt đó. Nó có thể liên quan đến các đặc điểm sinh học được cho là đặc trưng của một chủng tộc, hoặc đến các cấu trúc xã hội và hệ thống phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc. Cần phân biệt với 'ethnic', vốn liên quan đến văn hóa, nguồn gốc quốc gia hoặc ngôn ngữ.

Prepositions

in on

'In' thường được dùng để chỉ một lĩnh vực rộng lớn hơn, ví dụ: 'racial disparities in healthcare' (sự khác biệt chủng tộc trong chăm sóc sức khỏe). 'On' có thể được sử dụng khi tập trung vào một khía cạnh cụ thể, ví dụ: 'research on racial attitudes' (nghiên cứu về thái độ chủng tộc).

Collocations (Từ đi kèm)

racial + Danh từ
  • discrimination racial discrimination
    (phân biệt đối xử chủng tộc)
  • equality racial equality
    (bình đẳng chủng tộc)
  • prejudice racial prejudice
    (định kiến chủng tộc)
  • tension racial tension
    (căng thẳng chủng tộc)
  • profiling racial profiling
    (phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc (trong việc thực thi pháp luật))
  • slur racial slur
    (lời lẽ miệt thị chủng tộc)
  • harmony racial harmony
    (hòa hợp chủng tộc)
Động từ + cụm từ 'racial...'
  • face face racial discrimination
    (đối mặt với sự phân biệt chủng tộc)
  • address address racial inequality
    (giải quyết vấn đề bất bình đẳng chủng tộc)
  • combat combat racial prejudice
    (chống lại định kiến chủng tộc)

Idioms

  • Racial profiling

    Thực hành phân loại hoặc nghi ngờ một người dựa trên chủng tộc hoặc sắc tộc của họ, thay vì dựa trên hành vi cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh thực thi pháp luật.

    "Critics argue that racial profiling by police is a form of discrimination."

    (Các nhà phê bình cho rằng việc phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc của cảnh sát là một hình thức phân biệt đối xử.)

  • Racial slur

    Một lời nói hoặc cụm từ xúc phạm hoặc hạ thấp một người hoặc một nhóm người dựa trên chủng tộc của họ.

    "Using a racial slur in the workplace can lead to immediate dismissal."

    (Sử dụng lời lẽ miệt thị chủng tộc tại nơi làm việc có thể dẫn đến việc bị sa thải ngay lập tức.)

  • Racial divide

    Sự phân chia hoặc khác biệt rõ rệt giữa các nhóm chủng tộc, thường liên quan đến các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc chính trị.

    "The country is still struggling to bridge the racial divide that has existed for decades."

    (Quốc gia này vẫn đang nỗ lực để thu hẹp khoảng cách chủng tộc đã tồn tại trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racial

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến chủng tộc của ai đó.

"The company has a zero-tolerance policy for racial discrimination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racial".

Sự đa dạng chủng tộc và hòa nhập

Sự đa dạng chủng tộc và hòa nhập (Diversity and Inclusion) là những giá trị cốt lõi trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng và chào đón tất cả mọi người bất kể nguồn gốc chủng tộc, nhằm xây dựng một cộng đồng công bằng, thịnh vượng và toàn diện. Các tổ chức và chính phủ thường thúc đẩy các chính sách đa dạng chủng tộc để đảm bảo mọi người có cơ hội và quyền lợi bình đẳng.

Các phong trào chống phân biệt chủng tộc

Trong lịch sử phương Tây, đã có nhiều phong trào chống phân biệt chủng tộc (anti-racism movements) mạnh mẽ, ví dụ như Phong trào Dân quyền (Civil Rights Movement) ở Hoa Kỳ vào những năm 1950-1960. Những phong trào này đã đóng vai trò quan trọng trong việc thách thức các luật lệ và định kiến phân biệt chủng tộc, dẫn đến những thay đổi đáng kể về mặt pháp lý và xã hội nhằm thúc đẩy bình đẳng chủng tộc.